(Top Banner Ad)
added time
B1
Danh từ B1 Thể thao (Bóng đá)

added time

UK: /ˌædɪd ˈtaɪm/ • US: /ˌædɪd ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bù giờ phút bù giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extra time added to the end of a soccer (football) match to compensate for time lost during the game due to injuries, substitutions, or other stoppages.

Vietnamese Meaning

Thời gian bù giờ được thêm vào cuối trận đấu bóng đá để bù đắp cho thời gian bị mất trong trận đấu do chấn thương, thay người hoặc các gián đoạn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team scored a dramatic goal in added time to win the match."

    "Đội bóng đã ghi một bàn thắng ngoạn mục trong thời gian bù giờ để giành chiến thắng trận đấu."

  • "The referee signaled for five minutes of added time."

    "Trọng tài ra hiệu cho năm phút bù giờ."

  • "Many fans had already left the stadium before the winning goal was scored in added time."

    "Nhiều người hâm mộ đã rời sân vận động trước khi bàn thắng quyết định được ghi trong thời gian bù giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phần bổ sung
Adjective additional thêm, phụ trội
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun time thời gian, lúc
Verb time định giờ, tính thời gian
Noun timer đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
addicion
Middle English
adden
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
English
added time (Modern compound)

Nguồn gốc 'Thời gian bù giờ'

Khái niệm 'thời gian bù giờ' (added time) hay 'thời gian ngừng' (stoppage time) trong bóng đá ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 19, đặc biệt sau một sự cố năm 1891. Tại một trận đấu, một đội đã cố tình đá bóng ra ngoài sân nhiều lần để câu giờ. Khi đó, trọng tài không có quyền bù giờ, khiến đội đối phương không có đủ thời gian để gỡ hòa. Vụ việc này đã thúc đẩy việc thay đổi luật, cho phép trọng tài có quyền bù lại thời gian bị lãng phí do chấn thương, thay người, hoặc các tình huống câu giờ, đảm bảo sự công bằng cho trận đấu.

Usage Note

Thường được gọi là 'injury time' ở Anh, mặc dù 'added time' là thuật ngữ chính thức hơn. 'Added time' tập trung vào lý do thời gian được thêm vào (bù đắp thời gian đã mất), trong khi 'injury time' tập trung cụ thể vào chấn thương. Tuy nhiên, 'injury time' vẫn được sử dụng rộng rãi, ngay cả khi thời gian bù không chỉ do chấn thương.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra trong thời gian bù giờ. Ví dụ: 'He scored a goal in added time.' (Anh ấy đã ghi một bàn thắng trong thời gian bù giờ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + added time
  • award award added time
    (thêm giờ (trọng tài bù giờ))
  • play play into added time
    (chơi đến hết thời gian bù giờ)
  • compensate with compensate with added time
    (bù giờ (để bù đắp cho thời gian bị gián đoạn))
Adjective/Quantifier + added time
  • four minutes of four minutes of added time
    (bốn phút bù giờ)
  • crucial crucial added time
    (thời gian bù giờ mang tính quyết định)
  • injury injury added time
    (thời gian bù giờ do chấn thương)
Prepositional Phrase
  • in in added time
    (trong thời gian bù giờ)
  • during during added time
    (trong suốt thời gian bù giờ)

Idioms

  • go into added time

    tiếp tục kéo dài hơn dự kiến; bước vào giai đoạn bù giờ (nghĩa bóng)

    "The negotiations went into added time as both parties tried to find a compromise."

    (Các cuộc đàm phán tiếp tục kéo dài hơn dự kiến khi cả hai bên cố gắng tìm kiếm một sự thỏa hiệp.)

  • score in added time

    ghi bàn trong phút bù giờ (thường mang ý nghĩa kịch tính, bất ngờ)

    "The team scored in added time to snatch a dramatic victory."

    (Đội bóng đã ghi bàn trong phút bù giờ để giành chiến thắng đầy kịch tính.)

  • get some added time

    có thêm chút thời gian (nghĩa bóng, để hoàn thành việc gì đó)

    "I need to get some added time to finish this report before the deadline."

    (Tôi cần có thêm chút thời gian để hoàn thành báo cáo này trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

added time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian bù giờ được thêm vào cuối trận đấu bóng đá để bù đắp cho thời gian bị mất trong trận đấu do chấn thương, thay người hoặc các gián đoạn khác.

"The team scored a dramatic goal in added time to win the match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee usually allows added time at the end of each half.
Trọng tài thường cho thêm thời gian bù giờ vào cuối mỗi hiệp.
Phủ định
The clock doesn't stop for added time in basketball like it does in soccer.
Đồng hồ không dừng lại cho thời gian bù giờ trong bóng rổ như trong bóng đá.
Nghi vấn
Does the fourth official indicate the amount of added time?
Có phải trọng tài thứ tư chỉ ra lượng thời gian bù giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "added time".

Kịch tính trong bóng đá

Thời gian bù giờ thường là khoảng khắc kịch tính nhất trong một trận đấu bóng đá. Những bàn thắng được ghi vào những phút cuối cùng này có thể thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu, biến thất bại thành chiến thắng hoặc ngược lại, mang lại cảm xúc vỡ òa cho người hâm mộ hoặc sự thất vọng tột cùng.

Đảm bảo sự công bằng

Việc thêm giờ được sinh ra để đảm bảo tính công bằng của trận đấu. Trọng tài sẽ bù lại thời gian bị lãng phí do các tình huống như chấn thương cầu thủ, thay người, ăn mừng bàn thắng, hoặc các hành vi câu giờ cố ý. Điều này nhằm đảm bảo rằng trận đấu thực sự kéo dài đúng với thời gian chơi bóng và không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố làm gián đoạn.