penalty shootout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of determining the winner of a tied match, typically in sports like soccer or hockey, by having players take a series of penalty shots against the opposing team's goalkeeper or goaltender.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp để xác định người chiến thắng trong một trận đấu hòa, thường là trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, bằng cách cho các cầu thủ thực hiện một loạt các cú sút phạt đền vào thủ môn của đội đối phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final was decided by a penalty shootout."
"Trận chung kết đã được quyết định bằng loạt sút luân lưu."
-
"The goalkeeper saved two penalties in the shootout."
"Thủ môn đã cản phá được hai quả phạt đền trong loạt sút luân lưu."
-
"They won the championship after a dramatic penalty shootout."
"Họ đã giành chức vô địch sau một loạt sút luân lưu đầy kịch tính."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'penalty shootout' thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá. Nó đề cập đến một loạt các cú sút phạt đền được thực hiện sau khi một trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, để quyết định đội chiến thắng. Đây là một khoảnh khắc căng thẳng và kịch tính, đòi hỏi kỹ năng và bản lĩnh của các cầu thủ.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ việc loạt sút luân lưu diễn ra trong một giải đấu hoặc trận đấu cụ thể. Ví dụ: 'The team lost in a penalty shootout.' (Đội đã thua trong loạt sút luân lưu.).
* **after:** Dùng để chỉ việc loạt sút luân lưu diễn ra sau một sự kiện nào đó (ví dụ, sau hiệp phụ). Ví dụ: 'After a goalless draw, the game went to a penalty shootout.' (Sau một trận hòa không bàn thắng, trận đấu bước vào loạt sút luân lưu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win a penalty shootout (thắng một loạt sút luân lưu)
-
lose lose a penalty shootout (thua một loạt sút luân lưu)
-
go to go to a penalty shootout (phải bước vào loạt sút luân lưu)
-
decide a game by decide a game by a penalty shootout (phân định thắng thua bằng loạt sút luân lưu)
-
dramatic dramatic penalty shootout (loạt sút luân lưu đầy kịch tính)
-
tense tense penalty shootout (loạt sút luân lưu căng thẳng)
-
decisive decisive penalty shootout (loạt sút luân lưu mang tính quyết định)
-
World Cup World Cup penalty shootout (loạt sút luân lưu ở World Cup)
-
Euro Euro penalty shootout (loạt sút luân lưu tại giải Euro)
Idioms
-
the lottery of a penalty shootout
tính may rủi của loạt sút luân lưu
"They won in the lottery of a penalty shootout, showing the unpredictable nature of the game."
(Họ đã thắng trong loạt sút luân lưu đầy may rủi, cho thấy tính khó đoán của trận đấu.)
-
it came down to a penalty shootout
kết quả được định đoạt bằng loạt sút luân lưu
"After 120 minutes, it came down to a penalty shootout to decide the winner."
(Sau 120 phút, kết quả cuối cùng được định đoạt bằng loạt sút luân lưu để tìm ra đội thắng cuộc.)
-
hold your nerve in a penalty shootout
giữ vững tinh thần trong loạt sút luân lưu
"The goalkeeper needs to hold his nerve in a penalty shootout to save the crucial penalty."
(Thủ môn cần giữ vững tinh thần trong loạt sút luân lưu để cản phá quả phạt đền quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penalty shootout
NounMột phương pháp để xác định người chiến thắng trong một trận đấu hòa, thường là trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, bằng cách cho các cầu thủ thực hiện một loạt các cú sút phạt đền vào thủ môn của đội đối phương.
"The final was decided by a penalty shootout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty shootout".
