(Top Banner Ad)
penalty shootout
B1
Noun B1 Thể thao

penalty shootout

UK: /ˈpenəlti ˈʃuːtˌaʊt/ • US: /ˈpɛnəlti ˈʃutˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

loạt sút luân lưu đấu súng luân lưu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of determining the winner of a tied match, typically in sports like soccer or hockey, by having players take a series of penalty shots against the opposing team's goalkeeper or goaltender.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp để xác định người chiến thắng trong một trận đấu hòa, thường là trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, bằng cách cho các cầu thủ thực hiện một loạt các cú sút phạt đền vào thủ môn của đội đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final was decided by a penalty shootout."

    "Trận chung kết đã được quyết định bằng loạt sút luân lưu."

  • "The goalkeeper saved two penalties in the shootout."

    "Thủ môn đã cản phá được hai quả phạt đền trong loạt sút luân lưu."

  • "They won the championship after a dramatic penalty shootout."

    "Họ đã giành chức vô địch sau một loạt sút luân lưu đầy kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penalty quả phạt đền (trong thể thao); hình phạt
Noun shootout loạt sút luân lưu (trong thể thao); cuộc đấu súng
Verb penalize phạt, trừng phạt
Noun shot cú sút (bóng); phát bắn

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
penaltie
English
penalty
English
shootout
English
penalty shootout

Nguồn gốc 'penalty shootout'

Cụm từ 'penalty shootout' (loạt sút luân lưu) xuất hiện trong bóng đá vào khoảng thập niên 1970 như một cách để phân định thắng thua trong các trận đấu loại trực tiếp khi tỉ số hòa. Trước đó, các trận đấu hòa có thể phải đá lại hoặc thậm chí dùng cách tung đồng xu để quyết định. 'Penalty' có nghĩa là quả phạt đền, trong khi 'shootout' ban đầu dùng để chỉ cuộc đấu súng, sau này được dùng rộng rãi trong thể thao để chỉ một cuộc tranh tài quyết định bằng những cú sút. Sự kết hợp này đã tạo nên một kịch tính và công bằng hơn để kết thúc một trận đấu.

Usage Note

Cụm từ 'penalty shootout' thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá. Nó đề cập đến một loạt các cú sút phạt đền được thực hiện sau khi một trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, để quyết định đội chiến thắng. Đây là một khoảnh khắc căng thẳng và kịch tính, đòi hỏi kỹ năng và bản lĩnh của các cầu thủ.

Prepositions

in after

* **in:** Dùng để chỉ việc loạt sút luân lưu diễn ra trong một giải đấu hoặc trận đấu cụ thể. Ví dụ: 'The team lost in a penalty shootout.' (Đội đã thua trong loạt sút luân lưu.).
* **after:** Dùng để chỉ việc loạt sút luân lưu diễn ra sau một sự kiện nào đó (ví dụ, sau hiệp phụ). Ví dụ: 'After a goalless draw, the game went to a penalty shootout.' (Sau một trận hòa không bàn thắng, trận đấu bước vào loạt sút luân lưu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + penalty shootout
  • win win a penalty shootout
    (thắng một loạt sút luân lưu)
  • lose lose a penalty shootout
    (thua một loạt sút luân lưu)
  • go to go to a penalty shootout
    (phải bước vào loạt sút luân lưu)
  • decide a game by decide a game by a penalty shootout
    (phân định thắng thua bằng loạt sút luân lưu)
Adjective + penalty shootout
  • dramatic dramatic penalty shootout
    (loạt sút luân lưu đầy kịch tính)
  • tense tense penalty shootout
    (loạt sút luân lưu căng thẳng)
  • decisive decisive penalty shootout
    (loạt sút luân lưu mang tính quyết định)
Noun + penalty shootout (modifier)
  • World Cup World Cup penalty shootout
    (loạt sút luân lưu ở World Cup)
  • Euro Euro penalty shootout
    (loạt sút luân lưu tại giải Euro)

Idioms

  • the lottery of a penalty shootout

    tính may rủi của loạt sút luân lưu

    "They won in the lottery of a penalty shootout, showing the unpredictable nature of the game."

    (Họ đã thắng trong loạt sút luân lưu đầy may rủi, cho thấy tính khó đoán của trận đấu.)

  • it came down to a penalty shootout

    kết quả được định đoạt bằng loạt sút luân lưu

    "After 120 minutes, it came down to a penalty shootout to decide the winner."

    (Sau 120 phút, kết quả cuối cùng được định đoạt bằng loạt sút luân lưu để tìm ra đội thắng cuộc.)

  • hold your nerve in a penalty shootout

    giữ vững tinh thần trong loạt sút luân lưu

    "The goalkeeper needs to hold his nerve in a penalty shootout to save the crucial penalty."

    (Thủ môn cần giữ vững tinh thần trong loạt sút luân lưu để cản phá quả phạt đền quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penalty shootout

Noun
Lật mặt

Một phương pháp để xác định người chiến thắng trong một trận đấu hòa, thường là trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, bằng cách cho các cầu thủ thực hiện một loạt các cú sút phạt đền vào thủ môn của đội đối phương.

"The final was decided by a penalty shootout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty shootout".

Kịch tính của Bóng đá

Loạt sút luân lưu là một trong những khoảnh khắc căng thẳng và kịch tính nhất trong bóng đá. Nó thường được sử dụng trong các trận đấu loại trực tiếp (knockout stages) để xác định đội thắng cuộc khi tỉ số hòa sau hiệp phụ. Áp lực tâm lý lên cầu thủ sút và thủ môn là rất lớn, khiến mỗi cú sút trở thành một khoảnh khắc định mệnh có thể thay đổi cục diện trận đấu và cả sự nghiệp.

Giải pháp cho Trận đấu Hòa

Việc áp dụng loạt sút luân lưu đã giải quyết vấn đề nan giải về các trận đấu hòa trong các giải đấu lớn, tránh việc phải tổ chức lại trận đấu hoặc sử dụng các phương pháp ngẫu nhiên như tung đồng xu. Mặc dù đôi khi bị chỉ trích là không công bằng, nó vẫn là phương pháp phổ biến nhất để mang lại một kết quả rõ ràng và nhanh chóng, đảm bảo tính liên tục của giải đấu.