(Top Banner Ad)
sudden death
B2
Noun B2 Thể thao, Y học

sudden death

UK: /ˈsʌdn̩ ˌdeθ/ • US: /ˈsʌdən ˌdɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp đấu loại trực tiếp đột tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extra period of play in a game or contest that continues until one player or team scores and wins; also refers to an unexpected death.

Vietnamese Meaning

Một hiệp đấu phụ trong một trận đấu hoặc cuộc thi tiếp tục cho đến khi một người chơi hoặc đội ghi điểm và thắng; cũng đề cập đến cái chết đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game went into sudden death after a scoreless regulation time."

    "Trận đấu bước vào hiệp sudden death sau thời gian thi đấu chính thức không có bàn thắng nào."

  • "The team won the championship in sudden death."

    "Đội đã giành chức vô địch trong hiệp sudden death."

  • "Sudden death is a leading cause of death among athletes."

    "Đột tử là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở các vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sudden đột ngột, bất ngờ
Adverb unfortunately suddenly một cách đột ngột, bất ngờ
Noun suddenness sự đột ngột, bất ngờ
Noun death cái chết, sự qua đời
Verb die chết, qua đời
Adjective dead chết, đã chết
Adjective deadly gây chết người, nguy hiểm chết người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subitus
Old French
sodain
Middle English
sodein
English
sudden
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
English
death

Nguồn gốc Y học và Thể thao

Cụm từ 'sudden death' (chết đột ngột) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15-16, ban đầu dùng trong lĩnh vực y học để chỉ một cái chết không mong đợi, bất ngờ xảy ra. Đến thế kỷ 20, ý nghĩa của nó được mở rộng và áp dụng trong thể thao (đặc biệt là bóng đá Mỹ, khúc côn cầu, golf) để mô tả một hiệp phụ hoặc vòng đấu quyết định, nơi đội nào ghi điểm trước sẽ thắng ngay lập tức, kết thúc trận đấu một cách 'đột ngột'.

Usage Note

Trong thể thao, 'sudden death' là một hình thức giải quyết trận hòa trong đó trận đấu kết thúc ngay lập tức khi một đội hoặc người chơi ghi điểm. Trong y học, nó đề cập đến một cái chết bất ngờ, thường là do các vấn đề về tim mạch. Sắc thái trong thể thao mang tính cạnh tranh, căng thẳng, trong khi trong y học mang tính bi thảm, không lường trước được.

Prepositions

in from

'in sudden death' (trong hiệp đấu sudden death): chỉ bối cảnh của một trận đấu thể thao. 'from sudden death' (từ cái chết đột ngột): chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của một cái chết bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sudden death
  • cardiac cardiac sudden death
    (chết đột ngột do tim)
  • premature premature sudden death
    (chết đột ngột sớm (ở người trẻ))
  • unexpected unexpected sudden death
    (chết đột ngột bất ngờ)
Verb + sudden death
  • go into go into sudden death
    (bước vào hiệp phụ/vòng đấu quyết định (trong thể thao))
  • win in win in sudden death
    (thắng trong hiệp phụ/vòng đấu quyết định)
  • face face sudden death
    (đối mặt với cái chết đột ngột / tình huống quyết định sinh tử)
Noun + sudden death
  • risk of risk of sudden death
    (nguy cơ chết đột ngột)
  • cause of cause of sudden death
    (nguyên nhân cái chết đột ngột)
  • syndrome sudden infant death syndrome (SIDS)
    (hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS))

Idioms

  • sudden death (overtime/playoff)

    hiệp phụ hoặc vòng đấu quyết định trong thể thao, đội nào ghi điểm trước sẽ thắng ngay lập tức.

    "The game went into sudden death overtime after both teams were tied."

    (Trận đấu bước vào hiệp phụ quyết định sau khi cả hai đội hòa.)

  • a sudden death scenario

    một tình huống quyết định sống còn/được ăn cả ngã về không; một tình huống mà kết quả được định đoạt nhanh chóng và không thể đảo ngược.

    "The negotiation turned into a sudden death scenario – either we agree or the deal is off."

    (Cuộc đàm phán biến thành một tình huống được ăn cả ngã về không – hoặc chúng tôi đồng ý hoặc thỏa thuận bị hủy bỏ.)

  • to face sudden death

    đối mặt với cái chết đột ngột hoặc một kết thúc bất ngờ, không thể tránh khỏi.

    "Many early explorers knew they might face sudden death in uncharted territories."

    (Nhiều nhà thám hiểm thời kỳ đầu biết rằng họ có thể đối mặt với cái chết bất ngờ ở những vùng đất chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudden death

Noun
Lật mặt

Một hiệp đấu phụ trong một trận đấu hoặc cuộc thi tiếp tục cho đến khi một người chơi hoặc đội ghi điểm và thắng; cũng đề cập đến cái chết đột ngột.

"The game went into sudden death after a scoreless regulation time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding sudden death in sports requires strict adherence to safety protocols.
Tránh sudden death trong thể thao đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn.
Phủ định
I don't imagine sudden death being a pleasant experience for anyone.
Tôi không tưởng tượng sudden death là một trải nghiệm dễ chịu cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is considering the possibility of sudden death in certain professions a necessary precaution?
Có phải việc xem xét khả năng sudden death trong một số ngành nghề nhất định là một biện pháp phòng ngừa cần thiết không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hockey game ended in sudden death.
Trận khúc côn cầu kết thúc bằng hiệp đấu loại trực tiếp.
Phủ định
There was no sudden death in the tournament this year.
Không có hiệp đấu loại trực tiếp nào trong giải đấu năm nay.
Nghi vấn
Was it sudden death that decided the championship?
Có phải hiệp đấu loại trực tiếp đã quyết định chức vô địch không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the score remains tied, the game will go into sudden death.
Nếu tỷ số vẫn hòa, trận đấu sẽ bước vào hiệp đấu loại trực tiếp (sudden death).
Phủ định
If the team doesn't score, the game won't go into sudden death.
Nếu đội không ghi bàn, trận đấu sẽ không bước vào hiệp đấu loại trực tiếp (sudden death).
Nghi vấn
Will the game end in sudden death if neither team scores in overtime?
Trận đấu có kết thúc bằng hiệp đấu loại trực tiếp (sudden death) không nếu cả hai đội đều không ghi bàn trong hiệp phụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden death".

Y học và Nhận thức Cộng đồng

Trong y học hiện đại, 'chết đột ngột' là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Các chương trình nhận thức về SIDS (Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh) và tầm quan trọng của việc huấn luyện CPR (Hồi sức tim phổi) cũng như sử dụng AED (Máy khử rung tim tự động) tại nơi công cộng đã trở nên phổ biến để phòng ngừa và ứng phó với các trường hợp tử vong đột ngột.

Kịch tính trong Thể thao

Thuật ngữ 'sudden death' trong thể thao tạo ra một bầu không khí kịch tính và căng thẳng tột độ. Nó biến các hiệp phụ thành những khoảnh khắc đầy cảm xúc, nơi một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến thất bại ngay lập tức, và một pha tỏa sáng có thể mang lại chiến thắng vang dội, khiến người hâm mộ đứng ngồi không yên.