(Top Banner Ad)
exultant
C1
Adjective C1 Cảm xúc/Tâm lý

exultant

UK: /ɪɡˈzʌltənt/ • US: /ɪɡˈzʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

vui sướng tột độ hân hoan mừng rỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Triumphantly happy.

Vietnamese Meaning

Vô cùng vui sướng, hân hoan, mừng rỡ tột độ (thường là do thành công hoặc chiến thắng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winning team was exultant as they lifted the trophy."

    "Đội chiến thắng vô cùng vui sướng khi nâng cao chiếc cúp."

  • "She felt exultant at having completed the marathon."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng vui sướng vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon."

  • "The crowd was exultant after the team's stunning victory."

    "Đám đông vô cùng hân hoan sau chiến thắng ngoạn mục của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exult hân hoan, vui mừng khôn xiết, hả hê (thường sau một chiến thắng)
Noun exultation sự hân hoan, niềm vui sướng tột độ, sự hả hê
Adverb exultantly một cách hân hoan, một cách vui mừng khôn xiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsultāre
Old French
exulter
English
exultant

Nguồn gốc nhảy múa

Từ 'exultant' có nguồn gốc từ động từ 'exsultāre' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'nhảy lên', 'nhảy múa', hoặc 'tỏa ra'. Ban đầu, nó mô tả hành động nhảy cẫng lên vì vui sướng tột độ. Điều này thể hiện một cách sống động niềm vui và sự hân hoan đến mức không thể kiềm chế, muốn bật tung ra ngoài.

Usage Note

Từ 'exultant' diễn tả niềm vui sướng lớn lao, thường là do đạt được một điều gì đó quan trọng hoặc vượt qua khó khăn. Nó mạnh hơn 'happy' hay 'joyful' và mang sắc thái chiến thắng, tự hào. So với 'elated', 'exultant' nhấn mạnh hơn vào cảm giác chiến thắng, trong khi 'elated' chỉ đơn thuần là cảm thấy rất vui vẻ, hân hoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Miêu tả người/nhóm người
  • victor an exultant victor
    (một người chiến thắng hân hoan)
  • crowd an exultant crowd
    (một đám đông hân hoan)
  • fans exultant fans
    (những người hâm mộ hân hoan)
Miêu tả âm thanh/biểu cảm
  • cry an exultant cry
    (một tiếng reo hò hân hoan)
  • shout an exultant shout
    (một tiếng hô vang hân hoan)
  • cheer an exultant cheer
    (một tiếng cổ vũ hân hoan)
Diễn tả cảm giác/tâm trạng
  • feel to feel exultant
    (cảm thấy hân hoan)
  • look to look exultant
    (trông hân hoan)
  • mood in an exultant mood
    (trong một tâm trạng hân hoan)

Idioms

  • be exultant about/at something

    hân hoan/vui mừng khôn xiết về điều gì đó

    "The team was exultant about their unexpected victory."

    (Đội bóng đã hân hoan về chiến thắng bất ngờ của họ.)

  • an exultant cry of victory

    tiếng reo hò chiến thắng hân hoan

    "An exultant cry of victory echoed across the stadium."

    (Một tiếng reo hò chiến thắng hân hoan vang vọng khắp sân vận động.)

  • in an exultant mood

    trong một tâm trạng hân hoan/vui sướng

    "She was in an exultant mood after getting the promotion."

    (Cô ấy ở trong tâm trạng hân hoan sau khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exultant

Adjective
Lật mặt

Vô cùng vui sướng, hân hoan, mừng rỡ tột độ (thường là do thành công hoặc chiến thắng).

"The winning team was exultant as they lifted the trophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team, who had been training for months, felt exultant after winning the championship.
Đội, những người đã tập luyện trong nhiều tháng, cảm thấy hân hoan sau khi vô địch giải đấu.
Phủ định
The athlete, who usually feels exultant after a race, was disappointed with his performance this time.
Vận động viên, người thường cảm thấy hân hoan sau một cuộc đua, đã thất vọng với màn trình diễn của mình lần này.
Nghi vấn
Was she exultantly cheering, which demonstrated her excitement after the announcement?
Cô ấy có đang hò reo một cách hân hoan không, điều đó thể hiện sự phấn khích của cô ấy sau thông báo?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was exultant after winning the championship.
Đội đã vô cùng vui mừng sau khi vô địch giải đấu.
Phủ định
She wasn't exultant about her mediocre performance, despite the coach's praise.
Cô ấy không hề vui mừng về màn trình diễn tầm thường của mình, mặc dù huấn luyện viên đã khen ngợi.
Nghi vấn
Were they exultant when they heard the good news?
Họ có vui mừng khi nghe tin tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exultant".

Niềm vui chiến thắng và thành công

'Exultant' thường được dùng để mô tả niềm vui sướng mãnh liệt, đặc biệt là sau một chiến thắng, thành công lớn hoặc việc vượt qua thử thách khó khăn. Trong các nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự hân hoan này rất phổ biến trong các sự kiện thể thao, bầu cử hoặc khi đạt được mục tiêu quan trọng, thường đi kèm với những cử chỉ như nhảy cẫng lên, vung tay, hoặc reo hò.

Biểu hiện thể chất của niềm vui

Gốc Latin của từ 'exultant' (exsultāre: nhảy lên, nhảy múa) phản ánh một cách chân thực cách con người biểu lộ niềm vui tột độ qua hành động thể chất. Việc bật nhảy, reo hò hay các cử chỉ mạnh mẽ khác không chỉ là phản ứng tự nhiên mà còn là cách để chia sẻ và khuếch đại niềm vui trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là khi ăn mừng tập thể.