(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eye examination
B1

eye examination

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khám mắt kiểm tra mắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eye examination'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc kiểm tra mắt của ai đó, thường là bởi một chuyên gia đo thị lực hoặc bác sĩ nhãn khoa, để kiểm tra thị lực và sức khỏe của mắt.

Definition (English Meaning)

A test of someone's eyes, usually by an optician or ophthalmologist, to check their vision and health.

Ví dụ Thực tế với 'Eye examination'

  • "Regular eye examinations are important for maintaining good eye health."

    "Khám mắt định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe mắt tốt."

  • "I have an eye examination scheduled for next week."

    "Tôi có lịch hẹn khám mắt vào tuần tới."

  • "The eye examination revealed that I need glasses."

    "Cuộc khám mắt cho thấy tôi cần đeo kính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eye examination'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Eye examination'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ một quy trình kiểm tra mắt toàn diện, không chỉ đơn thuần là kiểm tra thị lực (vision test). Nó bao gồm đánh giá các khía cạnh khác nhau của sức khỏe mắt, chẳng hạn như áp lực trong mắt, khả năng vận động của mắt và các dấu hiệu của bệnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra: 'He went for an eye examination to check his vision'. 'with' có thể dùng để chỉ các thiết bị hoặc kỹ thuật được sử dụng trong quá trình kiểm tra: 'The doctor performed the eye examination with specialized equipment'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eye examination'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)