eye test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination of the eyes to determine vision and detect diseases.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra mắt để xác định thị lực và phát hiện các bệnh về mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to book an eye test as I think my vision is getting worse."
"Tôi cần đặt lịch kiểm tra mắt vì tôi nghĩ thị lực của mình đang kém đi."
-
"The doctor recommended an eye test to check for glaucoma."
"Bác sĩ khuyên nên kiểm tra mắt để kiểm tra bệnh tăng nhãn áp."
-
"Children should have regular eye tests to detect any vision problems early."
"Trẻ em nên được kiểm tra mắt thường xuyên để phát hiện sớm các vấn đề về thị lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eyesight | thị lực |
| Noun | eyeglasses | kính mắt |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | sự kiểm tra, việc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'eye test' thường được sử dụng để chỉ một quy trình kiểm tra thị lực tổng quát, bao gồm các bài kiểm tra về độ sắc nét của thị giác (ví dụ: bảng chữ cái Snellen), khả năng phân biệt màu sắc và sức khỏe tổng thể của mắt. 'Eye examination' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm 'eye test' và các quy trình kiểm tra chuyên sâu khác.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra mắt, ví dụ: 'I need to go for an eye test.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular a regular eye test (một cuộc khám mắt định kỳ)
-
routine a routine eye test (một cuộc kiểm tra mắt thường xuyên)
-
comprehensive a comprehensive eye test (một cuộc khám mắt toàn diện)
-
free a free eye test (một cuộc kiểm tra mắt miễn phí)
-
have have an eye test (đi khám mắt, làm bài kiểm tra mắt)
-
take take an eye test (làm bài kiểm tra mắt)
-
get get an eye test (đi khám mắt, nhận một cuộc kiểm tra mắt)
-
book book an eye test (đặt lịch khám mắt)
-
undergo undergo an eye test (trải qua một cuộc kiểm tra mắt)
Idioms
-
Pass the eye test
Trông có vẻ tốt hoặc đạt yêu cầu khi nhìn thoáng qua, dù có thể không dựa trên phân tích sâu sắc.
"That new player might not have the best stats, but he definitely passes the eye test."
(Cầu thủ mới đó có thể không có số liệu thống kê tốt nhất, nhưng nhìn qua thì trông anh ấy rất được.)
-
Fail the eye test
Trông không được tốt hoặc không đạt yêu cầu khi nhìn thoáng qua.
"The team's performance has been so poor lately; they really fail the eye test."
(Phong độ của đội bóng dạo gần đây quá tệ; nhìn qua thì thấy họ chơi không ổn chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye test
danh từMột cuộc kiểm tra mắt để xác định thị lực và phát hiện các bệnh về mắt.
"I need to book an eye test as I think my vision is getting worse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye test".
