(Top Banner Ad)
eye test
B1
danh từ B1 Y học

eye test

UK: /ˈaɪ ˌtɛst/ • US: /ˈaɪ ˌtɛst/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra mắt khám mắt đo thị lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination of the eyes to determine vision and detect diseases.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra mắt để xác định thị lực và phát hiện các bệnh về mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to book an eye test as I think my vision is getting worse."

    "Tôi cần đặt lịch kiểm tra mắt vì tôi nghĩ thị lực của mình đang kém đi."

  • "The doctor recommended an eye test to check for glaucoma."

    "Bác sĩ khuyên nên kiểm tra mắt để kiểm tra bệnh tăng nhãn áp."

  • "Children should have regular eye tests to detect any vision problems early."

    "Trẻ em nên được kiểm tra mắt thường xuyên để phát hiện sớm các vấn đề về thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyesight thị lực
Noun eyeglasses kính mắt
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, việc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage (for 'eye')
Old French
test (for 'test')
Modern English
eye test (compound)

Nguồn gốc 'eye test'

Từ 'eye test' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. 'Eye' (mắt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ēage' và có gốc sâu xa từ ngữ hệ Ấn-Âu, chỉ cơ quan thị giác. 'Test' (kiểm tra) ban đầu từ tiếng Latin 'testa' nghĩa là 'bình gốm' hoặc 'vỏ', sau đó qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'nồi nấu quặng' (crucible) dùng để thử độ tinh khiết của kim loại. Từ đó, nghĩa 'thử nghiệm' hay 'kiểm tra' được phát triển. Khi ghép lại, 'eye test' đơn giản là một cuộc kiểm tra để đánh giá thị lực của mắt.

Usage Note

Cụm từ 'eye test' thường được sử dụng để chỉ một quy trình kiểm tra thị lực tổng quát, bao gồm các bài kiểm tra về độ sắc nét của thị giác (ví dụ: bảng chữ cái Snellen), khả năng phân biệt màu sắc và sức khỏe tổng thể của mắt. 'Eye examination' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm 'eye test' và các quy trình kiểm tra chuyên sâu khác.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra mắt, ví dụ: 'I need to go for an eye test.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye test
  • regular a regular eye test
    (một cuộc khám mắt định kỳ)
  • routine a routine eye test
    (một cuộc kiểm tra mắt thường xuyên)
  • comprehensive a comprehensive eye test
    (một cuộc khám mắt toàn diện)
  • free a free eye test
    (một cuộc kiểm tra mắt miễn phí)
Verb + eye test
  • have have an eye test
    (đi khám mắt, làm bài kiểm tra mắt)
  • take take an eye test
    (làm bài kiểm tra mắt)
  • get get an eye test
    (đi khám mắt, nhận một cuộc kiểm tra mắt)
  • book book an eye test
    (đặt lịch khám mắt)
  • undergo undergo an eye test
    (trải qua một cuộc kiểm tra mắt)

Idioms

  • Pass the eye test

    Trông có vẻ tốt hoặc đạt yêu cầu khi nhìn thoáng qua, dù có thể không dựa trên phân tích sâu sắc.

    "That new player might not have the best stats, but he definitely passes the eye test."

    (Cầu thủ mới đó có thể không có số liệu thống kê tốt nhất, nhưng nhìn qua thì trông anh ấy rất được.)

  • Fail the eye test

    Trông không được tốt hoặc không đạt yêu cầu khi nhìn thoáng qua.

    "The team's performance has been so poor lately; they really fail the eye test."

    (Phong độ của đội bóng dạo gần đây quá tệ; nhìn qua thì thấy họ chơi không ổn chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye test

danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra mắt để xác định thị lực và phát hiện các bệnh về mắt.

"I need to book an eye test as I think my vision is getting worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye test".

Tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra mắt định kỳ (thường là hàng năm hoặc hai năm một lần) được coi là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe tổng thể, không chỉ để kiểm tra thị lực mà còn để phát hiện sớm các bệnh về mắt như tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể, và thậm chí cả các vấn đề sức khỏe khác như tiểu đường và huyết áp cao.

Biểu đồ Snellen mang tính biểu tượng

Biểu đồ Snellen, với các hàng chữ cái giảm dần kích thước, là hình ảnh mang tính biểu tượng nhất của một cuộc kiểm tra mắt. Được tạo ra bởi bác sĩ nhãn khoa người Hà Lan Hermann Snellen vào những năm 1860, biểu đồ này đã trở thành công cụ tiêu chuẩn toàn cầu để đo thị lực, giúp định lượng khả năng nhìn rõ các chi tiết từ một khoảng cách nhất định.