(Top Banner Ad)
eye checkup
B1
Danh từ B1 Y học

eye checkup

UK: /ˈaɪ ˌtʃɛkˌʌp/ • US: /ˈaɪ ˌtʃɛkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra mắt khám mắt định kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A routine examination of the eyes, typically to assess vision and check for eye diseases.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra mắt định kỳ, thường để đánh giá thị lực và kiểm tra các bệnh về mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an eye checkup scheduled for next week."

    "Tôi có một cuộc kiểm tra mắt đã lên lịch vào tuần tới."

  • "Regular eye checkups are important for maintaining good vision."

    "Kiểm tra mắt thường xuyên rất quan trọng để duy trì thị lực tốt."

  • "The doctor recommended an eye checkup to rule out any potential problems."

    "Bác sĩ khuyến nghị kiểm tra mắt để loại trừ mọi vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Verb to eye nhìn chằm chằm, liếc nhìn (thường với vẻ dò xét hoặc quan tâm)
Noun eyesight thị lực
Noun eyeglass kính đeo mắt (số ít), thấu kính
Noun check sự kiểm tra, phiếu kiểm tra, séc
Verb to check kiểm tra, kiểm soát
Noun checkup cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
English
eye
Old Persian
šāh
Old French
eschec
Middle English
chek
English
check
Old English
upp
English
up
Modern English
eye checkup

Nguồn gốc 'eye checkup'

Cụm từ 'eye checkup' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, mang nghĩa 'kiểm tra mắt'. Từ 'eye' (mắt) có nguồn gốc rất cổ xưa, liên quan đến cách loài người nhìn nhận thế giới từ thời tiền sử. Trong khi đó, từ 'checkup' là một sự kết hợp của động từ 'check' (kiểm tra) và giới từ 'up'. Thú vị là, 'check' ban đầu lại có liên quan đến trò chơi cờ vua (từ tiếng Ba Tư 'shah' nghĩa là 'vua', khi vua bị tấn công là 'chiếu tướng' hay 'check'), sau đó nghĩa của nó mở rộng ra thành 'kiểm tra, đánh giá, kiểm soát'. Vì vậy, 'eye checkup' đơn giản là sự kết hợp của hai từ để chỉ hành động 'kiểm tra mắt' một cách định kỳ hoặc toàn diện nhằm đánh giá tình trạng thị lực và sức khỏe đôi mắt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc kiểm tra mắt toàn diện, không chỉ giới hạn ở việc kiểm tra thị lực mà còn bao gồm kiểm tra sức khỏe tổng thể của mắt. Nó khác với 'eye test' (kiểm tra thị lực) vì 'eye test' chỉ tập trung vào việc đo thị lực để xác định xem bạn có cần kính hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye checkup
  • routine routine eye checkup
    (kiểm tra mắt định kỳ)
  • regular regular eye checkup
    (kiểm tra mắt thường xuyên)
  • comprehensive comprehensive eye checkup
    (kiểm tra mắt toàn diện)
  • annual annual eye checkup
    (kiểm tra mắt hàng năm)
Verb + eye checkup
  • have have an eye checkup
    (đi kiểm tra mắt, có một buổi kiểm tra mắt)
  • get get an eye checkup
    (đi kiểm tra mắt, được kiểm tra mắt)
  • schedule schedule an eye checkup
    (lên lịch kiểm tra mắt)
  • book book an eye checkup
    (đặt lịch kiểm tra mắt)
  • undergo undergo an eye checkup
    (trải qua một cuộc kiểm tra mắt)

Idioms

  • be due for an eye checkup

    đến hạn kiểm tra mắt (có nghĩa là đã đến lúc cần phải kiểm tra)

    "I haven't had my eyes checked in two years; I'm definitely due for an eye checkup."

    (Tôi đã không kiểm tra mắt trong hai năm rồi; chắc chắn là đã đến hạn kiểm tra rồi.)

  • a complete eye checkup

    một cuộc kiểm tra mắt toàn diện (ám chỉ một buổi kiểm tra đầy đủ, kỹ lưỡng)

    "The doctor recommended a complete eye checkup to rule out any underlying issues."

    (Bác sĩ khuyên nên kiểm tra mắt toàn diện để loại trừ mọi vấn đề tiềm ẩn.)

  • follow-up eye checkup

    kiểm tra mắt tái khám (một buổi kiểm tra sau lần đầu hoặc sau điều trị)

    "After the surgery, he needs a follow-up eye checkup next month."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cần một buổi kiểm tra mắt tái khám vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye checkup

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra mắt định kỳ, thường để đánh giá thị lực và kiểm tra các bệnh về mắt.

"I have an eye checkup scheduled for next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye checkup".

Tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra mắt định kỳ là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe tổng thể. Người lớn thường được khuyến nghị kiểm tra mắt ít nhất một hoặc hai năm một lần, ngay cả khi không có triệu chứng rõ rệt. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề về thị lực như cận thị, viễn thị, loạn thị, cũng như các bệnh về mắt nghiêm trọng hơn như tăng nhãn áp (glaucoma), đục thủy tinh thể (cataracts) hoặc các dấu hiệu bệnh tiểu đường và cao huyết áp có thể biểu hiện ở mắt. Việc phát hiện sớm có thể ngăn ngừa tổn thương thị lực vĩnh viễn và các biến chứng sức khỏe khác.

Các loại chuyên gia chăm sóc mắt

Trong văn hóa y tế phương Tây, có ba loại chuyên gia chăm sóc mắt chính: bác sĩ nhãn khoa (ophthalmologist), chuyên gia đo thị lực (optometrist) và người bán kính (optician). Bác sĩ nhãn khoa là bác sĩ y khoa có thể chẩn đoán và điều trị tất cả các bệnh về mắt, kê đơn thuốc và thực hiện phẫu thuật. Chuyên gia đo thị lực thực hiện các bài kiểm tra mắt để kê đơn kính hoặc kính áp tròng, và chẩn đoán một số bệnh về mắt. Người bán kính chỉ sản xuất và cung cấp kính mắt hoặc kính áp tròng theo đơn, họ không thực hiện chẩn đoán hay điều trị.