(Top Banner Ad)
face detection
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Thị giác máy tính

face detection

UK: /feɪs dɪˈtekʃən/ • US: /feɪs dɪˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện khuôn mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and locating human faces in images or videos.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và định vị khuôn mặt người trong ảnh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Face detection is a crucial step in many facial recognition systems."

    "Phát hiện khuôn mặt là một bước quan trọng trong nhiều hệ thống nhận diện khuôn mặt."

  • "The new smartphone uses advanced face detection technology."

    "Điện thoại thông minh mới sử dụng công nghệ phát hiện khuôn mặt tiên tiến."

  • "Face detection software can automatically identify faces in a crowd."

    "Phần mềm phát hiện khuôn mặt có thể tự động xác định khuôn mặt trong đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, mặt
Verb face đối mặt, quay mặt về phía
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detector thiết bị dò tìm, máy dò
Adjective detectable có thể phát hiện được
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm

Synonyms

facial detection (phát hiện khuôn mặt)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Thị giác máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
English
face
Latin
detegere
English
detection
English
face detection

Sự ra đời của 'phát hiện khuôn mặt' kỹ thuật số

Cụm từ 'face detection' (phát hiện khuôn mặt) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'face' (khuôn mặt) và 'detection' (sự phát hiện). 'Face' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'facia' (nghĩa là diện mạo, hình thức) qua tiếng Pháp cổ. 'Detection' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'detegere' (nghĩa là khám phá, phơi bày). Khi công nghệ máy tính phát triển, nhu cầu 'dạy' máy tính cách nhận biết và định vị khuôn mặt người trong hình ảnh hoặc video đã dẫn đến sự ra đời của lĩnh vực 'computer vision' (thị giác máy tính) và cụm từ 'face detection' ra đời để mô tả khả năng này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh của thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo. Nó khác với 'face recognition' (nhận diện khuôn mặt), trong đó mục tiêu là xác định danh tính của người có khuôn mặt đã được phát hiện.

Prepositions

in using

in: đề cập đến việc phát hiện khuôn mặt trong một môi trường hoặc dữ liệu cụ thể (ví dụ: 'face detection in images'). using: đề cập đến việc sử dụng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể để thực hiện việc phát hiện khuôn mặt (ví dụ: 'face detection using deep learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + face detection
  • implement implement face detection
    (triển khai tính năng phát hiện khuôn mặt)
  • apply apply face detection
    (áp dụng công nghệ phát hiện khuôn mặt)
  • integrate integrate face detection
    (tích hợp tính năng phát hiện khuôn mặt)
Adjective + face detection
  • accurate accurate face detection
    (phát hiện khuôn mặt chính xác)
  • real-time real-time face detection
    (phát hiện khuôn mặt theo thời gian thực)
  • advanced advanced face detection
    (phát hiện khuôn mặt tiên tiến)
Noun + face detection (as modifier)
  • face detection face detection system
    (hệ thống phát hiện khuôn mặt)
  • face detection face detection technology
    (công nghệ phát hiện khuôn mặt)
  • face detection face detection algorithm
    (thuật toán phát hiện khuôn mặt)

Idioms

  • real-time face detection

    phát hiện khuôn mặt theo thời gian thực (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "The new smartphone features real-time face detection for quick unlocking."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới có tính năng phát hiện khuôn mặt theo thời gian thực để mở khóa nhanh chóng.)

  • deploy face detection

    triển khai tính năng/công nghệ phát hiện khuôn mặt (một cụm từ hành động phổ biến trong công nghệ, không phải thành ngữ)

    "Many airports plan to deploy face detection to enhance security measures."

    (Nhiều sân bay có kế hoạch triển khai tính năng phát hiện khuôn mặt để tăng cường các biện pháp an ninh.)

  • face detection capability

    khả năng phát hiện khuôn mặt (một cụm từ mô tả tính năng công nghệ, không phải thành ngữ)

    "The new camera boasts improved face detection capability even in low light."

    (Máy ảnh mới tự hào có khả năng phát hiện khuôn mặt được cải thiện ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face detection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và định vị khuôn mặt người trong ảnh hoặc video.

"Face detection is a crucial step in many facial recognition systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new system includes advanced face detection is a significant improvement.
Việc hệ thống mới bao gồm tính năng nhận diện khuôn mặt tiên tiến là một cải tiến đáng kể.
Phủ định
Whether the camera uses face detection effectively is not yet certain.
Việc camera có sử dụng nhận diện khuôn mặt hiệu quả hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why face detection is crucial for security systems is a topic of much debate.
Tại sao nhận diện khuôn mặt lại quan trọng đối với các hệ thống an ninh là một chủ đề gây nhiều tranh cãi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face detection".

Quyền riêng tư và Giám sát

Công nghệ phát hiện khuôn mặt đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều thiết bị và hệ thống hiện đại, từ việc mở khóa điện thoại thông minh đến các bộ lọc trên mạng xã hội. Tuy nhiên, việc sử dụng nó trong các không gian công cộng cho mục đích giám sát, như của chính phủ hoặc các tập đoàn, đã và đang gây ra nhiều lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư. Nó có khả năng theo dõi và nhận diện cá nhân mà không có sự đồng ý, dẫn đến các cuộc tranh luận về ranh giới giữa an ninh và tự do cá nhân.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Ngoài các ứng dụng về bảo mật và giám sát, phát hiện khuôn mặt còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Nó giúp các nhà bán lẻ phân tích hành vi khách hàng, hỗ trợ người khuyết tật giao tiếp thông qua công nghệ theo dõi ánh mắt, cải thiện trải nghiệm trong game và giải trí, và thậm chí được dùng trong y tế để chẩn đoán một số tình trạng bệnh lý. Sự đa dạng trong ứng dụng đã biến 'face detection' thành một công nghệ có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.