(Top Banner Ad)
face shield
B1
noun B1 Y tế / An toàn lao động

face shield

UK: /feɪs ʃiːld/ • US: /feɪs ʃiːld/

Nghĩa tiếng Việt

tấm chắn mặt mặt nạ bảo hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent piece of plastic or other material that is worn in front of the face to protect it from hazards such as flying debris, splashes, or sprays.

Vietnamese Meaning

Một tấm chắn trong suốt bằng nhựa hoặc vật liệu khác, được đeo trước mặt để bảo vệ khỏi các nguy cơ như mảnh vỡ bay, bắn tóe hoặc phun.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor wore a face shield to protect herself from the patient's cough."

    "Bác sĩ đeo tấm chắn mặt để bảo vệ bản thân khỏi cơn ho của bệnh nhân."

  • "Healthcare workers are required to wear face shields in many situations."

    "Nhân viên y tế bắt buộc phải đeo tấm chắn mặt trong nhiều tình huống."

  • "The construction worker put on his face shield before starting to weld."

    "Người công nhân xây dựng đeo tấm chắn mặt trước khi bắt đầu hàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt, mặt trước
Verb face đối mặt, hướng về
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Noun shield cái khiên, tấm chắn, vật bảo vệ
Verb shield che chắn, bảo vệ
Noun shielding sự che chắn, vật liệu che chắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế / An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia (form, appearance, face)
Old French
face
Proto-Germanic
*skelduz (shield)
Old English
scield (shield)
Modern English (Compound)
face shield

Sự Kết Hợp Của Hai Từ Cổ

Từ 'face shield' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'face' (khuôn mặt) và 'shield' (khiên, lá chắn). Từ 'face' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, trong khi 'shield' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một lá chắn bảo vệ khuôn mặt khỏi các tác nhân bên ngoài, đặc biệt quan trọng trong y tế và an toàn lao động.

Usage Note

Face shield thường được sử dụng trong các môi trường có nguy cơ cao như bệnh viện, phòng thí nghiệm, công trường xây dựng hoặc các ngành công nghiệp chế biến. Nó khác với khẩu trang (mask) ở chỗ bảo vệ toàn bộ khuôn mặt, bao gồm cả mắt, mũi và miệng. Nó cũng khác với kính bảo hộ (goggles) ở chỗ bao phủ một diện tích lớn hơn và không kín khít bằng.

Prepositions

with for

Với 'with', thường dùng để chỉ đặc điểm đi kèm: 'a face shield with adjustable straps'. Với 'for', thường dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'a face shield for protection against splashes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + face shield
  • clear clear face shield
    (tấm chắn giọt bắn trong suốt)
  • protective protective face shield
    (tấm chắn giọt bắn bảo hộ)
  • disposable disposable face shield
    (tấm chắn giọt bắn dùng một lần)
Verb + face shield
  • wear wear a face shield
    (đeo tấm chắn giọt bắn)
  • put on put on a face shield
    (đeo tấm chắn giọt bắn vào)
  • remove remove a face shield
    (tháo tấm chắn giọt bắn ra)
  • clean clean a face shield
    (làm sạch tấm chắn giọt bắn)

Idioms

  • wear a face shield

    Đeo tấm chắn giọt bắn (để bảo vệ)

    "Healthcare workers must wear a face shield when treating patients."

    (Nhân viên y tế phải đeo tấm chắn giọt bắn khi điều trị bệnh nhân.)

  • put on a face shield

    Đeo tấm chắn giọt bắn vào

    "Before entering the lab, she put on a face shield."

    (Trước khi vào phòng thí nghiệm, cô ấy đeo tấm chắn giọt bắn vào.)

  • behind the face shield

    Đằng sau tấm chắn giọt bắn (ám chỉ sự bảo vệ hoặc khoảng cách vật lý)

    "It was hard to see his expression behind the face shield."

    (Thật khó để nhìn thấy biểu cảm của anh ấy đằng sau tấm chắn giọt bắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face shield

noun
Lật mặt

Một tấm chắn trong suốt bằng nhựa hoặc vật liệu khác, được đeo trước mặt để bảo vệ khỏi các nguy cơ như mảnh vỡ bay, bắn tóe hoặc phun.

"The doctor wore a face shield to protect herself from the patient's cough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The face shield protects healthcare workers from infection.
Tấm chắn mặt bảo vệ nhân viên y tế khỏi nhiễm trùng.
Phủ định
A simple face shield doesn't guarantee complete protection against viruses.
Một tấm chắn mặt đơn giản không đảm bảo bảo vệ hoàn toàn khỏi virus.
Nghi vấn
Does the face shield provide adequate protection?
Tấm chắn mặt có cung cấp đủ sự bảo vệ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The healthcare workers will be wearing face shields to protect themselves from the virus.
Các nhân viên y tế sẽ đeo tấm chắn mặt để bảo vệ bản thân khỏi virus.
Phủ định
They won't be needing face shields at the outdoor event because it's a low-risk environment.
Họ sẽ không cần tấm chắn mặt tại sự kiện ngoài trời vì đó là một môi trường ít rủi ro.
Nghi vấn
Will the students be wearing face shields during the science experiment?
Liệu học sinh có đeo tấm chắn mặt trong thí nghiệm khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face shield".

Biểu Tượng Bảo Hộ Trong Đại Dịch

Tấm chắn giọt bắn trở nên phổ biến rộng rãi trên toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Cùng với khẩu trang y tế, nó là một trong những vật dụng bảo hộ cá nhân (PPE) thiết yếu giúp giảm thiểu sự lây lan của virus. Việc đeo tấm chắn giọt bắn không chỉ bảo vệ người đeo mà còn thể hiện ý thức cộng đồng trong việc phòng chống dịch bệnh.

Ứng Dụng Trong Y Tế và Công Nghiệp

Mặc dù được biết đến nhiều hơn trong đại dịch, tấm chắn giọt bắn từ lâu đã là một công cụ bảo hộ quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi bởi các nhân viên y tế để bảo vệ mắt và mặt khỏi máu và các dịch cơ thể khác. Trong các ngành công nghiệp như xây dựng, hàn, hoặc làm việc với hóa chất, tấm chắn giọt bắn cũng là thiết bị an toàn tiêu chuẩn để bảo vệ người lao động khỏi các mảnh vỡ, tia lửa hoặc hóa chất văng bắn.