protective face covering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or material worn over the face to protect it from hazards such as infection, pollution, or physical impact.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc vật liệu được đeo trên mặt để bảo vệ nó khỏi các nguy cơ như nhiễm trùng, ô nhiễm hoặc tác động vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital requires all staff to wear a protective face covering."
"Bệnh viện yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo khẩu trang bảo vệ."
-
"During the pandemic, wearing a protective face covering became mandatory in many public places."
"Trong đại dịch, việc đeo khẩu trang bảo vệ trở nên bắt buộc ở nhiều nơi công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, vật che chở |
| Adverb | protectively | một cách bảo vệ |
| Noun | face | khuôn mặt, bộ mặt |
| Verb | face | đối mặt, đương đầu |
| Adjective | facial | (thuộc) mặt, dùng cho mặt |
| Verb | cover | che, phủ, bao bọc |
| Noun | cover | vật che, bìa (sách), vỏ bọc |
| Adjective | covered | được che phủ, có vỏ bọc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại khẩu trang (masks) hoặc các thiết bị che chắn mặt (face shields) được thiết kế để bảo vệ người dùng. 'Protective' nhấn mạnh tính năng bảo vệ, 'face' chỉ rõ khu vực được bảo vệ, và 'covering' mô tả vật liệu che phủ. Cụm từ này mang tính tổng quát hơn so với 'mask', bao gồm cả các loại che chắn khác ngoài khẩu trang truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disposable disposable protective face covering (khẩu trang bảo hộ dùng một lần)
-
reusable reusable protective face covering (khẩu trang bảo hộ tái sử dụng được)
-
effective effective protective face covering (khẩu trang bảo hộ hiệu quả)
-
tight-fitting tight-fitting protective face covering (khẩu trang bảo hộ ôm sát mặt)
-
wear wear a protective face covering (đeo khẩu trang bảo hộ)
-
put on put on a protective face covering (đeo khẩu trang bảo hộ vào)
-
remove remove a protective face covering (tháo khẩu trang bảo hộ)
-
adjust adjust a protective face covering (điều chỉnh khẩu trang bảo hộ)
-
blocks a protective face covering blocks germs (khẩu trang bảo hộ ngăn chặn vi trùng)
-
filters a protective face covering filters airborne particles (khẩu trang bảo hộ lọc các hạt trong không khí)
Idioms
-
wear a protective face covering
đeo khẩu trang bảo hộ (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng)
"You should wear a protective face covering when you are in crowded places."
(Bạn nên đeo khẩu trang bảo hộ khi ở những nơi đông người.)
-
mandatory protective face covering policy
chính sách bắt buộc đeo khẩu trang bảo hộ (Cụm từ này thường dùng để chỉ các quy định yêu cầu đeo khẩu trang)
"The school implemented a mandatory protective face covering policy for all students."
(Nhà trường đã áp dụng chính sách bắt buộc đeo khẩu trang bảo hộ cho tất cả học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protective face covering
Danh từ (cụm danh từ)Một thiết bị hoặc vật liệu được đeo trên mặt để bảo vệ nó khỏi các nguy cơ như nhiễm trùng, ô nhiễm hoặc tác động vật lý.
"The hospital requires all staff to wear a protective face covering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective face covering".
