(Top Banner Ad)
protective face covering
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Y tế/Sức khỏe

protective face covering

UK: /prəˈtɛktɪv feɪs ˈkʌvərɪŋ/ • US: /prəˈtɛktɪv feɪs ˈkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khẩu trang bảo vệ thiết bị che chắn mặt vật liệu che mặt bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or material worn over the face to protect it from hazards such as infection, pollution, or physical impact.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc vật liệu được đeo trên mặt để bảo vệ nó khỏi các nguy cơ như nhiễm trùng, ô nhiễm hoặc tác động vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital requires all staff to wear a protective face covering."

    "Bệnh viện yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo khẩu trang bảo vệ."

  • "During the pandemic, wearing a protective face covering became mandatory in many public places."

    "Trong đại dịch, việc đeo khẩu trang bảo vệ trở nên bắt buộc ở nhiều nơi công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật che chở
Adverb protectively một cách bảo vệ
Noun face khuôn mặt, bộ mặt
Verb face đối mặt, đương đầu
Adjective facial (thuộc) mặt, dùng cho mặt
Verb cover che, phủ, bao bọc
Noun cover vật che, bìa (sách), vỏ bọc
Adjective covered được che phủ, có vỏ bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
English
protect
Latin
facies
Old French
face
Middle English
face
Old English
cofrian
Middle English
coveren
English
cover

Nguồn gốc 'protective' (có tính bảo vệ)

Từ 'protective' bắt nguồn từ động từ 'protect' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'bảo vệ'. Gốc từ Latin của nó là 'protegere', với 'pro-' nghĩa là 'phía trước' và 'tegere' nghĩa là 'che đậy'. Vì vậy, 'protect' ban đầu có nghĩa là 'che chắn phía trước', sau đó phát triển thành 'bảo vệ'.

Nguồn gốc 'face' (khuôn mặt)

Từ 'face' đã đi một chặng đường dài từ tiếng Latin 'facies' (có nghĩa là 'hình dạng, vẻ ngoài') qua tiếng Pháp cổ 'face' trước khi vào tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó không chỉ khuôn mặt mà còn chỉ bề mặt hoặc vẻ ngoài chung.

Nguồn gốc 'covering' (vật che phủ)

Từ 'covering' là dạng danh động từ của động từ 'cover' (che, phủ). Gốc của 'cover' từ tiếng Anh cổ là 'cofrian' và tiếng Pháp cổ 'covrir', đều có nghĩa là 'che chắn, phủ kín'. Khi kết hợp lại, 'protective face covering' miêu tả một vật dụng được dùng để che mặt nhằm mục đích bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại khẩu trang (masks) hoặc các thiết bị che chắn mặt (face shields) được thiết kế để bảo vệ người dùng. 'Protective' nhấn mạnh tính năng bảo vệ, 'face' chỉ rõ khu vực được bảo vệ, và 'covering' mô tả vật liệu che phủ. Cụm từ này mang tính tổng quát hơn so với 'mask', bao gồm cả các loại che chắn khác ngoài khẩu trang truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective face covering
  • disposable disposable protective face covering
    (khẩu trang bảo hộ dùng một lần)
  • reusable reusable protective face covering
    (khẩu trang bảo hộ tái sử dụng được)
  • effective effective protective face covering
    (khẩu trang bảo hộ hiệu quả)
  • tight-fitting tight-fitting protective face covering
    (khẩu trang bảo hộ ôm sát mặt)
Verb + protective face covering
  • wear wear a protective face covering
    (đeo khẩu trang bảo hộ)
  • put on put on a protective face covering
    (đeo khẩu trang bảo hộ vào)
  • remove remove a protective face covering
    (tháo khẩu trang bảo hộ)
  • adjust adjust a protective face covering
    (điều chỉnh khẩu trang bảo hộ)
Protective face covering + Verb
  • blocks a protective face covering blocks germs
    (khẩu trang bảo hộ ngăn chặn vi trùng)
  • filters a protective face covering filters airborne particles
    (khẩu trang bảo hộ lọc các hạt trong không khí)

Idioms

  • wear a protective face covering

    đeo khẩu trang bảo hộ (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng)

    "You should wear a protective face covering when you are in crowded places."

    (Bạn nên đeo khẩu trang bảo hộ khi ở những nơi đông người.)

  • mandatory protective face covering policy

    chính sách bắt buộc đeo khẩu trang bảo hộ (Cụm từ này thường dùng để chỉ các quy định yêu cầu đeo khẩu trang)

    "The school implemented a mandatory protective face covering policy for all students."

    (Nhà trường đã áp dụng chính sách bắt buộc đeo khẩu trang bảo hộ cho tất cả học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective face covering

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thiết bị hoặc vật liệu được đeo trên mặt để bảo vệ nó khỏi các nguy cơ như nhiễm trùng, ô nhiễm hoặc tác động vật lý.

"The hospital requires all staff to wear a protective face covering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective face covering".

Tầm quan trọng trong đại dịch COVID-19

Trong đại dịch COVID-19, 'protective face covering' (thường được gọi là khẩu trang) đã trở thành một vật dụng thiết yếu trên toàn cầu. Nó được xem là biện pháp quan trọng để làm chậm sự lây lan của virus, bảo vệ cả người đeo và những người xung quanh. Việc đeo khẩu trang trở thành một hành động thể hiện trách nhiệm cộng đồng ở nhiều nơi.

Các mục đích khác của việc che mặt

Ngoài bảo vệ sức khỏe, việc che mặt đã có nhiều mục đích khác trong lịch sử và văn hóa. Ví dụ, trong một số lễ hội truyền thống, mặt nạ (masks) được dùng để hóa trang hoặc biểu tượng. Ở các vùng có ô nhiễm không khí cao hoặc thời tiết khắc nghiệt, người dân cũng thường che mặt để bảo vệ khỏi bụi bẩn hoặc lạnh. Trong một số nền văn hóa, nó còn liên quan đến sự khiêm tốn hoặc nghi lễ.