(Top Banner Ad)
bear the consequences
B2
Cụm động từ B2 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

bear the consequences

UK: /beə(r) ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /ber ðə ˈkɑːnsɪkwənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu hậu quả lãnh hậu quả chịu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept the unpleasant results of one's actions or decisions.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận những kết quả không mong muốn từ hành động hoặc quyết định của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a bad decision, and now he must bear the consequences."

    "Anh ta đã đưa ra một quyết định tồi tệ, và bây giờ anh ta phải gánh chịu hậu quả."

  • "If you break the law, you will have to bear the consequences."

    "Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả."

  • "The company is bearing the consequences of its environmental pollution."

    "Công ty đang gánh chịu hậu quả của việc gây ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bearer người mang, người cầm (ví dụ: a bearer of bad news - người mang tin xấu)
Adjective bearable có thể chịu đựng được
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi, không thể chịu được
Adverb consequently do đó, vì vậy, cho nên
Adjective consequential là kết quả của; quan trọng, hệ trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (to carry, to bear)
Old English
beran (to carry, endure)
Latin
consequi (to follow closely)
Late Middle English
consequence (a result that follows an action)
Modern English Phrase
bear the consequences (to endure the results)

Nguồn gốc của 'Bear'

Từ 'bear' (chịu đựng) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bher-', nghĩa là 'mang, vác'. Ban đầu, nó chỉ việc mang một vật nặng về mặt thể chất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng sang cả việc 'mang' những gánh nặng vô hình như trách nhiệm, nỗi buồn, hoặc hậu quả. Vì vậy, 'bear the consequences' mang hình ảnh của việc phải 'vác' lấy kết quả từ hành động của mình.

Nguồn gốc của 'Consequence'

Từ 'consequence' (hậu quả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequi', có nghĩa là 'đi theo sát nút'. Điều này gợi lên một hình ảnh rất sống động: hậu quả không phải là một thứ gì đó ngẫu nhiên, mà là thứ luôn 'bám theo' ngay sau mỗi hành động, giống như một cái bóng không thể tách rời.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa gánh chịu trách nhiệm hoặc hậu quả cho một điều gì đó mình đã làm. Nó thường ám chỉ việc phải đối mặt với những khó khăn, tổn thất hoặc hình phạt do hành vi của bản thân gây ra. So với những cụm từ như 'face the consequences' hay 'suffer the consequences', 'bear the consequences' có sắc thái trang trọng hơn, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Ai phải gánh chịu hậu quả? (Chủ ngữ + Động từ)
  • You will have to bear the consequences of your actions.
    (Bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả cho hành động của mình.)
  • The company was forced to bear the consequences of its risky investments.
    (Công ty đã bị buộc phải gánh chịu hậu quả từ các khoản đầu tư rủi ro.)
  • Someone must bear the consequences for this mistake.
    (Ai đó phải gánh chịu hậu quả cho sai lầm này.)
Gánh chịu hậu quả như thế nào? (Trạng từ)
  • fully bear the consequences.
    (gánh chịu toàn bộ hậu quả.)
  • alone bear the consequences.
    (một mình gánh chịu hậu quả.)
  • ultimately bear the consequences.
    (cuối cùng sẽ gánh chịu hậu quả.)
Hậu quả của điều gì?
  • bear the consequences of the decision.
    (gánh chịu hậu quả của quyết định.)
  • bear the consequences of their failure.
    (gánh chịu hậu quả từ sự thất bại của họ.)
  • bear the consequences of climate change.
    (gánh chịu hậu quả của biến đổi khí hậu.)

Idioms

  • You make your bed, now you must lie in it.

    Tự làm tự chịu. (ám chỉ ai đó phải chấp nhận kết quả xấu từ chính việc họ làm)

    "He refused to listen to anyone's advice, and now that his project has failed, he has to make his bed and lie in it."

    (Anh ta đã từ chối nghe lời khuyên của mọi người, và giờ khi dự án thất bại, anh ta phải tự làm tự chịu.)

  • Face the music.

    Đối mặt với sự thật; chấp nhận hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực.

    "After weeks of avoiding his boss, he finally had to face the music and explain why the report was late."

    (Sau nhiều tuần lẩn tránh sếp, cuối cùng anh ấy cũng phải đối mặt với sự thật và giải thích tại sao bản báo cáo lại bị trễ.)

  • Reap what you sow.

    Gieo nhân nào gặt quả nấy. (nhận được kết quả tương xứng với hành động đã làm, thường là tiêu cực)

    "She spread gossip about her coworkers for years, and now no one trusts her. She is reaping what she sowed."

    (Cô ấy đã đi nói xấu đồng nghiệp trong nhiều năm, và giờ không ai tin tưởng cô ấy nữa. Đúng là gieo nhân nào gặt quả nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear the consequences

Cụm động từ
Lật mặt

Chấp nhận những kết quả không mong muốn từ hành động hoặc quyết định của một người.

"He made a bad decision, and now he must bear the consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear the consequences".

Trách nhiệm cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về trách nhiệm cá nhân (personal responsibility) rất được đề cao. Quan điểm rằng mỗi người phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình và 'gánh chịu hậu quả' là một giá trị nền tảng được dạy từ khi còn nhỏ. Điều này nhấn mạnh sự độc lập và quyền tự quyết của mỗi cá nhân.

Nguyên tắc pháp lý: 'Không biết luật không miễn tội'

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây, có một nguyên tắc cốt lõi gọi là 'Ignorantia juris non excusat' (tiếng Latin). Nó có nghĩa là việc không biết đến một điều luật không phải là lý do để được miễn tội. Nguyên tắc này củng cố ý tưởng rằng mọi công dân đều có nghĩa vụ phải biết luật và phải gánh chịu hậu quả nếu vi phạm, dù vô tình hay cố ý.