(Top Banner Ad)
take the blame
B1
Cụm động từ B1 Chung

take the blame

UK: /teɪk ðə bleɪm/ • US: /teɪk ðə bleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

nhận trách nhiệm chịu trách nhiệm gánh tội đứng mũi chịu sào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept responsibility or admit fault for something.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm hoặc thừa nhận lỗi lầm về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took the blame for the mistake, even though it wasn't his fault."

    "Anh ấy đã nhận trách nhiệm cho lỗi đó, mặc dù đó không phải là lỗi của anh ấy."

  • "She took the blame to protect her younger brother."

    "Cô ấy đã nhận trách nhiệm để bảo vệ em trai mình."

  • "The manager took the blame for the team's poor performance."

    "Người quản lý đã nhận trách nhiệm về thành tích kém cỏi của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb blame sự khiển trách, trách nhiệm / khiển trách, đổ lỗi
Adjective blameless vô tội, không có lỗi
Adjective blameworthy đáng trách, có lỗi
Noun blamer người đổ lỗi, người khiển trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Proto-Indo-European (PIE)
*bhleh₂s-
Ancient Greek
blasphēmein
Latin
blasphemare
Old French
blasmer
Middle English
blamen
Modern English
take the blame

Nguồn gốc của "Take the Blame"

Cụm từ 'take the blame' kết hợp động từ 'take' (lấy, nhận) có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (taka) và tiếng Old English (tacan), với nghĩa ban đầu là nắm giữ hoặc chiếm lấy. Danh từ 'blame' (lỗi, sự khiển trách) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (blasphēmein - nói xấu, báng bổ), qua tiếng Latin (blasphemare) và tiếng Old French (blasmer), nghĩa là chỉ trích hoặc đổ lỗi. Khi ghép lại, 'take the blame' mang ý nghĩa 'nhận lấy trách nhiệm về lỗi lầm hoặc sai sót của một ai đó hoặc về một điều gì đó', trở thành một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó sẵn sàng nhận trách nhiệm cho một sai sót hoặc thất bại, thường là để bảo vệ người khác hoặc để thể hiện sự hối lỗi. Nó nhấn mạnh hành động chủ động chấp nhận hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take the blame
  • solely solely take the blame
    (một mình gánh chịu trách nhiệm)
  • willingly willingly take the blame
    (sẵn lòng nhận lỗi)
  • bravely bravely take the blame
    (dũng cảm nhận lỗi)
  • reluctantly reluctantly take the blame
    (miễn cưỡng nhận lỗi)
Verb + take the blame
  • let someone let someone take the blame
    (để ai đó chịu trách nhiệm)
  • force someone to force someone to take the blame
    (ép ai đó chịu trách nhiệm)
take the blame + Prepositional Phrase
  • for something take the blame for the mistake
    (nhận trách nhiệm về sai lầm)
  • for someone take the blame for his brother
    (nhận lỗi thay cho anh trai mình)

Idioms

  • take the blame for something/someone

    nhận trách nhiệm/lỗi về một việc gì đó hoặc thay cho ai đó

    "She decided to take the blame for the team's failure."

    (Cô ấy quyết định nhận trách nhiệm về thất bại của đội.)

  • shoulder the blame

    gánh chịu trách nhiệm, chịu trách nhiệm (thường là một gánh nặng lớn)

    "As the leader, he had to shoulder the blame for the disastrous project."

    (Là người lãnh đạo, anh ấy phải gánh chịu trách nhiệm về dự án thảm hại đó.)

  • pin the blame on someone

    đổ lỗi cho ai đó (thường là không công bằng)

    "Don't try to pin the blame on me; I had nothing to do with it."

    (Đừng cố đổ lỗi cho tôi; tôi không liên quan gì đến chuyện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take the blame

Cụm động từ
Lật mặt

Chịu trách nhiệm hoặc thừa nhận lỗi lầm về điều gì đó.

"He took the blame for the mistake, even though it wasn't his fault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take the blame".

Văn hóa Trách nhiệm và Lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc một người lãnh đạo 'take the blame' (nhận trách nhiệm) về những sai sót hoặc thất bại của đội nhóm thường được coi là dấu hiệu của sự chính trực, bản lĩnh và khả năng lãnh đạo. Hành động này thể hiện sự dũng cảm và tinh thần trách nhiệm cao, thay vì trốn tránh hay đổ lỗi cho người khác.

Khái niệm 'Vật tế thần' (Scapegoat)

Đối lập với việc tự nguyện 'take the blame' là khái niệm 'scapegoat' (vật tế thần). Một 'scapegoat' là người bị đổ lỗi hoặc chịu trách nhiệm về những sai lầm, thất bại của người khác, thường là một cách không công bằng, để che đậy hoặc giảm nhẹ trách nhiệm của người thực sự gây ra vấn đề. Khái niệm này có nguồn gốc từ các nghi lễ cổ xưa và vẫn còn phổ biến trong cách diễn đạt hiện đại.