(Top Banner Ad)
facetime call
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

facetime call

UK: /ˈfeɪstaɪm kɔːl/ • US: /ˈfeɪstaɪm kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi FaceTime gọi điện bằng FaceTime
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video call made using the FaceTime application, typically on Apple devices.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi video được thực hiện bằng ứng dụng FaceTime, thường trên các thiết bị của Apple.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a FaceTime call with my sister last night."

    "Tối qua tôi đã gọi FaceTime cho em gái."

  • "Can we have a FaceTime call later to discuss this?"

    "Chúng ta có thể gọi FaceTime sau để thảo luận về việc này được không?"

  • "She prefers FaceTime calls because the video quality is better."

    "Cô ấy thích các cuộc gọi FaceTime hơn vì chất lượng video tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun FaceTime Tên ứng dụng gọi video của Apple
Verb facetime Thực hiện cuộc gọi video qua ứng dụng FaceTime (thường dùng không chính thức)
Verb call Gọi điện, liên lạc
Noun call Cuộc gọi điện thoại
Noun caller Người gọi điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma
Middle English
time
Modern English
time
Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
Middle English
callen
Modern English
call

Nguồn gốc 'Facetime call'

'Facetime call' là một cụm từ ghép hiện đại. 'FaceTime' ban đầu là tên một ứng dụng gọi video được Apple ra mắt vào năm 2010. Từ này kết hợp 'face' (khuôn mặt) và 'time' (thời gian) để chỉ việc giao tiếp trực tiếp qua video. 'Call' (cuộc gọi) là một từ có nguồn gốc lâu đời hơn, từ tiếng Old Norse 'kalla'. Khi ghép lại, 'facetime call' dùng để chỉ một cuộc gọi video được thực hiện bằng ứng dụng FaceTime, hoặc đôi khi được dùng chung để chỉ bất kỳ cuộc gọi video nào, dù không phải của Apple.

Usage Note

“FaceTime call” thường được sử dụng cụ thể để chỉ các cuộc gọi video thông qua ứng dụng FaceTime của Apple. Khác với “video call” là một thuật ngữ chung chung hơn, chỉ bất kỳ cuộc gọi video nào sử dụng bất kỳ ứng dụng hoặc nền tảng nào (ví dụ: Skype, Zoom, WhatsApp). FaceTime thường ám chỉ đến một trải nghiệm cuộc gọi video liền mạch và tích hợp sẵn trên các thiết bị Apple.

Prepositions

on with

"on FaceTime" được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc ứng dụng được sử dụng cho cuộc gọi (ví dụ: "Let's have a FaceTime call on my iPad."). "with" có thể được sử dụng để chỉ người tham gia cuộc gọi (ví dụ: "I had a FaceTime call with my mom.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + facetime call
  • make make a facetime call
    (thực hiện một cuộc gọi FaceTime)
  • have have a facetime call
    (có một cuộc gọi FaceTime (đang diễn ra))
  • receive receive a facetime call
    (nhận được một cuộc gọi FaceTime)
  • miss miss a facetime call
    (bỏ lỡ một cuộc gọi FaceTime)
  • answer answer a facetime call
    (trả lời một cuộc gọi FaceTime)
  • end end a facetime call
    (kết thúc một cuộc gọi FaceTime)
Adjective + facetime call
  • a quick a quick facetime call
    (một cuộc gọi FaceTime nhanh)
  • a long a long facetime call
    (một cuộc gọi FaceTime dài)
  • an important an important facetime call
    (một cuộc gọi FaceTime quan trọng)
  • a scheduled a scheduled facetime call
    (một cuộc gọi FaceTime đã được lên lịch)

Idioms

  • to be on a facetime call

    đang trong một cuộc gọi FaceTime

    "I can't talk right now, I'm on a facetime call with my sister."

    (Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang gọi FaceTime với em gái tôi.)

  • to jump on a facetime call

    nhanh chóng tham gia một cuộc gọi FaceTime (thường để giải quyết việc gì đó hoặc trò chuyện nhanh)

    "Let's jump on a quick facetime call to discuss the project."

    (Chúng ta hãy gọi FaceTime nhanh để thảo luận về dự án.)

  • to catch up over a facetime call

    trò chuyện để cập nhật tin tức qua cuộc gọi FaceTime

    "My best friend lives abroad, so we often catch up over a facetime call."

    (Bạn thân nhất của tôi sống ở nước ngoài, vì vậy chúng tôi thường cập nhật tin tức qua cuộc gọi FaceTime.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facetime call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi video được thực hiện bằng ứng dụng FaceTime, thường trên các thiết bị của Apple.

"I had a FaceTime call with my sister last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's FaceTime call lasted for over an hour.
Cuộc gọi FaceTime của anh trai tôi kéo dài hơn một giờ.
Phủ định
My parents' FaceTime call wasn't very clear because of the poor connection.
Cuộc gọi FaceTime của bố mẹ tôi không được rõ lắm vì kết nối kém.
Nghi vấn
Is Sarah's FaceTime call still going on?
Cuộc gọi FaceTime của Sarah vẫn đang diễn ra à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facetime call".

Kết nối xa cách và duy trì mối quan hệ

FaceTime call đã trở thành một công cụ thiết yếu để duy trì kết nối giữa bạn bè và gia đình ở xa, đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ đường dài, khi đi du lịch hoặc trong những giai đoạn không thể gặp mặt trực tiếp (ví dụ: trong thời kỳ đại dịch). Nó giúp mọi người cảm thấy gần gũi hơn dù cách xa về địa lý.

Giao tiếp trực quan và thân mật hơn

So với cuộc gọi thoại truyền thống, FaceTime call mang lại trải nghiệm giao tiếp trực quan hơn nhờ hình ảnh, cho phép người dùng nhìn thấy biểu cảm và cử chỉ của nhau. Điều này làm cho cuộc trò chuyện trở nên cá nhân, thân mật và sinh động hơn, gần giống như đang nói chuyện trực tiếp, đặc biệt với những người thân yêu.