facetime call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video call made using the FaceTime application, typically on Apple devices.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi video được thực hiện bằng ứng dụng FaceTime, thường trên các thiết bị của Apple.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a FaceTime call with my sister last night."
"Tối qua tôi đã gọi FaceTime cho em gái."
-
"Can we have a FaceTime call later to discuss this?"
"Chúng ta có thể gọi FaceTime sau để thảo luận về việc này được không?"
-
"She prefers FaceTime calls because the video quality is better."
"Cô ấy thích các cuộc gọi FaceTime hơn vì chất lượng video tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“FaceTime call” thường được sử dụng cụ thể để chỉ các cuộc gọi video thông qua ứng dụng FaceTime của Apple. Khác với “video call” là một thuật ngữ chung chung hơn, chỉ bất kỳ cuộc gọi video nào sử dụng bất kỳ ứng dụng hoặc nền tảng nào (ví dụ: Skype, Zoom, WhatsApp). FaceTime thường ám chỉ đến một trải nghiệm cuộc gọi video liền mạch và tích hợp sẵn trên các thiết bị Apple.
Prepositions
"on FaceTime" được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc ứng dụng được sử dụng cho cuộc gọi (ví dụ: "Let's have a FaceTime call on my iPad."). "with" có thể được sử dụng để chỉ người tham gia cuộc gọi (ví dụ: "I had a FaceTime call with my mom.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a facetime call (thực hiện một cuộc gọi FaceTime)
-
have have a facetime call (có một cuộc gọi FaceTime (đang diễn ra))
-
receive receive a facetime call (nhận được một cuộc gọi FaceTime)
-
miss miss a facetime call (bỏ lỡ một cuộc gọi FaceTime)
-
answer answer a facetime call (trả lời một cuộc gọi FaceTime)
-
end end a facetime call (kết thúc một cuộc gọi FaceTime)
-
a quick a quick facetime call (một cuộc gọi FaceTime nhanh)
-
a long a long facetime call (một cuộc gọi FaceTime dài)
-
an important an important facetime call (một cuộc gọi FaceTime quan trọng)
-
a scheduled a scheduled facetime call (một cuộc gọi FaceTime đã được lên lịch)
Idioms
-
to be on a facetime call
đang trong một cuộc gọi FaceTime
"I can't talk right now, I'm on a facetime call with my sister."
(Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang gọi FaceTime với em gái tôi.)
-
to jump on a facetime call
nhanh chóng tham gia một cuộc gọi FaceTime (thường để giải quyết việc gì đó hoặc trò chuyện nhanh)
"Let's jump on a quick facetime call to discuss the project."
(Chúng ta hãy gọi FaceTime nhanh để thảo luận về dự án.)
-
to catch up over a facetime call
trò chuyện để cập nhật tin tức qua cuộc gọi FaceTime
"My best friend lives abroad, so we often catch up over a facetime call."
(Bạn thân nhất của tôi sống ở nước ngoài, vì vậy chúng tôi thường cập nhật tin tức qua cuộc gọi FaceTime.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facetime call
Danh từMột cuộc gọi video được thực hiện bằng ứng dụng FaceTime, thường trên các thiết bị của Apple.
"I had a FaceTime call with my sister last night."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's FaceTime call lasted for over an hour. |
Cuộc gọi FaceTime của anh trai tôi kéo dài hơn một giờ. |
| Phủ định | My parents' FaceTime call wasn't very clear because of the poor connection. |
Cuộc gọi FaceTime của bố mẹ tôi không được rõ lắm vì kết nối kém. |
| Nghi vấn | Is Sarah's FaceTime call still going on? |
Cuộc gọi FaceTime của Sarah vẫn đang diễn ra à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facetime call".
