(Top Banner Ad)
skype call
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

skype call

UK: /skaɪp kɔːl/ • US: /skaɪp kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi Skype gọi điện qua Skype
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone call made over the internet using Skype software or a similar platform.

Vietnamese Meaning

Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng phần mềm Skype hoặc một nền tảng tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a Skype call with my family yesterday."

    "Hôm qua tôi đã gọi Skype cho gia đình."

  • "Let's have a Skype call later to discuss the project."

    "Hãy gọi Skype sau để thảo luận về dự án nhé."

  • "She prefers Skype calls because they are free."

    "Cô ấy thích các cuộc gọi Skype vì chúng miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Skype Dịch vụ/ứng dụng gọi điện thoại và video qua internet.
Verb to Skype Thực hiện cuộc gọi điện thoại hoặc video qua ứng dụng Skype.
Noun Skyping Hành động thực hiện cuộc gọi qua Skype.
Noun Skype user Người dùng ứng dụng Skype.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Skype (brand name)
English
skype (verb/noun)
English
skype call (compound noun)

Nguồn gốc của Skype và 'skype call'

Skype, ra đời vào năm 2003, là một trong những dịch vụ tiên phong trong việc cung cấp cuộc gọi thoại và video qua internet miễn phí. Tên gọi này được cho là rút gọn từ 'Sky Peer-to-peer' (nghĩa là 'ngang hàng trên bầu trời'). Sự ra đời của Skype đã cách mạng hóa giao tiếp đường dài, cho phép mọi người kết nối qua video và thoại một cách dễ dàng. Thuật ngữ 'skype call' nhanh chóng trở nên phổ biến để chỉ các cuộc gọi video hoặc thoại được thực hiện qua ứng dụng này, thể hiện vai trò tiên phong của Skype trong việc định hình cách chúng ta giao tiếp trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ 'skype call' thường được sử dụng để chỉ một cuộc gọi video hoặc âm thanh thực hiện qua Skype. Nó nhấn mạnh phương tiện giao tiếp là qua internet sử dụng phần mềm Skype. So với 'phone call' thông thường, 'skype call' ngụ ý tính tiện lợi, chi phí thấp (thường miễn phí giữa các tài khoản Skype) và khả năng gọi video.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ nền tảng thực hiện cuộc gọi. Ví dụ: 'We had a meeting on Skype.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skype call
  • make make a skype call
    (thực hiện cuộc gọi Skype)
  • have have a skype call
    (có một cuộc gọi Skype)
  • join join a skype call
    (tham gia cuộc gọi Skype)
  • schedule schedule a skype call
    (lên lịch cuộc gọi Skype)
  • receive receive a skype call
    (nhận cuộc gọi Skype)
  • conduct conduct a skype call
    (tiến hành cuộc gọi Skype)
Adjective + skype call
  • video a video skype call
    (một cuộc gọi Skype có hình ảnh (video))
  • audio an audio skype call
    (một cuộc gọi Skype chỉ có tiếng (âm thanh))
  • business a business skype call
    (một cuộc gọi Skype công việc)
  • quick a quick skype call
    (một cuộc gọi Skype nhanh)
  • important an important skype call
    (một cuộc gọi Skype quan trọng)
Prepositional Phrases with skype call
  • during during a skype call
    (trong khi đang gọi Skype)
  • before before a skype call
    (trước cuộc gọi Skype)
  • after after a skype call
    (sau cuộc gọi Skype)
  • on on a skype call
    (đang trong cuộc gọi Skype)

Idioms

  • jump on a Skype call

    Nhanh chóng tham gia cuộc gọi Skype (thường là để thảo luận hoặc giải quyết vấn đề gấp).

    "Let's jump on a Skype call to discuss the new marketing strategy."

    (Chúng ta hãy gọi Skype nhanh để thảo luận chiến lược tiếp thị mới.)

  • be on a Skype call

    Đang trong cuộc gọi Skype.

    "I can't answer the phone right now, I'm on a Skype call with a client."

    (Tôi không thể nghe điện thoại bây giờ, tôi đang gọi Skype với một khách hàng.)

  • a quick Skype call

    Một cuộc gọi Skype ngắn gọn, nhanh chóng.

    "We just had a quick Skype call to confirm the details for the meeting."

    (Chúng tôi vừa có một cuộc gọi Skype nhanh để xác nhận chi tiết cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skype call

Danh từ
Lật mặt

Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng phần mềm Skype hoặc một nền tảng tương tự.

"I had a Skype call with my family yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skype call".

Tiên phong giao tiếp video và kết nối toàn cầu

Skype là một trong những ứng dụng đầu tiên phổ biến hóa cuộc gọi video qua internet, cho phép mọi người từ các quốc gia xa xôi có thể 'gặp mặt' nhau mà không cần tốn chi phí đắt đỏ của các cuộc gọi quốc tế truyền thống. Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta duy trì mối quan hệ cá nhân, kết nối với gia đình ở nước ngoài và hợp tác công việc trên phạm vi toàn cầu.

Ảnh hưởng đến làm việc và học tập từ xa

Trước khi các nền tảng khác trở nên phổ biến, Skype đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy làm việc từ xa và học trực tuyến. Nó cho phép các cuộc họp công việc, phỏng vấn xin việc và các buổi học được tiến hành hiệu quả, vượt qua rào cản địa lý và múi giờ, mở đường cho kỷ nguyên làm việc và học tập linh hoạt từ xa.

Thương hiệu trở thành động từ

Tương tự như 'Google' (tìm kiếm trên Google) hay 'Xerox' (sao chụp), 'Skype' đã trở thành một động từ thông dụng trong tiếng Anh ('to Skype someone'), cho thấy mức độ hội nhập sâu sắc của ứng dụng này vào ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp hiện đại. Việc nói 'Let's Skype' đã trở nên tự nhiên như 'Let's call'.