skype call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng phần mềm Skype hoặc một nền tảng tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a Skype call with my family yesterday."
"Hôm qua tôi đã gọi Skype cho gia đình."
-
"Let's have a Skype call later to discuss the project."
"Hãy gọi Skype sau để thảo luận về dự án nhé."
-
"She prefers Skype calls because they are free."
"Cô ấy thích các cuộc gọi Skype vì chúng miễn phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Skype | Dịch vụ/ứng dụng gọi điện thoại và video qua internet. |
| Verb | to Skype | Thực hiện cuộc gọi điện thoại hoặc video qua ứng dụng Skype. |
| Noun | Skyping | Hành động thực hiện cuộc gọi qua Skype. |
| Noun | Skype user | Người dùng ứng dụng Skype. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skype call' thường được sử dụng để chỉ một cuộc gọi video hoặc âm thanh thực hiện qua Skype. Nó nhấn mạnh phương tiện giao tiếp là qua internet sử dụng phần mềm Skype. So với 'phone call' thông thường, 'skype call' ngụ ý tính tiện lợi, chi phí thấp (thường miễn phí giữa các tài khoản Skype) và khả năng gọi video.
Prepositions
Thường dùng 'on' để chỉ nền tảng thực hiện cuộc gọi. Ví dụ: 'We had a meeting on Skype.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a skype call (thực hiện cuộc gọi Skype)
-
have have a skype call (có một cuộc gọi Skype)
-
join join a skype call (tham gia cuộc gọi Skype)
-
schedule schedule a skype call (lên lịch cuộc gọi Skype)
-
receive receive a skype call (nhận cuộc gọi Skype)
-
conduct conduct a skype call (tiến hành cuộc gọi Skype)
-
video a video skype call (một cuộc gọi Skype có hình ảnh (video))
-
audio an audio skype call (một cuộc gọi Skype chỉ có tiếng (âm thanh))
-
business a business skype call (một cuộc gọi Skype công việc)
-
quick a quick skype call (một cuộc gọi Skype nhanh)
-
important an important skype call (một cuộc gọi Skype quan trọng)
-
during during a skype call (trong khi đang gọi Skype)
-
before before a skype call (trước cuộc gọi Skype)
-
after after a skype call (sau cuộc gọi Skype)
-
on on a skype call (đang trong cuộc gọi Skype)
Idioms
-
jump on a Skype call
Nhanh chóng tham gia cuộc gọi Skype (thường là để thảo luận hoặc giải quyết vấn đề gấp).
"Let's jump on a Skype call to discuss the new marketing strategy."
(Chúng ta hãy gọi Skype nhanh để thảo luận chiến lược tiếp thị mới.)
-
be on a Skype call
Đang trong cuộc gọi Skype.
"I can't answer the phone right now, I'm on a Skype call with a client."
(Tôi không thể nghe điện thoại bây giờ, tôi đang gọi Skype với một khách hàng.)
-
a quick Skype call
Một cuộc gọi Skype ngắn gọn, nhanh chóng.
"We just had a quick Skype call to confirm the details for the meeting."
(Chúng tôi vừa có một cuộc gọi Skype nhanh để xác nhận chi tiết cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skype call
Danh từCuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng phần mềm Skype hoặc một nền tảng tương tự.
"I had a Skype call with my family yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skype call".
