zoom meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp trực tuyến được thực hiện bằng nền tảng hội nghị video Zoom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a zoom meeting scheduled for tomorrow morning."
"Chúng ta có một cuộc họp Zoom được lên lịch vào sáng mai."
-
"Please join the zoom meeting 5 minutes before the start time."
"Vui lòng tham gia cuộc họp Zoom trước giờ bắt đầu 5 phút."
-
"I was late for the zoom meeting because of a technical issue."
"Tôi bị trễ cuộc họp Zoom do sự cố kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | zoom | phóng to (hình ảnh), di chuyển nhanh chóng, thực hiện cuộc gọi video qua Zoom |
| Noun | meeting | cuộc họp |
| Noun | meeting room | phòng họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'zoom meeting' dùng để chỉ một cuộc họp được tổ chức thông qua ứng dụng Zoom. Nó nhấn mạnh vào phương tiện (Zoom) được sử dụng cho cuộc họp trực tuyến. Cần phân biệt với 'online meeting' (cuộc họp trực tuyến) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các cuộc họp sử dụng các nền tảng khác như Google Meet, Microsoft Teams, Skype,...
Prepositions
Có thể dùng 'in' hoặc 'on' để chỉ sự tham gia một cách chung chung. Ví dụ: 'participate in a zoom meeting' hoặc 'attend on a zoom meeting.' Tuy nhiên, 'on' có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scheduled zoom meeting (cuộc họp zoom đã lên lịch)
-
important zoom meeting (cuộc họp zoom quan trọng)
-
quick zoom meeting (cuộc họp zoom nhanh chóng)
-
attend a zoom meeting (tham dự một cuộc họp zoom)
-
host a zoom meeting (tổ chức một cuộc họp zoom)
-
join a zoom meeting (tham gia một cuộc họp zoom)
Idioms
-
Zoom fatigue
sự mệt mỏi do phải tham gia quá nhiều cuộc họp trực tuyến qua Zoom hoặc các nền tảng tương tự
"After a day of back-to-back zoom meetings, I was suffering from zoom fatigue."
(Sau một ngày họp zoom liên tục, tôi bị mệt mỏi vì zoom.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zoom meeting
Danh từMột cuộc họp trực tuyến được thực hiện bằng nền tảng hội nghị video Zoom.
"We have a zoom meeting scheduled for tomorrow morning."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the internet connection is stable, we will have a productive zoom meeting. |
Nếu kết nối internet ổn định, chúng ta sẽ có một cuộc họp zoom hiệu quả. |
| Phủ định | If you don't prepare for the zoom meeting, you will not understand the agenda. |
Nếu bạn không chuẩn bị cho cuộc họp zoom, bạn sẽ không hiểu chương trình nghị sự. |
| Nghi vấn | Will the presentation be clear if we schedule the zoom meeting for a time when everyone is available? |
Bài thuyết trình có rõ ràng không nếu chúng ta lên lịch cuộc họp zoom vào thời điểm mọi người đều rảnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoom meeting".
