(Top Banner Ad)
zoom meeting
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

zoom meeting

UK: /zuːm ˈmiːtɪŋ/ • US: /zuːm ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp Zoom buổi họp Zoom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online meeting conducted using the Zoom video conferencing platform.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp trực tuyến được thực hiện bằng nền tảng hội nghị video Zoom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a zoom meeting scheduled for tomorrow morning."

    "Chúng ta có một cuộc họp Zoom được lên lịch vào sáng mai."

  • "Please join the zoom meeting 5 minutes before the start time."

    "Vui lòng tham gia cuộc họp Zoom trước giờ bắt đầu 5 phút."

  • "I was late for the zoom meeting because of a technical issue."

    "Tôi bị trễ cuộc họp Zoom do sự cố kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zoom phóng to (hình ảnh), di chuyển nhanh chóng, thực hiện cuộc gọi video qua Zoom
Noun meeting cuộc họp
Noun meeting room phòng họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
zoom
English
meeting
English
zoom meeting

Nguồn gốc của 'Zoom Meeting'

Cụm từ 'zoom meeting' ra đời từ khi phần mềm Zoom trở nên phổ biến trong đại dịch COVID-19, khi mọi người chuyển sang làm việc và học tập trực tuyến. 'Zoom' ban đầu là tên của một công ty và ứng dụng, nhưng giờ đây nó thường được dùng để chỉ các cuộc họp trực tuyến nói chung.

Usage Note

Cụm từ 'zoom meeting' dùng để chỉ một cuộc họp được tổ chức thông qua ứng dụng Zoom. Nó nhấn mạnh vào phương tiện (Zoom) được sử dụng cho cuộc họp trực tuyến. Cần phân biệt với 'online meeting' (cuộc họp trực tuyến) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các cuộc họp sử dụng các nền tảng khác như Google Meet, Microsoft Teams, Skype,...

Prepositions

in on

Có thể dùng 'in' hoặc 'on' để chỉ sự tham gia một cách chung chung. Ví dụ: 'participate in a zoom meeting' hoặc 'attend on a zoom meeting.' Tuy nhiên, 'on' có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zoom meeting
  • scheduled zoom meeting
    (cuộc họp zoom đã lên lịch)
  • important zoom meeting
    (cuộc họp zoom quan trọng)
  • quick zoom meeting
    (cuộc họp zoom nhanh chóng)
Verb + zoom meeting
  • attend a zoom meeting
    (tham dự một cuộc họp zoom)
  • host a zoom meeting
    (tổ chức một cuộc họp zoom)
  • join a zoom meeting
    (tham gia một cuộc họp zoom)

Idioms

  • Zoom fatigue

    sự mệt mỏi do phải tham gia quá nhiều cuộc họp trực tuyến qua Zoom hoặc các nền tảng tương tự

    "After a day of back-to-back zoom meetings, I was suffering from zoom fatigue."

    (Sau một ngày họp zoom liên tục, tôi bị mệt mỏi vì zoom.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoom meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp trực tuyến được thực hiện bằng nền tảng hội nghị video Zoom.

"We have a zoom meeting scheduled for tomorrow morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the internet connection is stable, we will have a productive zoom meeting.
Nếu kết nối internet ổn định, chúng ta sẽ có một cuộc họp zoom hiệu quả.
Phủ định
If you don't prepare for the zoom meeting, you will not understand the agenda.
Nếu bạn không chuẩn bị cho cuộc họp zoom, bạn sẽ không hiểu chương trình nghị sự.
Nghi vấn
Will the presentation be clear if we schedule the zoom meeting for a time when everyone is available?
Bài thuyết trình có rõ ràng không nếu chúng ta lên lịch cuộc họp zoom vào thời điểm mọi người đều rảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoom meeting".

Netiquette (Quy tắc ứng xử trên mạng)

Khi tham gia một 'zoom meeting', cần tuân thủ các quy tắc ứng xử trực tuyến, ví dụ: tắt tiếng khi không nói, ăn mặc lịch sự, và tránh làm việc riêng trong cuộc họp. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.