facing the crisis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Confronting or dealing with a difficult situation or crisis.
Vietnamese Meaning
Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is facing the crisis with a new economic plan."
"Chính phủ đang đối mặt với cuộc khủng hoảng bằng một kế hoạch kinh tế mới."
-
"Facing the crisis, the team worked tirelessly to find solutions."
"Đối mặt với cuộc khủng hoảng, cả nhóm đã làm việc không mệt mỏi để tìm ra các giải pháp."
-
"The country is facing a severe economic crisis."
"Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động chủ động đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng. Nó mang ý nghĩa về sự sẵn sàng đương đầu và tìm cách giải quyết. Khác với 'experiencing the crisis' (trải qua khủng hoảng) chỉ đơn thuần là chịu ảnh hưởng của khủng hoảng, 'facing the crisis' nhấn mạnh sự chủ động.
Từ 'crisis' chỉ một bước ngoặt, có thể dẫn đến kết quả tốt hơn hoặc xấu đi. Nó thường ám chỉ tình huống đòi hỏi hành động khẩn cấp.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường được theo sau bởi các phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đối phó với khủng hoảng. Ví dụ: 'Facing the crisis with courage and determination.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely facing the crisis (dũng cảm đối mặt với khủng hoảng)
-
resolutely resolutely facing the crisis (kiên quyết đối mặt với khủng hoảng)
-
collectively collectively facing the crisis (cùng nhau đối mặt với khủng hoảng)
-
effectively effectively facing the crisis (đối mặt với khủng hoảng một cách hiệu quả)
-
leaders leaders facing the crisis (các nhà lãnh đạo đang đối mặt với khủng hoảng)
-
nations nations facing the crisis (các quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng)
-
companies companies facing the crisis (các công ty đang đối mặt với khủng hoảng)
-
find themselves find themselves facing the crisis (nhận thấy mình đang đối mặt với khủng hoảng)
-
be united in be united in facing the crisis (đoàn kết trong việc đối mặt với khủng hoảng)
Idioms
-
facing a crisis head-on
đối mặt trực diện, không né tránh một cuộc khủng hoảng
"Instead of delaying, the new CEO decided on facing a crisis head-on."
(Thay vì trì hoãn, vị CEO mới đã quyết định đối mặt trực diện với cuộc khủng hoảng.)
-
at the forefront of facing the crisis
ở tuyến đầu, đi đầu trong việc đối mặt với khủng hoảng
"Medical professionals were at the forefront of facing the crisis during the pandemic."
(Các chuyên gia y tế đã ở tuyến đầu trong việc đối mặt với khủng hoảng trong đại dịch.)
-
shying away from facing the crisis
né tránh, lảng tránh đối mặt với khủng hoảng
"The government was criticized for shying away from facing the economic crisis."
(Chính phủ bị chỉ trích vì lảng tránh đối mặt với khủng hoảng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facing the crisis
Động từ (dạng V-ing, participle)Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng.
"The government is facing the crisis with a new economic plan."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are facing the crisis with courage. |
Họ đang đối mặt với cuộc khủng hoảng một cách dũng cảm. |
| Phủ định | She is not facing the crisis alone; she has support. |
Cô ấy không đơn độc đối mặt với cuộc khủng hoảng; cô ấy có sự hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Are you facing the crisis head-on? |
Bạn có đang đối mặt trực diện với cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing the crisis".
