(Top Banner Ad)
facing the crisis
B2
Động từ (dạng V-ing, participle) B2 Chính trị, Kinh tế, Quản trị

facing the crisis

UK: /ˈfeɪsɪŋ ðə ˈkraɪsɪs/ • US: /ˈfeɪsɪŋ ðə ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với khủng hoảng đương đầu với khủng hoảng giải quyết khủng hoảng ứng phó với khủng hoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confronting or dealing with a difficult situation or crisis.

Vietnamese Meaning

Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is facing the crisis with a new economic plan."

    "Chính phủ đang đối mặt với cuộc khủng hoảng bằng một kế hoạch kinh tế mới."

  • "Facing the crisis, the team worked tirelessly to find solutions."

    "Đối mặt với cuộc khủng hoảng, cả nhóm đã làm việc không mệt mỏi để tìm ra các giải pháp."

  • "The country is facing a severe economic crisis."

    "Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt; sự đối mặt
Verb face đối mặt, đương đầu; hướng về
Adjective facial (thuộc) khuôn mặt
Noun crisis khủng hoảng, thời điểm quyết định
Adjective critical mang tính quyết định, nguy cấp; phê phán
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích

Synonyms

confronting the crisis (đương đầu với khủng hoảng)tackling the crisis (giải quyết khủng hoảng)addressing the crisis (xử lý khủng hoảng)

Antonyms

avoiding the crisis (tránh né khủng hoảng)ignoring the crisis (lờ đi khủng hoảng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English
crisis
Latin
facia
Old French
face
Middle English
facen
English
face (verb)

Nguồn gốc của 'Crisis'

Từ 'crisis' (khủng hoảng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'krisis', mang nghĩa 'quyết định', 'phán xét' hoặc 'bước ngoặt'. Ban đầu, nó thường được dùng trong y học để chỉ thời điểm quan trọng khi bệnh nhân sẽ trở nặng hoặc hồi phục. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống khó khăn, nguy hiểm mà cần một sự thay đổi hoặc quyết định lớn.

Nguồn gốc của 'Face' (động từ)

Động từ 'face' (đối mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'facia', có nghĩa là 'mặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'face', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng chỉ bộ phận khuôn mặt. Tuy nhiên, rất nhanh sau đó, nó phát triển thêm nghĩa ẩn dụ là 'hướng mặt về phía', 'đối diện' hoặc 'chấp nhận' một điều gì đó, đặc biệt là một thử thách hay khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động chủ động đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng. Nó mang ý nghĩa về sự sẵn sàng đương đầu và tìm cách giải quyết. Khác với 'experiencing the crisis' (trải qua khủng hoảng) chỉ đơn thuần là chịu ảnh hưởng của khủng hoảng, 'facing the crisis' nhấn mạnh sự chủ động.
Từ 'crisis' chỉ một bước ngoặt, có thể dẫn đến kết quả tốt hơn hoặc xấu đi. Nó thường ám chỉ tình huống đòi hỏi hành động khẩn cấp.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường được theo sau bởi các phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đối phó với khủng hoảng. Ví dụ: 'Facing the crisis with courage and determination.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + facing the crisis
  • bravely bravely facing the crisis
    (dũng cảm đối mặt với khủng hoảng)
  • resolutely resolutely facing the crisis
    (kiên quyết đối mặt với khủng hoảng)
  • collectively collectively facing the crisis
    (cùng nhau đối mặt với khủng hoảng)
  • effectively effectively facing the crisis
    (đối mặt với khủng hoảng một cách hiệu quả)
Noun (Subject) + facing the crisis
  • leaders leaders facing the crisis
    (các nhà lãnh đạo đang đối mặt với khủng hoảng)
  • nations nations facing the crisis
    (các quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng)
  • companies companies facing the crisis
    (các công ty đang đối mặt với khủng hoảng)
Verb phrase + facing the crisis
  • find themselves find themselves facing the crisis
    (nhận thấy mình đang đối mặt với khủng hoảng)
  • be united in be united in facing the crisis
    (đoàn kết trong việc đối mặt với khủng hoảng)

Idioms

  • facing a crisis head-on

    đối mặt trực diện, không né tránh một cuộc khủng hoảng

    "Instead of delaying, the new CEO decided on facing a crisis head-on."

    (Thay vì trì hoãn, vị CEO mới đã quyết định đối mặt trực diện với cuộc khủng hoảng.)

  • at the forefront of facing the crisis

    ở tuyến đầu, đi đầu trong việc đối mặt với khủng hoảng

    "Medical professionals were at the forefront of facing the crisis during the pandemic."

    (Các chuyên gia y tế đã ở tuyến đầu trong việc đối mặt với khủng hoảng trong đại dịch.)

  • shying away from facing the crisis

    né tránh, lảng tránh đối mặt với khủng hoảng

    "The government was criticized for shying away from facing the economic crisis."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì lảng tránh đối mặt với khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facing the crisis

Động từ (dạng V-ing, participle)
Lật mặt

Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng.

"The government is facing the crisis with a new economic plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are facing the crisis with courage.
Họ đang đối mặt với cuộc khủng hoảng một cách dũng cảm.
Phủ định
She is not facing the crisis alone; she has support.
Cô ấy không đơn độc đối mặt với cuộc khủng hoảng; cô ấy có sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Are you facing the crisis head-on?
Bạn có đang đối mặt trực diện với cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing the crisis".

Tinh thần đối mặt và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một giá trị mạnh mẽ về việc đối mặt trực diện với các vấn đề và tìm cách giải quyết chúng, thay vì né tránh. Khái niệm 'facing the crisis' phản ánh tinh thần chủ động, kiên cường và khả năng phục hồi (resilience) này, thường được coi là một phẩm chất lãnh đạo quan trọng trong mọi lĩnh vực từ kinh doanh đến chính trị.

Khủng hoảng như cơ hội cho sự đổi mới

Một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây là xem khủng hoảng không chỉ là mối đe dọa mà còn là cơ hội để đổi mới, thích nghi và phát triển. 'Facing the crisis' thường đi kèm với ý tưởng về việc học hỏi từ những sai lầm, tái cấu trúc và tìm ra những giải pháp sáng tạo để không chỉ vượt qua mà còn trở nên mạnh mẽ hơn sau biến cố.