(Top Banner Ad)
facing the street
B1
Cụm động từ (Gerund Phrase) B1 Địa lý, Kiến trúc, Mô tả vị trí

facing the street

UK: /ˈfeɪsɪŋ ðə striːt/ • US: /ˈfeɪsɪŋ ðə striːt/

Nghĩa tiếng Việt

hướng ra đường mặt tiền hướng ra đường quay mặt ra đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being oriented or having its front towards the street.

Vietnamese Meaning

Hướng ra đường, có mặt tiền hướng ra đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is facing the street, so you can easily find it."

    "Nhà hàng hướng ra đường, vì vậy bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó."

  • "Our office is facing the street, so we have a great view."

    "Văn phòng của chúng tôi hướng ra đường, vì vậy chúng tôi có một tầm nhìn tuyệt vời."

  • "The new apartments are all facing the street."

    "Tất cả các căn hộ mới đều hướng ra đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, mặt, bề mặt
Verb face đối mặt, hướng về, xoay về phía
Adjective facial thuộc về mặt, dành cho mặt
Noun street đường phố, con đường
Adjective streetwise tinh thông đường phố, lanh lẹ (trong môi trường đô thị)
Noun streetcar xe điện (chạy trên đường phố)

Synonyms

overlooking the street (nhìn ra đường)fronting the street (có mặt tiền hướng ra đường)

Antonyms

facing away from the street (quay lưng lại với đường)

Related Words

street-side (phía đường)roadside (bên đường)

Subject Area

Địa lý, Kiến trúc, Mô tả vị trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
English
face
Latin
strāta (via)
Old English
strǣt
English
street

Nguồn gốc 'Face'

Từ 'face' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciēs', ban đầu có nghĩa là 'hình dạng, vẻ bề ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'face' chỉ phần mặt của con người. Dần dần, nghĩa của 'face' được mở rộng thành động từ 'to face', có nghĩa là 'đối mặt, hướng về', như trong cụm từ 'facing the street'.

Nguồn gốc 'Street'

Từ 'street' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strāta (via)', có nghĩa là 'con đường được lát đá'. Đây là thuật ngữ mà người La Mã dùng để chỉ những con đường kiên cố, được xây dựng cẩn thận. Qua tiếng Anh cổ ('strǣt'), nó trở thành 'street' như ngày nay, chỉ một con đường công cộng trong thị trấn hoặc thành phố. Cụm 'facing the street' đơn giản là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, mô tả hướng nhìn ra con đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí của một tòa nhà, căn phòng, hoặc vật thể nào đó. Nó nhấn mạnh hướng mà đối tượng đó nhìn ra hoặc đối diện trực tiếp. Khác với 'near the street' (gần đường), 'facing the street' chỉ rõ hướng.

Prepositions

towards onto

Mặc dù 'facing' đã bao hàm hướng, có thể dùng 'facing towards the street' để nhấn mạnh thêm, hoặc 'facing onto the street' khi muốn diễn tả việc mở ra hoặc nhìn ra đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + facing the street
  • room room facing the street
    (phòng hướng ra đường)
  • apartment apartment facing the street
    (căn hộ hướng ra đường)
  • window window facing the street
    (cửa sổ nhìn ra đường)
  • balcony balcony facing the street
    (ban công hướng ra đường)
  • shop shop facing the street
    (cửa hàng mặt tiền, cửa hàng hướng ra đường)
Verb + facing the street
  • stands stands facing the street
    (đứng/tọa lạc hướng ra đường)
  • located located facing the street
    (nằm/tọa lạc hướng ra đường)

Idioms

  • a room facing the street

    một căn phòng hướng ra đường

    "I'd prefer a room facing the street so I can see the city life."

    (Tôi muốn một căn phòng hướng ra đường để có thể ngắm nhìn cuộc sống thành phố.)

  • a shop facing the street

    một cửa hàng mặt phố

    "Finding a shop facing the street in this area is quite expensive."

    (Tìm được một cửa hàng mặt phố ở khu vực này khá đắt đỏ.)

  • have a view facing the street

    có tầm nhìn hướng ra đường

    "Our new office has a fantastic view facing the street, perfect for people-watching."

    (Văn phòng mới của chúng tôi có một tầm nhìn tuyệt vời hướng ra đường, rất lý tưởng để ngắm người qua lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facing the street

Cụm động từ (Gerund Phrase)
Lật mặt

Hướng ra đường, có mặt tiền hướng ra đường.

"The restaurant is facing the street, so you can easily find it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing the street".

Giá trị thương mại của mặt tiền

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam, các bất động sản 'facing the street' (mặt tiền) có giá trị thương mại cao hơn đáng kể. Một cửa hàng hay văn phòng có mặt tiền hướng ra đường phố lớn sẽ dễ dàng thu hút khách hàng, tăng khả năng hiển thị và tiếp cận, từ đó mang lại lợi nhuận cao hơn.

Ưu nhược điểm trong cư trú

Đối với nhà ở, việc 'facing the street' có cả ưu và nhược điểm. Ưu điểm là thường có tầm nhìn rộng, đón ánh sáng tự nhiên tốt hơn và dễ dàng quan sát các hoạt động bên ngoài. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ tiếng ồn giao thông, khói bụi và có ít sự riêng tư hơn so với các căn phòng hoặc nhà hướng vào sân vườn hoặc hẻm.