streetwise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the experience and knowledge necessary to deal with the potential difficulties or dangers of life in a big city.
Vietnamese Meaning
Khôn ngoan, lọc lõi, ranh mãnh (thường là do trải nghiệm cuộc sống đường phố, am hiểu mánh khóe để tồn tại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a streetwise kid and knows how to handle himself."
"Thằng bé đó rất ranh mãnh và biết cách tự lo cho bản thân."
-
"She needed to be streetwise to survive in that neighborhood."
"Cô ấy cần phải ranh mãnh để sống sót ở khu phố đó."
-
"The movie portrays a streetwise orphan trying to make a living."
"Bộ phim khắc họa một đứa trẻ mồ côi lọc lõi đường phố đang cố gắng kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | streetwiseness | sự khôn ngoan đường phố, sự tháo vát thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'streetwise' mang ý nghĩa về sự thông minh và khả năng ứng phó với những tình huống khó khăn, đặc biệt là trong môi trường đô thị phức tạp. Nó bao hàm sự hiểu biết về những mánh khóe, nguy hiểm tiềm ẩn và cách để bảo vệ bản thân. Khác với 'intelligent' (thông minh) hay 'clever' (khéo léo) mang tính trí tuệ học thuật, 'streetwise' nhấn mạnh đến kinh nghiệm thực tế và khả năng sinh tồn. Cần phân biệt với 'shrewd' (tinh ranh) - mặc dù có điểm chung về sự sắc sảo, 'shrewd' thường liên quan đến các giao dịch kinh doanh hoặc chính trị, trong khi 'streetwise' gắn liền với cuộc sống đường phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very streetwise (rất khôn ngoan đường phố)
-
exceptionally exceptionally streetwise (đặc biệt khôn ngoan đường phố)
-
become become streetwise (trở nên khôn ngoan đường phố)
-
get get streetwise (học được sự khôn ngoan đường phố)
-
person a streetwise person (một người khôn ngoan đường phố, tháo vát)
-
kid a streetwise kid (một đứa trẻ khôn ngoan, lanh lợi)
Idioms
-
Be streetwise
Khôn ngoan, tháo vát đường phố
"You need to be streetwise to survive in this city."
(Bạn cần phải khôn ngoan đường phố để tồn tại ở thành phố này.)
-
Get streetwise
Học cách khôn ngoan đường phố, trở nên tháo vát
"He had to get streetwise quickly after moving to the big city."
(Anh ấy phải nhanh chóng học cách khôn ngoan đường phố sau khi chuyển đến thành phố lớn.)
-
Streetwise enough to do something
Đủ khôn ngoan/tháo vát để làm gì đó
"She was streetwise enough to avoid the scam."
(Cô ấy đủ khôn ngoan để tránh được vụ lừa đảo đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streetwise
AdjectiveKhôn ngoan, lọc lõi, ranh mãnh (thường là do trải nghiệm cuộc sống đường phố, am hiểu mánh khóe để tồn tại).
"He's a streetwise kid and knows how to handle himself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetwise".
