(Top Banner Ad)
streetwise
B2
Adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học

streetwise

UK: /ˈstriːt.waɪz/ • US: /ˈstriːt.waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ranh mãnh lọc lõi khôn ngoan đường phố giỏi đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the experience and knowledge necessary to deal with the potential difficulties or dangers of life in a big city.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan, lọc lõi, ranh mãnh (thường là do trải nghiệm cuộc sống đường phố, am hiểu mánh khóe để tồn tại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a streetwise kid and knows how to handle himself."

    "Thằng bé đó rất ranh mãnh và biết cách tự lo cho bản thân."

  • "She needed to be streetwise to survive in that neighborhood."

    "Cô ấy cần phải ranh mãnh để sống sót ở khu phố đó."

  • "The movie portrays a streetwise orphan trying to make a living."

    "Bộ phim khắc họa một đứa trẻ mồ côi lọc lõi đường phố đang cố gắng kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun streetwiseness sự khôn ngoan đường phố, sự tháo vát thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strǣt
Old English
wīs
Modern English
street
Modern English
wise
Modern English
streetwise

Nguồn gốc từ 'streetwise'

Từ 'streetwise' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1930. Nó được tạo thành từ hai từ 'street' (đường phố, môi trường đô thị) và 'wise' (khôn ngoan, thông thái). Do đó, 'streetwise' mô tả một người có sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế để tồn tại và thành công trong môi trường đô thị phức tạp, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn.

Usage Note

Từ 'streetwise' mang ý nghĩa về sự thông minh và khả năng ứng phó với những tình huống khó khăn, đặc biệt là trong môi trường đô thị phức tạp. Nó bao hàm sự hiểu biết về những mánh khóe, nguy hiểm tiềm ẩn và cách để bảo vệ bản thân. Khác với 'intelligent' (thông minh) hay 'clever' (khéo léo) mang tính trí tuệ học thuật, 'streetwise' nhấn mạnh đến kinh nghiệm thực tế và khả năng sinh tồn. Cần phân biệt với 'shrewd' (tinh ranh) - mặc dù có điểm chung về sự sắc sảo, 'shrewd' thường liên quan đến các giao dịch kinh doanh hoặc chính trị, trong khi 'streetwise' gắn liền với cuộc sống đường phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + streetwise
  • very very streetwise
    (rất khôn ngoan đường phố)
  • exceptionally exceptionally streetwise
    (đặc biệt khôn ngoan đường phố)
Verb + streetwise
  • become become streetwise
    (trở nên khôn ngoan đường phố)
  • get get streetwise
    (học được sự khôn ngoan đường phố)
Streetwise + Noun
  • person a streetwise person
    (một người khôn ngoan đường phố, tháo vát)
  • kid a streetwise kid
    (một đứa trẻ khôn ngoan, lanh lợi)

Idioms

  • Be streetwise

    Khôn ngoan, tháo vát đường phố

    "You need to be streetwise to survive in this city."

    (Bạn cần phải khôn ngoan đường phố để tồn tại ở thành phố này.)

  • Get streetwise

    Học cách khôn ngoan đường phố, trở nên tháo vát

    "He had to get streetwise quickly after moving to the big city."

    (Anh ấy phải nhanh chóng học cách khôn ngoan đường phố sau khi chuyển đến thành phố lớn.)

  • Streetwise enough to do something

    Đủ khôn ngoan/tháo vát để làm gì đó

    "She was streetwise enough to avoid the scam."

    (Cô ấy đủ khôn ngoan để tránh được vụ lừa đảo đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streetwise

Adjective
Lật mặt

Khôn ngoan, lọc lõi, ranh mãnh (thường là do trải nghiệm cuộc sống đường phố, am hiểu mánh khóe để tồn tại).

"He's a streetwise kid and knows how to handle himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetwise".

Sự khác biệt giữa trí thông minh đường phố và trí thông minh học thuật

'Streetwise' thường được dùng để chỉ loại trí thông minh thực tế, kinh nghiệm sống, đặc biệt là trong môi trường đô thị. Nó đối lập với 'book smarts' (thông minh sách vở hay học thuật). Một người 'streetwise' có thể không giỏi ở trường học nhưng lại rất giỏi trong việc giải quyết vấn đề, đọc vị người khác và xoay sở trong các tình huống thực tế phức tạp.

Giá trị của kinh nghiệm thực tế

Khái niệm 'streetwise' nhấn mạnh rằng kinh nghiệm sống và khả năng tự xoay sở trong môi trường thực tế cũng quan trọng không kém, thậm chí còn hơn cả kiến thức học thuật. Nó là một kỹ năng sống cần thiết giúp cá nhân tồn tại và phát triển trong các điều kiện khó khăn, đặc biệt là ở những nơi mà luật pháp không phải lúc nào cũng được tuân thủ nghiêm ngặt.