facing the truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acknowledge and accept a difficult or unpleasant reality.
Vietnamese Meaning
Đối diện với sự thật, thừa nhận và chấp nhận một thực tế khó khăn hoặc không dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had been lying to herself for years, but finally she was ready to facing the truth about her marriage."
"Cô ấy đã tự dối mình trong nhiều năm, nhưng cuối cùng cô ấy đã sẵn sàng đối diện với sự thật về cuộc hôn nhân của mình."
-
"It was difficult, but he knew he needed to facing the truth about his addiction."
"Thật khó khăn, nhưng anh ấy biết mình cần phải đối diện với sự thật về chứng nghiện của mình."
-
"Facing the truth about climate change is essential for future generations."
"Đối diện với sự thật về biến đổi khí hậu là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người cố tình tránh né hoặc phủ nhận sự thật, và sau đó quyết định đối mặt với nó một cách trực tiếp. Nó mang ý nghĩa của sự dũng cảm, trung thực và trưởng thành. Khác với 'telling the truth' (nói sự thật) chỉ đơn giản là việc phát biểu điều đúng, 'facing the truth' bao hàm một quá trình đấu tranh nội tâm và cuối cùng là chấp nhận một điều gì đó khó khăn.
Prepositions
'Facing the truth about...' ám chỉ việc đối diện với sự thật về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: facing the truth about their relationship.
'Facing the truth with...' ám chỉ việc đối diện với sự thật cùng với một thái độ hoặc hành động nhất định. Ví dụ: facing the truth with courage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid facing the truth (tránh né sự thật)
-
struggle to struggle to face the truth (vật lộn để đối mặt với sự thật)
-
refuse to refuse to face the truth (từ chối đối mặt với sự thật)
-
help someone help someone face the truth (giúp ai đó đối mặt với sự thật)
-
be prepared to be prepared to face the truth (sẵn sàng đối mặt với sự thật)
-
bravely bravely facing the truth (dũng cảm đối mặt với sự thật)
-
reluctantly reluctantly facing the truth (miễn cưỡng đối mặt với sự thật)
-
finally finally facing the truth (cuối cùng cũng đối mặt với sự thật)
-
honestly honestly facing the truth (thành thật đối mặt với sự thật)
-
the courage of the courage of facing the truth (lòng dũng cảm đối mặt với sự thật)
-
the difficulty in the difficulty in facing the truth (sự khó khăn khi đối mặt với sự thật)
-
the importance of the importance of facing the truth (tầm quan trọng của việc đối mặt với sự thật)
-
the consequences of not the consequences of not facing the truth (hậu quả của việc không đối mặt với sự thật)
Idioms
-
It's time to face the truth.
Đã đến lúc phải đối mặt với sự thật.
"You've been ignoring the problem for too long. It's time to face the truth."
(Bạn đã phớt lờ vấn đề quá lâu rồi. Đã đến lúc phải đối mặt với sự thật.)
-
He couldn't bring himself to face the truth.
Anh ấy không thể ép mình đối mặt với sự thật.
"Despite all the evidence, he couldn't bring himself to face the truth about his friend's betrayal."
(Dù có tất cả bằng chứng, anh ấy vẫn không thể ép mình đối mặt với sự thật về sự phản bội của bạn mình.)
-
Avoiding facing the truth will only make things worse.
Trốn tránh sự thật chỉ làm mọi việc tệ hơn.
"You need to confront your financial situation. Avoiding facing the truth will only make things worse in the long run."
(Bạn cần đối mặt với tình hình tài chính của mình. Trốn tránh sự thật về lâu dài chỉ làm mọi việc tệ hơn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facing the truth
Cụm động từĐối diện với sự thật, thừa nhận và chấp nhận một thực tế khó khăn hoặc không dễ chịu.
"She had been lying to herself for years, but finally she was ready to facing the truth about her marriage."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Face the truth, even if it hurts. |
Hãy đối mặt với sự thật, ngay cả khi nó làm bạn đau. |
| Phủ định | Don't face the truth with fear; embrace it with courage. |
Đừng đối mặt với sự thật bằng sự sợ hãi; hãy đón nhận nó bằng sự can đảm. |
| Nghi vấn | Do face the truth now and deal with the consequences! |
Hãy đối mặt với sự thật ngay bây giờ và giải quyết hậu quả đi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing the truth".
