(Top Banner Ad)
facing the truth
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Đạo đức

facing the truth

UK: /ˈfeɪsɪŋ ðə truːθ/ • US: /ˈfeɪsɪŋ ðə truθ/

Nghĩa tiếng Việt

đối diện sự thật đương đầu với sự thật chấp nhận sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge and accept a difficult or unpleasant reality.

Vietnamese Meaning

Đối diện với sự thật, thừa nhận và chấp nhận một thực tế khó khăn hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had been lying to herself for years, but finally she was ready to facing the truth about her marriage."

    "Cô ấy đã tự dối mình trong nhiều năm, nhưng cuối cùng cô ấy đã sẵn sàng đối diện với sự thật về cuộc hôn nhân của mình."

  • "It was difficult, but he knew he needed to facing the truth about his addiction."

    "Thật khó khăn, nhưng anh ấy biết mình cần phải đối diện với sự thật về chứng nghiện của mình."

  • "Facing the truth about climate change is essential for future generations."

    "Đối diện với sự thật về biến đổi khí hậu là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bộ mặt, bề mặt
Verb face đối mặt, đương đầu với
Adjective true đúng, thật, chân thật
Adverb truly thực sự, thật sự, chân thành
Adjective truthful thật thà, trung thực, đúng sự thật
Noun untruth điều không thật, lời nói dối

Synonyms

confronting reality (đương đầu với thực tế)accepting the facts (chấp nhận sự thật)coming to terms with (chấp nhận, làm quen với)

Antonyms

denying the truth (phủ nhận sự thật)avoiding reality (tránh né thực tế)living in denial (sống trong sự phủ nhận)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
English
face
Old English
trēowth
English
truth

Nguồn gốc của 'Facing the Truth'

Cụm từ 'facing the truth' là sự kết hợp của động từ 'face' (đối mặt) và danh từ 'truth' (sự thật). 'Face' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facia', qua tiếng Pháp cổ 'face', ban đầu chỉ 'mặt' rồi phát triển nghĩa bóng 'đương đầu'. 'Truth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowth', liên quan đến tính từ 'true' (thật), mang ý nghĩa 'sự thật, thực tế'. Việc 'đối mặt' với 'sự thật' ám chỉ hành động chấp nhận hoặc đương đầu với một thực tế nào đó, đặc biệt là khi nó khó chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người cố tình tránh né hoặc phủ nhận sự thật, và sau đó quyết định đối mặt với nó một cách trực tiếp. Nó mang ý nghĩa của sự dũng cảm, trung thực và trưởng thành. Khác với 'telling the truth' (nói sự thật) chỉ đơn giản là việc phát biểu điều đúng, 'facing the truth' bao hàm một quá trình đấu tranh nội tâm và cuối cùng là chấp nhận một điều gì đó khó khăn.

Prepositions

about with

'Facing the truth about...' ám chỉ việc đối diện với sự thật về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: facing the truth about their relationship.
'Facing the truth with...' ám chỉ việc đối diện với sự thật cùng với một thái độ hoặc hành động nhất định. Ví dụ: facing the truth with courage.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) face the truth
  • avoid avoid facing the truth
    (tránh né sự thật)
  • struggle to struggle to face the truth
    (vật lộn để đối mặt với sự thật)
  • refuse to refuse to face the truth
    (từ chối đối mặt với sự thật)
  • help someone help someone face the truth
    (giúp ai đó đối mặt với sự thật)
  • be prepared to be prepared to face the truth
    (sẵn sàng đối mặt với sự thật)
Adverb + facing the truth
  • bravely bravely facing the truth
    (dũng cảm đối mặt với sự thật)
  • reluctantly reluctantly facing the truth
    (miễn cưỡng đối mặt với sự thật)
  • finally finally facing the truth
    (cuối cùng cũng đối mặt với sự thật)
  • honestly honestly facing the truth
    (thành thật đối mặt với sự thật)
Noun + (of/to) facing the truth
  • the courage of the courage of facing the truth
    (lòng dũng cảm đối mặt với sự thật)
  • the difficulty in the difficulty in facing the truth
    (sự khó khăn khi đối mặt với sự thật)
  • the importance of the importance of facing the truth
    (tầm quan trọng của việc đối mặt với sự thật)
  • the consequences of not the consequences of not facing the truth
    (hậu quả của việc không đối mặt với sự thật)

Idioms

  • It's time to face the truth.

    Đã đến lúc phải đối mặt với sự thật.

    "You've been ignoring the problem for too long. It's time to face the truth."

    (Bạn đã phớt lờ vấn đề quá lâu rồi. Đã đến lúc phải đối mặt với sự thật.)

  • He couldn't bring himself to face the truth.

    Anh ấy không thể ép mình đối mặt với sự thật.

    "Despite all the evidence, he couldn't bring himself to face the truth about his friend's betrayal."

    (Dù có tất cả bằng chứng, anh ấy vẫn không thể ép mình đối mặt với sự thật về sự phản bội của bạn mình.)

  • Avoiding facing the truth will only make things worse.

    Trốn tránh sự thật chỉ làm mọi việc tệ hơn.

    "You need to confront your financial situation. Avoiding facing the truth will only make things worse in the long run."

    (Bạn cần đối mặt với tình hình tài chính của mình. Trốn tránh sự thật về lâu dài chỉ làm mọi việc tệ hơn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facing the truth

Cụm động từ
Lật mặt

Đối diện với sự thật, thừa nhận và chấp nhận một thực tế khó khăn hoặc không dễ chịu.

"She had been lying to herself for years, but finally she was ready to facing the truth about her marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Face the truth, even if it hurts.
Hãy đối mặt với sự thật, ngay cả khi nó làm bạn đau.
Phủ định
Don't face the truth with fear; embrace it with courage.
Đừng đối mặt với sự thật bằng sự sợ hãi; hãy đón nhận nó bằng sự can đảm.
Nghi vấn
Do face the truth now and deal with the consequences!
Hãy đối mặt với sự thật ngay bây giờ và giải quyết hậu quả đi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing the truth".

Tầm quan trọng của sự trung thực và phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc 'facing the truth' (đối mặt với sự thật) thường được coi là một bước quan trọng trong quá trình trưởng thành cá nhân và phát triển bản thân. Nó liên quan đến sự trung thực với chính mình và người khác, ngay cả khi sự thật đó khó khăn hoặc gây đau đớn. Việc chấp nhận thực tế là nền tảng để giải quyết vấn đề và tiến lên phía trước.

Chống lại sự phủ nhận (Denial)

Trong tâm lý học và văn hóa phương Tây, 'denial' (sự phủ nhận) là một cơ chế phòng vệ khi cá nhân từ chối chấp nhận một thực tế gây đau khổ. 'Facing the truth' là hành động ngược lại, đòi hỏi sự dũng cảm để vượt qua sự phủ nhận và nhìn nhận mọi việc một cách khách quan. Nhiều liệu pháp tâm lý khuyến khích bệnh nhân đối mặt với sự thật để chữa lành và thay đổi tích cực.