(Top Banner Ad)
proved
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Chung

proved

UK: /pruːvd/ • US: /pruːvd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chứng minh chứng tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'prove': to demonstrate the truth or existence of (something) by evidence or argument.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'prove': chứng minh sự thật hoặc sự tồn tại của (điều gì đó) bằng chứng cứ hoặc lập luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment proved that the hypothesis was correct."

    "Thí nghiệm đã chứng minh rằng giả thuyết là đúng."

  • "He proved his innocence in court."

    "Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình tại tòa."

  • "The study proved a link between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ, xác nhận
Noun proof bằng chứng, chứng cứ
Adjective proven đã được chứng minh, đã được xác nhận
Adjective unproven chưa được chứng minh, chưa có cơ sở
Verb disprove bác bỏ, chứng minh là sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prover
Middle English
preoven/proven
English
prove

Hành trình từ thử nghiệm đến chứng minh

Từ 'probare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'xác nhận', từ 'proved' ngày nay đã trải qua một hành trình dài. Qua tiếng Pháp cổ 'prover' (thử nghiệm, chứng tỏ), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa cốt lõi là 'chứng minh tính đúng đắn, sự tồn tại của điều gì đó' sau khi đã trải qua quá trình kiểm tra hoặc xác minh. Nó phản ánh sự phát triển của tư duy con người trong việc tìm kiếm sự thật và bằng chứng.

Usage Note

Khi sử dụng 'proved' với nghĩa là 'chứng minh', nó nhấn mạnh vào hành động chứng minh đã hoàn thành. 'Proved' và 'proven' đều là quá khứ phân từ của 'prove', tuy nhiên, 'proven' thường được sử dụng như một tính từ.

Prepositions

to by with

'proved to' (đã được chứng minh cho ai/cái gì): 'The theory was proved to be correct.'; 'proved by' (được chứng minh bởi): 'The theorem was proved by induction.'; 'proved with' (được chứng minh bằng): 'The experiment was proved with new method.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proved
  • well- well-proved
    (đã được chứng minh rõ ràng/chắc chắn)
  • amply amply proved
    (được chứng minh đầy đủ, rõ rệt)
  • fully fully proved
    (được chứng minh hoàn toàn)
Adverb + proved
  • clearly clearly proved
    (được chứng minh một cách rõ ràng)
  • conclusively conclusively proved
    (được chứng minh một cách thuyết phục/dứt khoát)
  • repeatedly repeatedly proved
    (được chứng minh lặp đi lặp lại nhiều lần)
Proved + Complement
  • proved useful proved useful
    (đã chứng tỏ hữu ích)
  • proved innocent proved innocent
    (được chứng minh là vô tội)
  • proved to be proved to be...
    (đã chứng tỏ/hóa ra là...)

Idioms

  • proved itself

    đã chứng tỏ giá trị/năng lực của mình

    "The new system has proved itself to be highly efficient."

    (Hệ thống mới đã chứng tỏ mình là cực kỳ hiệu quả.)

  • proved beyond a shadow of a doubt

    được chứng minh không còn nghi ngờ gì nữa

    "His guilt was proved beyond a shadow of a doubt."

    (Tội của anh ta đã được chứng minh không còn chút nghi ngờ nào nữa.)

  • proved to be a blessing in disguise

    hóa ra lại là một điều may mắn trong cái rủi

    "Losing that job proved to be a blessing in disguise as I found a better one."

    (Việc mất công việc đó hóa ra lại là một điều may mắn trong cái rủi vì tôi đã tìm được một công việc tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proved

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'prove': chứng minh sự thật hoặc sự tồn tại của (điều gì đó) bằng chứng cứ hoặc lập luận.

"The experiment proved that the hypothesis was correct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proved".

Gánh nặng chứng minh trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các nước theo thông luật, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' (innocent until proven guilty) là nền tảng. Điều này có nghĩa là bên công tố (hoặc bên cáo buộc) phải có 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof) để đưa ra đủ bằng chứng thuyết phục để 'chứng minh' tội lỗi của bị cáo, chứ không phải bị cáo phải chứng minh mình vô tội.

Vai trò của chứng minh trong khoa học

Trong khoa học, khái niệm 'chứng minh' (to prove) là cốt lõi của phương pháp khoa học. Một lý thuyết khoa học không chỉ dựa trên suy đoán mà phải được 'chứng minh' thông qua thực nghiệm, quan sát và phân tích dữ liệu lặp đi lặp lại. Các giả thuyết chỉ trở thành lý thuyết được chấp nhận rộng rãi khi chúng đã được 'chứng minh' tính đúng đắn và khả năng dự đoán của chúng một cách nhất quán.