(Top Banner Ad)
factual writing
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

factual writing

UK: /ˈfæktʃuəl ˈraɪtɪŋ/ • US: /ˈfæktʃuəl ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn viết dựa trên sự thật văn viết khách quan văn viết phi hư cấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that presents information that is true and accurate, based on evidence and facts.

Vietnamese Meaning

Văn viết trình bày thông tin một cách chính xác và đúng sự thật, dựa trên bằng chứng và dữ kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course teaches students how to produce clear and concise factual writing."

    "Khóa học dạy sinh viên cách tạo ra văn viết dựa trên sự thật một cách rõ ràng và súc tích."

  • "Factual writing is essential for academic research."

    "Văn viết dựa trên sự thật là rất cần thiết cho nghiên cứu học thuật."

  • "The news article should be an example of factual writing."

    "Bài báo nên là một ví dụ về văn viết dựa trên sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual có thật, đúng sự thật, khách quan
Adverb factually một cách khách quan, trên thực tế
Verb write viết
Noun writer người viết, nhà văn
Adjective written đã viết, bằng văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Old French
fait
English
fact
English
factual
Old English
writan
English
writing

Nguồn gốc của 'factual writing'

Cụm từ 'factual writing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'factual' có nguồn gốc từ 'fact', bắt nguồn từ 'factum' trong tiếng Latin (nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'một hành động'). Từ này qua tiếng Pháp cổ thành 'fait' và cuối cùng vào tiếng Anh thành 'fact', mang nghĩa 'sự thật'. Hậu tố '-ual' được thêm vào để tạo thành tính từ 'factual', nghĩa là 'thuộc về sự thật'. Từ 'writing' xuất phát từ 'writan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'viết' hoặc 'khắc'. Sau đó phát triển thành 'write' trong tiếng Anh hiện đại và thêm hậu tố '-ing' để tạo thành danh động từ hoặc danh từ 'writing', chỉ hành động viết hoặc một tác phẩm viết. Khi kết hợp lại, 'factual writing' mô tả một loại văn bản trình bày các sự kiện và thông tin có thể kiểm chứng được.

Usage Note

“Factual writing” nhấn mạnh vào tính khách quan và xác thực của thông tin. Nó thường được sử dụng trong các bài báo cáo, bài luận học thuật, tài liệu khoa học, và các loại văn bản phi hư cấu khác. Nó khác với “creative writing” (văn viết sáng tạo), nơi mà trí tưởng tượng và cảm xúc được ưu tiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual writing
  • clear clear factual writing
    (văn bản thực tế rõ ràng)
  • objective objective factual writing
    (văn bản thực tế khách quan)
  • concise concise factual writing
    (văn bản thực tế súc tích)
  • accurate accurate factual writing
    (văn bản thực tế chính xác)
Verb + factual writing
  • produce produce factual writing
    (viết/tạo ra văn bản thực tế)
  • engage in engage in factual writing
    (tham gia vào việc viết văn bản thực tế)
  • master master factual writing
    (thành thạo kỹ năng viết văn bản thực tế)

Idioms

  • Stick to factual writing

    Chỉ bám vào thông tin thực tế/sự thật (tránh ý kiến cá nhân hoặc suy đoán).

    "In your report, make sure to stick to factual writing and avoid personal opinions."

    (Trong báo cáo của bạn, hãy đảm bảo chỉ bám vào thông tin thực tế và tránh ý kiến cá nhân.)

  • The essence of factual writing

    Bản chất/cốt lõi của văn bản thực tế (điều quan trọng nhất trong văn bản thực tế).

    "Clarity and accuracy are the essence of factual writing."

    (Sự rõ ràng và chính xác là bản chất của văn bản thực tế.)

  • A good example of factual writing

    Một ví dụ điển hình/tốt về văn bản thực tế.

    "This article is a good example of factual writing, presenting data without bias."

    (Bài viết này là một ví dụ điển hình về văn bản thực tế, trình bày dữ liệu mà không thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual writing

noun phrase
Lật mặt

Văn viết trình bày thông tin một cách chính xác và đúng sự thật, dựa trên bằng chứng và dữ kiện.

"The course teaches students how to produce clear and concise factual writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Factual writing is essential for academic research papers.
Văn viết dựa trên sự thật là rất cần thiết cho các bài nghiên cứu học thuật.
Phủ định
This report is not factual writing; it contains too many opinions.
Báo cáo này không phải là văn viết dựa trên sự thật; nó chứa quá nhiều ý kiến cá nhân.
Nghi vấn
Is factual writing a requirement for this assignment?
Viết dựa trên sự thật có phải là một yêu cầu cho bài tập này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Factual writing aims to present information objectively and accurately.
Văn viết dựa trên sự thật nhằm mục đích trình bày thông tin một cách khách quan và chính xác.
Phủ định
This report is not factual writing; it includes too many personal opinions.
Báo cáo này không phải là văn viết dựa trên sự thật; nó chứa quá nhiều ý kiến cá nhân.
Nghi vấn
What makes this a factual writing piece, and not just creative fiction?
Điều gì làm cho tác phẩm này trở thành một bài viết dựa trên sự thật, chứ không chỉ là hư cấu sáng tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual writing".

Tầm quan trọng của sự thật và tính khách quan

Viết văn bản thực tế là nền tảng trong nhiều lĩnh vực quan trọng của đời sống phương Tây và toàn cầu như báo chí, khoa học, luật pháp và giáo dục. Trong các lĩnh vực này, sự chính xác, khách quan và dựa trên bằng chứng là tối quan trọng. Khả năng trình bày thông tin một cách trung thực và có thể kiểm chứng giúp xây dựng lòng tin, chống lại thông tin sai lệch và cho phép các quyết định được đưa ra dựa trên thực tế chứ không phải suy đoán hay thiên vị.

Phân biệt với văn học hư cấu

'Factual writing' (phi hư cấu) có sự khác biệt rõ ràng với văn học hư cấu (fiction). Trong khi văn bản thực tế tập trung vào việc trình bày thông tin, sự kiện và dữ liệu có thật, thì văn học hư cấu lại tạo ra các thế giới, nhân vật và câu chuyện tưởng tượng. Dù cả hai đều là hình thức 'viết', mục đích và cách tiếp cận của chúng khác nhau về cơ bản, và độc giả thường đọc chúng với những kỳ vọng khác nhau.