(Top Banner Ad)
informative writing
B2
noun phrase B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

informative writing

UK: /ɪnˈfɔːmətɪv ˈraɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈfɔːrmətɪv ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản thông tin văn viết cung cấp thông tin kỹ năng viết cung cấp thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that aims to educate and inform the reader about a specific topic or subject. It focuses on conveying factual information in a clear and concise manner.

Vietnamese Meaning

Văn bản nhằm mục đích giáo dục và cung cấp thông tin cho người đọc về một chủ đề cụ thể. Nó tập trung vào việc truyền đạt thông tin thực tế một cách rõ ràng và ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report is an example of informative writing, providing detailed data on the company's performance."

    "Báo cáo là một ví dụ về văn bản thông tin, cung cấp dữ liệu chi tiết về hiệu quả hoạt động của công ty."

  • "Informative writing is crucial for spreading knowledge and understanding."

    "Văn bản thông tin rất quan trọng để truyền bá kiến thức và sự hiểu biết."

  • "The goal of informative writing is to present information objectively and clearly."

    "Mục tiêu của văn bản thông tin là trình bày thông tin một cách khách quan và rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Noun information Thông tin
Adjective informed Có đủ thông tin, am hiểu
Verb write Viết
Noun writer Người viết, nhà văn
Adjective written Được viết, bằng văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old English
writan
English
inform
English
write
English
informative writing

Nguồn gốc của 'Informative Writing'

Từ 'informative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn, dạy dỗ', sau đó đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'inform' trong tiếng Anh hiện đại, rồi phát triển thành 'informative' (có tính chất cung cấp thông tin). Từ 'writing' (viết lách) có gốc từ tiếng Anh cổ 'writan', nghĩa là 'cào, vẽ, viết'. Khi kết hợp lại, 'informative writing' mang ý nghĩa là việc tạo ra văn bản nhằm truyền đạt kiến thức và sự hiểu biết, định hình nhận thức của người đọc thông qua những dấu hiệu được viết ra.

Usage Note

Khác với văn bản thuyết phục (persuasive writing) nhằm thuyết phục người đọc, hay văn bản tường thuật (narrative writing) kể một câu chuyện, informative writing chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin. Nó thường sử dụng các yếu tố như sự kiện, số liệu thống kê, và các chi tiết cụ thể để hỗ trợ các tuyên bố.

Prepositions

about on regarding

‘About’ thường được dùng để chỉ chủ đề chung của bài viết (e.g., informative writing about climate change). ‘On’ tương tự như ‘about’, nhưng có thể trang trọng hơn (e.g., informative writing on renewable energy sources). 'Regarding' mang tính trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên nghiệp (e.g., informative writing regarding the impact of technology on education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informative writing
  • clear clear informative writing
    (văn bản cung cấp thông tin rõ ràng)
  • concise concise informative writing
    (văn bản cung cấp thông tin súc tích)
  • effective effective informative writing
    (văn bản cung cấp thông tin hiệu quả)
  • technical technical informative writing
    (văn bản kỹ thuật mang tính thông tin)
Verb + informative writing
  • produce produce informative writing
    (tạo ra văn bản cung cấp thông tin)
  • master master informative writing
    (thành thạo kỹ năng viết văn bản cung cấp thông tin)
  • practice practice informative writing
    (luyện tập viết văn bản cung cấp thông tin)

Idioms

  • the art of informative writing

    Nghệ thuật viết văn bản cung cấp thông tin

    "Mastering the art of informative writing is crucial for journalists and researchers."

    (Việc thành thạo nghệ thuật viết văn bản cung cấp thông tin là rất quan trọng đối với các nhà báo và nhà nghiên cứu.)

  • principles of informative writing

    Các nguyên tắc của việc viết văn bản cung cấp thông tin

    "Students learn the principles of informative writing in their academic courses."

    (Sinh viên học các nguyên tắc của việc viết văn bản cung cấp thông tin trong các khóa học học thuật của họ.)

  • effective informative writing

    Viết văn bản cung cấp thông tin hiệu quả

    "Effective informative writing requires clarity, accuracy, and conciseness."

    (Viết văn bản cung cấp thông tin hiệu quả đòi hỏi sự rõ ràng, chính xác và súc tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informative writing

noun phrase
Lật mặt

Văn bản nhằm mục đích giáo dục và cung cấp thông tin cho người đọc về một chủ đề cụ thể. Nó tập trung vào việc truyền đạt thông tin thực tế một cách rõ ràng và ngắn gọn.

"The report is an example of informative writing, providing detailed data on the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student had written an informative report before the deadline.
Học sinh đã viết một bài báo cáo mang tính thông tin trước thời hạn.
Phủ định
The teacher had not provided informative feedback until after the revisions were submitted.
Giáo viên đã không cung cấp phản hồi mang tính thông tin cho đến sau khi các bản sửa đổi được nộp.
Nghi vấn
Had she read any informative articles before writing her essay?
Cô ấy đã đọc bất kỳ bài báo mang tính thông tin nào trước khi viết bài luận của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informative writing".

Tầm quan trọng của tính khách quan và chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, học thuật và khoa học, 'informative writing' được đánh giá cao khi nó duy trì tính khách quan, chính xác và dựa trên bằng chứng. Người đọc kỳ vọng thông tin được trình bày một cách trung thực, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hay cảm xúc, giúp họ đưa ra quyết định hoặc hình thành quan điểm dựa trên dữ kiện.

Văn hóa chia sẻ kiến thức

Khái niệm 'informative writing' gắn liền với một giá trị văn hóa rộng lớn hơn là chia sẻ kiến thức. Từ các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật đến các bài báo khoa học, mục đích chính là truyền đạt thông tin một cách hiệu quả để người khác có thể học hỏi, hiểu biết và áp dụng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của xã hội và đổi mới.