creative writing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Writing, often fiction or poetry, that expresses ideas and feelings in an imaginative way.
Vietnamese Meaning
Viết sáng tạo, thường là văn xuôi hoặc thơ, diễn đạt ý tưởng và cảm xúc một cách giàu trí tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She teaches creative writing at the university."
"Cô ấy dạy viết sáng tạo tại trường đại học."
-
"The creative writing workshop helped me to develop my storytelling skills."
"Hội thảo viết sáng tạo đã giúp tôi phát triển kỹ năng kể chuyện của mình."
-
"Creative writing can be a powerful tool for self-expression."
"Viết sáng tạo có thể là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo; tác phẩm |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả |
| Adjective | creative | có tính sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'creative writing' nhấn mạnh tính sáng tạo, độc đáo trong cách viết, khác với các loại hình viết khác như viết kỹ thuật (technical writing) hay viết báo (journalistic writing) vốn tập trung vào tính chính xác và khách quan. Nó đòi hỏi người viết sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật để gợi cảm xúc và tạo ấn tượng cho người đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
teach creative writing (dạy viết văn sáng tạo)
-
study creative writing (học (ngành) viết văn sáng tạo)
-
take a course in creative writing (tham gia một khóa học viết văn sáng tạo)
-
pursue creative writing (theo đuổi sự nghiệp viết văn sáng tạo)
-
creative writing course / class (khóa học / lớp học viết văn sáng tạo)
-
creative writing workshop (hội thảo thực hành viết văn sáng tạo)
-
creative writing degree / program (bằng cấp / chương trình học về viết văn sáng tạo)
-
creative writing prompt (gợi ý, đề tài để viết văn sáng tạo)
Idioms
-
a bit of creative writing
Một cách nói giảm nói tránh cho việc bịa đặt, phóng đại sự thật (thường trong báo cáo, sơ yếu lý lịch).
"His report on the sales figures involved a bit of creative writing."
(Bản báo cáo của anh ấy về doanh số bán hàng có vẻ hơi 'sáng tác' một chút.)
-
creative accounting
Kế toán sáng tạo (cách nói mỉa mai về các thủ thuật gian lận sổ sách kế toán một cách tinh vi để che giấu tình hình tài chính thực).
"The firm was shut down for years of creative accounting."
(Công ty đã bị đóng cửa vì nhiều năm gian lận sổ sách kế toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creative writing
Danh từ (cụm danh từ)Viết sáng tạo, thường là văn xuôi hoặc thơ, diễn đạt ý tưởng và cảm xúc một cách giàu trí tưởng tượng.
"She teaches creative writing at the university."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been creative in her writing. |
Cô ấy luôn sáng tạo trong văn chương của mình. |
| Phủ định | I haven't had much time for creative writing lately. |
Gần đây tôi không có nhiều thời gian cho việc viết sáng tạo. |
| Nghi vấn | Has he ever taken a course in creative writing? |
Anh ấy đã từng tham gia khóa học viết sáng tạo nào chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her creative writing is as imaginative as Shakespeare's. |
Bài viết sáng tạo của cô ấy giàu trí tưởng tượng như của Shakespeare. |
| Phủ định | His creative writing is less original than hers. |
Bài viết sáng tạo của anh ấy ít độc đáo hơn của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is creative writing the most fulfilling art form? |
Có phải viết sáng tạo là hình thức nghệ thuật thỏa mãn nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative writing".
