(Top Banner Ad)
creative writing
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Văn học, Giáo dục

creative writing

UK: /kriˈeɪ.tɪv ˈraɪ.tɪŋ/ • US: /kriˈeɪ.t̬ɪv ˈraɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn chương sáng tạo viết văn sáng tạo sáng tác văn học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing, often fiction or poetry, that expresses ideas and feelings in an imaginative way.

Vietnamese Meaning

Viết sáng tạo, thường là văn xuôi hoặc thơ, diễn đạt ý tưởng và cảm xúc một cách giàu trí tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She teaches creative writing at the university."

    "Cô ấy dạy viết sáng tạo tại trường đại học."

  • "The creative writing workshop helped me to develop my storytelling skills."

    "Hội thảo viết sáng tạo đã giúp tôi phát triển kỹ năng kể chuyện của mình."

  • "Creative writing can be a powerful tool for self-expression."

    "Viết sáng tạo có thể là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo; tác phẩm
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Adjective creative có tính sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
creare (to make, produce)
English
creative
Proto-Germanic
*writaną (to carve, write)
Old English
writan (to write)
English
writing

Sự ra đời của một môn học

Mặc dù con người đã viết truyện và thơ từ hàng ngàn năm, thuật ngữ 'creative writing' (viết văn sáng tạo) với tư cách là một môn học chính thức lại khá mới mẻ. Nó bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 tại các trường đại học ở Mỹ. Thuật ngữ này được dùng để phân biệt việc viết văn chương, hư cấu (như tiểu thuyết, thơ) với các loại hình viết khác như viết báo cáo khoa học (academic writing) hay viết tài liệu kỹ thuật (technical writing).

Usage Note

Cụm từ 'creative writing' nhấn mạnh tính sáng tạo, độc đáo trong cách viết, khác với các loại hình viết khác như viết kỹ thuật (technical writing) hay viết báo (journalistic writing) vốn tập trung vào tính chính xác và khách quan. Nó đòi hỏi người viết sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật để gợi cảm xúc và tạo ấn tượng cho người đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creative writing
  • teach creative writing
    (dạy viết văn sáng tạo)
  • study creative writing
    (học (ngành) viết văn sáng tạo)
  • take a course in creative writing
    (tham gia một khóa học viết văn sáng tạo)
  • pursue creative writing
    (theo đuổi sự nghiệp viết văn sáng tạo)
creative writing + Noun
  • creative writing course / class
    (khóa học / lớp học viết văn sáng tạo)
  • creative writing workshop
    (hội thảo thực hành viết văn sáng tạo)
  • creative writing degree / program
    (bằng cấp / chương trình học về viết văn sáng tạo)
  • creative writing prompt
    (gợi ý, đề tài để viết văn sáng tạo)

Idioms

  • a bit of creative writing

    Một cách nói giảm nói tránh cho việc bịa đặt, phóng đại sự thật (thường trong báo cáo, sơ yếu lý lịch).

    "His report on the sales figures involved a bit of creative writing."

    (Bản báo cáo của anh ấy về doanh số bán hàng có vẻ hơi 'sáng tác' một chút.)

  • creative accounting

    Kế toán sáng tạo (cách nói mỉa mai về các thủ thuật gian lận sổ sách kế toán một cách tinh vi để che giấu tình hình tài chính thực).

    "The firm was shut down for years of creative accounting."

    (Công ty đã bị đóng cửa vì nhiều năm gian lận sổ sách kế toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative writing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Viết sáng tạo, thường là văn xuôi hoặc thơ, diễn đạt ý tưởng và cảm xúc một cách giàu trí tưởng tượng.

"She teaches creative writing at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been creative in her writing.
Cô ấy luôn sáng tạo trong văn chương của mình.
Phủ định
I haven't had much time for creative writing lately.
Gần đây tôi không có nhiều thời gian cho việc viết sáng tạo.
Nghi vấn
Has he ever taken a course in creative writing?
Anh ấy đã từng tham gia khóa học viết sáng tạo nào chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her creative writing is as imaginative as Shakespeare's.
Bài viết sáng tạo của cô ấy giàu trí tưởng tượng như của Shakespeare.
Phủ định
His creative writing is less original than hers.
Bài viết sáng tạo của anh ấy ít độc đáo hơn của cô ấy.
Nghi vấn
Is creative writing the most fulfilling art form?
Có phải viết sáng tạo là hình thức nghệ thuật thỏa mãn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative writing".

Bằng Thạc sĩ Mỹ thuật (MFA) trong Viết văn Sáng tạo

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bằng Thạc sĩ Mỹ thuật (Master of Fine Arts - MFA) trong ngành Viết văn Sáng tạo là một học vị cao quý dành cho các nhà văn. Đây là một con đường học thuật chính quy, nơi các nhà văn tương lai được học hỏi và nhận góp ý về bản thảo của mình từ các tác giả đã thành danh. Mô hình 'xưởng viết' (writing workshop) này là trung tâm của chương trình.

NaNoWriMo: Thử thách viết tiểu thuyết trong 30 ngày

NaNoWriMo (National Novel Writing Month) là một sự kiện viết lách trực tuyến toàn cầu diễn ra vào tháng 11 hàng năm. Người tham gia thử thách bản thân viết một bản thảo tiểu thuyết dài 50.000 từ chỉ trong 30 ngày. Mục tiêu là khuyến khích mọi người vượt qua sự trì hoãn và nỗi sợ trang giấy trắng bằng cách tập trung vào số lượng thay vì chất lượng ban đầu.