(Top Banner Ad)
non-fiction writing
B2
Noun B2 Văn học, Ngôn ngữ học

non-fiction writing

UK: /ˌnɒnˈfɪkʃən ˈraɪtɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈfɪkʃən ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết phi hư cấu văn học phi hư cấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that is based on facts, real events, and information.

Vietnamese Meaning

Viết phi hư cấu, tức là loại hình viết dựa trên các sự kiện, thông tin và sự thật có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in non-fiction writing, particularly biographies."

    "Cô ấy chuyên về viết phi hư cấu, đặc biệt là tiểu sử."

  • "The course focuses on the techniques of non-fiction writing."

    "Khóa học tập trung vào các kỹ thuật viết phi hư cấu."

  • "His latest book is an example of compelling non-fiction writing."

    "Cuốn sách mới nhất của anh ấy là một ví dụ về viết phi hư cấu hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective non-fiction văn học phi hư cấu, phi hư cấu
Noun/Adjective fiction tiểu thuyết, hư cấu
Noun writer nhà văn, người viết
Verb write viết
Noun writing bài viết, sự viết lách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
fictio
Old English
writan
English (19th-20th C)
non-fiction writing

Nguồn gốc của 'Non-fiction'

Từ 'non-fiction' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'fiction' (bắt nguồn từ 'fictio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tạo hình, sự giả vờ'). Do đó, 'non-fiction' mang ý nghĩa 'không hư cấu' hay 'không tưởng tượng'.

Nguồn gốc của 'Writing'

Từ 'writing' (viết lách) có nguồn gốc từ 'writan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'cào', 'khắc' hoặc 'vẽ'. Theo thời gian, nó phát triển thành hành động ghi lại ngôn ngữ bằng chữ viết.

Sự kết hợp 'Non-fiction Writing'

Khi kết hợp, 'non-fiction writing' mô tả một loại văn bản có nội dung dựa trên sự thật, thông tin thực tế, dữ liệu và các sự kiện có thật, trái ngược hoàn toàn với văn học hư cấu (fiction) vốn dựa trên sự tưởng tượng và sáng tạo.

Usage Note

Khác với 'fiction writing' (viết hư cấu), 'non-fiction writing' hướng đến tính chính xác và thông tin. Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau như tiểu sử, tự truyện, báo chí, sách hướng dẫn, sách lịch sử, và các bài luận học thuật. Sự khác biệt chính là tính xác thực và mục đích thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-fiction writing
  • compelling compelling non-fiction writing
    (văn học phi hư cấu hấp dẫn)
  • informative informative non-fiction writing
    (văn học phi hư cấu mang tính thông tin)
  • academic academic non-fiction writing
    (văn học phi hư cấu mang tính học thuật)
Verb + non-fiction writing
  • publish publish non-fiction writing
    (xuất bản tác phẩm phi hư cấu)
  • specialize in specialize in non-fiction writing
    (chuyên về viết phi hư cấu)
  • master master non-fiction writing
    (làm chủ kỹ năng viết phi hư cấu)
Noun + of + non-fiction writing
  • genre genre of non-fiction writing
    (thể loại văn học phi hư cấu)
  • art art of non-fiction writing
    (nghệ thuật viết phi hư cấu)

Idioms

  • Creative non-fiction writing

    Văn học phi hư cấu sáng tạo (một thể loại kết hợp sự thật với kỹ thuật văn học để kể chuyện hấp dẫn)

    "Many authors are exploring the genre of creative non-fiction writing to tell true stories in compelling ways."

    (Nhiều tác giả đang khám phá thể loại văn học phi hư cấu sáng tạo để kể những câu chuyện có thật một cách hấp dẫn.)

  • The craft of non-fiction writing

    Nghề/kỹ năng viết phi hư cấu (ám chỉ sự tinh xảo, kỹ thuật cần thiết để tạo ra tác phẩm chất lượng)

    "Learning the craft of non-fiction writing requires dedication to research and clear communication."

    (Học nghề viết phi hư cấu đòi hỏi sự tận tâm nghiên cứu và giao tiếp rõ ràng.)

  • A staple of non-fiction writing

    Một yếu tố cốt lõi/chủ yếu của văn học phi hư cấu

    "Thorough research is a staple of good non-fiction writing."

    (Nghiên cứu kỹ lưỡng là một yếu tố cốt lõi của văn học phi hư cấu tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fiction writing

Noun
Lật mặt

Viết phi hư cấu, tức là loại hình viết dựa trên các sự kiện, thông tin và sự thật có thật.

"She specializes in non-fiction writing, particularly biographies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she excels at non-fiction writing is evident in her published articles.
Việc cô ấy giỏi viết văn phi hư cấu thể hiện rõ trong các bài báo đã xuất bản của cô ấy.
Phủ định
It isn't true that he enjoys non-fiction writing, as he prefers crafting fictional stories.
Không đúng sự thật là anh ấy thích viết văn phi hư cấu, vì anh ấy thích sáng tác những câu chuyện hư cấu hơn.
Nghi vấn
Whether her strength lies in non-fiction writing or poetry remains to be seen.
Liệu thế mạnh của cô ấy nằm ở văn phi hư cấu hay thơ ca vẫn còn phải xem.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare's non-fiction writing explores historical events with great detail.
Những bài viết phi hư cấu của Shakespeare khám phá các sự kiện lịch sử với nhiều chi tiết.
Phủ định
The students' non-fiction writing isn't as creative as their fiction.
Bài viết phi hư cấu của các học sinh không sáng tạo bằng bài viết hư cấu của họ.
Nghi vấn
Is Charles's non-fiction writing focused on scientific research?
Có phải bài viết phi hư cấu của Charles tập trung vào nghiên cứu khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fiction writing".

Vai trò trong Giáo dục và Thông tin

Văn học phi hư cấu là nền tảng của giáo dục và truyền đạt kiến thức trong các xã hội phương Tây. Từ sách giáo khoa, báo chí đến các công trình nghiên cứu khoa học, nó giúp con người hiểu biết về thế giới thực, lịch sử và các khái niệm phức tạp, thúc đẩy tư duy phản biện và phát triển tri thức.

Sự Đa Dạng và Phổ Biến của các Thể loại

Các thể loại phi hư cấu rất phong phú, bao gồm hồi ký, tiểu sử, sách tự lực, true crime (tội phạm có thật), khoa học phổ thông và lịch sử. Sự đa dạng này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng của độc giả muốn tìm hiểu thông tin và câu chuyện thực tế được trình bày một cách hấp dẫn, đồng thời cũng cho thấy sự phát triển không ngừng của ngành xuất bản.