(Top Banner Ad)
heterosexual, straight
B2
adjective B2 Xã hội học, Giới tính học

heterosexual, straight

UK: /ˌhetərəˈsekʃuəl/, /streɪt/ • US: /ˌhetərəˈsekʃuəl/, /streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dị tính thẳng (thông tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexually attracted to people of the opposite sex.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng tình dục hoặc lãng mạn với người khác giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identified as heterosexual."

    "Cô ấy tự nhận mình là người dị tính."

  • "Most people are heterosexual."

    "Phần lớn mọi người là người dị tính."

  • "He's straight, so he's not interested in men."

    "Anh ấy thẳng, vì vậy anh ấy không thích đàn ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heterosexuality Sự khác giới; xu hướng tính dục với người khác giới.
Adjective straight Thẳng; (thông tục) khác giới.

Synonyms

non-gay (không đồng tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giới tính học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἕτερος (héteros) - other, different
Latin
sexus - sex
English
heterosexual

Nguồn gốc của 'Heterosexual'

Từ 'heterosexual' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, ban đầu thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả sự hấp dẫn tình dục với người khác giới. Dần dần, nó trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ xu hướng tính dục này trong xã hội.

Usage Note

Cả hai từ đều chỉ xu hướng tính dục với người khác giới. 'Heterosexual' là thuật ngữ chính thức, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc trang trọng. 'Straight' là từ thông tục, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường mang tính chất thân mật hơn. 'Straight' có thể mang sắc thái đơn giản, dễ hiểu hơn so với 'heterosexual'.
Tương tự như tính từ, 'heterosexual' là danh từ chính thức, còn 'straight' là danh từ thông tục. Việc sử dụng 'straight' như một danh từ đôi khi bị coi là không trang trọng hoặc thậm chí xúc phạm trong một số ngữ cảnh nhất định, vì vậy nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • straight as an arrow

    thẳng như mũi tên (rất thẳng, trung thực)

    "He's as straight as an arrow."

    (Anh ấy rất thẳng thắn và trung thực.)

  • keep someone on the straight and narrow

    giữ ai đó đi đúng đường, sống ngay thẳng

    "His parents tried to keep him on the straight and narrow."

    (Cha mẹ anh ấy cố gắng giữ anh ấy sống ngay thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterosexual, straight

adjective
Lật mặt

Có xu hướng tình dục hoặc lãng mạn với người khác giới.

"She identified as heterosexual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterosexual, straight".

Heteronormativity

Heteronormativity là một quan điểm cho rằng sự khác giới là tiêu chuẩn và tự nhiên, và các xu hướng tính dục khác là bất thường. Điều này có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử và kỳ thị đối với những người không phải là người dị tính. Ở nhiều nước phương Tây, người ta đang cố gắng chống lại sự phân biệt này.