(Top Banner Ad)
cigarette (uk)
A2
danh từ A2 Đời sống, Sức khỏe

cigarette (uk)

UK: /ˌsɪɡəˈret/ • US: /ˌsɪɡəˈret/

Nghĩa tiếng Việt

điếu thuốc thuốc lá điếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin cylinder of finely cut tobacco rolled in paper for smoking.

Vietnamese Meaning

Một điếu thuốc lá, một ống mỏng chứa thuốc lá cắt nhỏ cuộn trong giấy để hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lit a cigarette and took a long drag."

    "Anh ấy châm một điếu thuốc và rít một hơi dài."

  • "She offered me a cigarette."

    "Cô ấy mời tôi một điếu thuốc."

  • "Smoking cigarettes is bad for your health."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cigar Xì gà (loại lớn hơn cigarette)
Noun cigarette Điếu thuốc lá
Noun smoker Người hút thuốc
Verb smoke Hút thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Mayan
sicar
Spanish
cigarro
French
cigarette
English
cigarette

Hậu tố nhỏ bé

Từ 'cigarette' bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong đó 'cigar' (xì gà) kết hợp với hậu tố '-ette' (có nghĩa là nhỏ nhắn). Do đó, 'cigarette' về mặt ngôn ngữ có nghĩa là một 'điếu xì gà nhỏ'.

Nguồn gốc Trung Mỹ

Gốc rễ xa xưa hơn bắt nguồn từ tiếng Maya 'sicar' (hút lá thuốc lá), sau đó người Tây Ban Nha chuyển thành 'cigarro' trước khi hình thái điếu thuốc lá hiện đại phổ biến tại châu Âu.

Usage Note

Từ 'cigarette' là một từ thông dụng, thường dùng để chỉ các loại thuốc lá thông thường. Cần phân biệt với 'cigar' (xì gà), thường lớn hơn, làm từ lá thuốc lá cuộn lại, và không có giấy bọc ngoài như cigarette. 'Joint' là một từ lóng, chỉ thuốc lá cần sa.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ thành phần: a cigarette of tobacco (một điếu thuốc lá). 'with' có thể dùng để diễn tả hành động liên quan đến cigarette: He lit a cigarette with a match (Anh ấy châm thuốc lá bằng một que diêm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cigarette
  • light light a cigarette
    (châm một điếu thuốc)
  • extinguish extinguish a cigarette
    (dập tắt điếu thuốc)
  • puff puff on a cigarette
    (rít một hơi thuốc)
Adjective + cigarette
  • unfiltered unfiltered cigarette
    (thuốc lá không đầu lọc)
  • hand-rolled hand-rolled cigarette
    (thuốc lá tự cuốn)
  • lighted lighted cigarette
    (điếu thuốc đang cháy)
Noun + cigarette
  • butt cigarette butt
    (mẩu thuốc lá/tàn thuốc)
  • pack a pack of cigarettes
    (một bao thuốc lá)

Idioms

  • Cigarette break

    Giờ nghỉ giải lao ngắn (để hút thuốc)

    "The workers are taking a quick cigarette break outside."

    (Các công nhân đang ra ngoài nghỉ giải lao một lát để hút thuốc.)

  • Chain-smoke cigarettes

    Hút thuốc liên tục (hết điếu này đến điếu khác)

    "He was so nervous that he began to chain-smoke cigarettes."

    (Anh ấy lo lắng đến mức bắt đầu hút thuốc liên tục hết điếu này đến điếu khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cigarette (uk)

danh từ
Lật mặt

Một điếu thuốc lá, một ống mỏng chứa thuốc lá cắt nhỏ cuộn trong giấy để hút.

"He lit a cigarette and took a long drag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cigarette (uk)".

Tiếng lóng 'Fag' tại Anh

Tại Vương quốc Anh, từ 'fag' là một từ lóng cực kỳ phổ biến để chỉ 'cigarette'. Người học cần lưu ý vì trong tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa xúc phạm hoàn toàn khác. Ở Anh, cụm từ 'Can I borrow a fag?' là một câu hỏi thông thường để xin thuốc lá.

Văn hóa 'Rolling your own'

Ở Anh và nhiều nước châu Âu, việc tự cuốn thuốc lá (roll-up cigarettes) bằng tay rất phổ biến do giá thuốc lá đóng bao sẵn rất đắt đỏ bởi thuế tiêu thụ đặc biệt cao.