(Top Banner Ad)
faint-heartedness
C1
noun C1 Tâm lý học, Tính cách

faint-heartedness

UK: /ˌfeɪntˈhɑːtɪdnəs/ • US: /ˌfeɪntˈhɑːrtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhút nhát tính yếu bóng vía sự hèn nhát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of courage or resolution; timidity.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; tính nhút nhát, yếu bóng vía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His faint-heartedness prevented him from pursuing his dreams."

    "Sự yếu bóng vía của anh ấy đã ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình."

  • "The project failed due to the team's faint-heartedness."

    "Dự án thất bại do sự thiếu can đảm của nhóm."

  • "She overcame her faint-heartedness and finally spoke up."

    "Cô ấy đã vượt qua sự yếu bóng vía và cuối cùng đã lên tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faint-hearted nhút nhát, yếu tim, nhu nhược
Adverb faint-heartedly một cách nhút nhát, một cách yếu tim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
faint-herted
English
faint-heartedness

Nguồn gốc của 'faint-heartedness'

Từ 'faint-heartedness' xuất phát từ việc mô tả những người dễ dàng mất tinh thần hoặc sợ hãi. Nó kết hợp giữa 'faint' (yếu ớt) và 'hearted' (có trái tim, liên quan đến lòng dũng cảm). Vì vậy, 'faint-heartedness' ám chỉ sự thiếu dũng khí và sự nhút nhát, giống như người có trái tim yếu ớt dễ bị khuất phục trước khó khăn. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các cụm từ như 'nhát gan', 'yếu bóng vía'.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi họ dễ dàng bị sợ hãi hoặc nản lòng, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thiếu dũng khí và sự do dự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faint-heartedness
  • general faint-heartedness
    (sự nhút nhát nói chung)
  • sheer faint-heartedness
    (sự nhút nhát tuyệt đối)
Verb + faint-heartedness
  • overcome faint-heartedness
    (vượt qua sự nhút nhát)
  • show faint-heartedness
    (thể hiện sự nhút nhát)
  • reveal faint-heartedness
    (bộc lộ sự nhút nhát)

Idioms

  • For the faint of heart

    Không dành cho người yếu tim (dùng để cảnh báo về một điều gì đó đáng sợ, nguy hiểm hoặc khó khăn)

    "This rollercoaster is not for the faint of heart."

    (Trò tàu lượn siêu tốc này không dành cho người yếu tim.)

  • Faint heart never won fair lady

    Gan bé thì không nên cơm cháo gì. (Người nhút nhát thì không bao giờ đạt được điều mình muốn).

    "I know you're nervous about asking her out, but faint heart never won fair lady."

    (Tôi biết bạn lo lắng khi mời cô ấy đi chơi, nhưng gan bé thì không nên cơm cháo gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faint-heartedness

noun
Lật mặt

Sự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; tính nhút nhát, yếu bóng vía.

"His faint-heartedness prevented him from pursuing his dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint-heartedness".

Giá trị của sự dũng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện và thần thoại cổ điển, sự dũng cảm thường được coi là một đức tính cao quý. Người có 'faint-heartedness' thường bị xem là thiếu phẩm chất quan trọng để thành công và vượt qua thử thách. Tuy nhiên, cũng có sự nhận thức rằng không phải ai cũng có thể dũng cảm trong mọi tình huống, và sự nhút nhát đôi khi có thể là một phản ứng tự nhiên trước nguy hiểm.