faint-heartedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of courage or resolution; timidity.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; tính nhút nhát, yếu bóng vía.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His faint-heartedness prevented him from pursuing his dreams."
"Sự yếu bóng vía của anh ấy đã ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình."
-
"The project failed due to the team's faint-heartedness."
"Dự án thất bại do sự thiếu can đảm của nhóm."
-
"She overcame her faint-heartedness and finally spoke up."
"Cô ấy đã vượt qua sự yếu bóng vía và cuối cùng đã lên tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | faint-hearted | nhút nhát, yếu tim, nhu nhược |
| Adverb | faint-heartedly | một cách nhút nhát, một cách yếu tim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi họ dễ dàng bị sợ hãi hoặc nản lòng, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thiếu dũng khí và sự do dự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general faint-heartedness (sự nhút nhát nói chung)
-
sheer faint-heartedness (sự nhút nhát tuyệt đối)
-
overcome faint-heartedness (vượt qua sự nhút nhát)
-
show faint-heartedness (thể hiện sự nhút nhát)
-
reveal faint-heartedness (bộc lộ sự nhút nhát)
Idioms
-
For the faint of heart
Không dành cho người yếu tim (dùng để cảnh báo về một điều gì đó đáng sợ, nguy hiểm hoặc khó khăn)
"This rollercoaster is not for the faint of heart."
(Trò tàu lượn siêu tốc này không dành cho người yếu tim.)
-
Faint heart never won fair lady
Gan bé thì không nên cơm cháo gì. (Người nhút nhát thì không bao giờ đạt được điều mình muốn).
"I know you're nervous about asking her out, but faint heart never won fair lady."
(Tôi biết bạn lo lắng khi mời cô ấy đi chơi, nhưng gan bé thì không nên cơm cháo gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faint-heartedness
nounSự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; tính nhút nhát, yếu bóng vía.
"His faint-heartedness prevented him from pursuing his dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint-heartedness".
