(Top Banner Ad)
faint-hearted
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Tính cách

faint-hearted

UK: /ˌfeɪntˈhɑːtɪd/ • US: /ˌfeɪntˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhút nhát yếu tim thiếu can đảm dễ nản lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courage; easily frightened or discouraged.

Vietnamese Meaning

Thiếu can đảm; dễ sợ hãi hoặc nản lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too faint-hearted to ask her to dance."

    "Anh ấy quá nhút nhát để mời cô ấy nhảy."

  • "This is not a job for the faint-hearted."

    "Đây không phải là công việc dành cho người yếu tim."

  • "He's too faint-hearted to stand up to his boss."

    "Anh ấy quá nhút nhát để chống lại ông chủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faint yếu ớt, mờ nhạt; bất tỉnh
Adverb faintly một cách yếu ớt, mờ nhạt; khó nghe
Noun faintness sự yếu ớt, sự mờ nhạt; sự bất tỉnh
Noun heart trái tim; lòng can đảm, tinh thần
Adjective heartened được khích lệ, phấn chấn
Adjective unfaint-hearted không nhút nhát, dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Old French
feint
Old English
heorte
Middle English
feinte herted
Modern English
faint-hearted

Nguồn gốc của "faint-hearted"

Từ 'faint-hearted' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 14. 'Faint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fingere' (có nghĩa là 'tạo hình, giả vờ'), qua tiếng Pháp cổ 'feint' (nghĩa là 'yếu ớt, giả dối, lười biếng'). 'Hearted' được ghép từ 'heart' (trái tim, lòng can đảm trong tiếng Anh cổ 'heorte') và hậu tố '-ed'. Do đó, 'faint-hearted' mô tả một người có trái tim yếu ớt, thiếu can đảm hoặc dễ dàng nản lòng.

Usage Note

Từ 'faint-hearted' thường dùng để mô tả người không có đủ dũng khí để đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối và thiếu quyết đoán. Khác với 'cowardly' (hèn nhát), 'faint-hearted' thiên về sự thiếu dũng khí hơn là chủ động trốn tránh trách nhiệm vì sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs intensifying faint-hearted
  • very very faint-hearted
    (rất nhút nhát, rất yếu bóng vía)
  • rather rather faint-hearted
    (khá nhút nhát)
  • a little a little faint-hearted
    (hơi nhút nhát)
Verbs associated with faint-hearted
  • be be faint-hearted
    (nhút nhát, yếu bóng vía)
  • prove prove faint-hearted
    (chứng tỏ mình nhút nhát/yếu đuối)
  • become become faint-hearted
    (trở nên nhút nhát)
Nouns described by faint-hearted
  • person a faint-hearted person
    (một người nhút nhát)
  • leader a faint-hearted leader
    (một người lãnh đạo yếu đuối/thiếu quyết đoán)
  • attempt a faint-hearted attempt
    (một nỗ lực yếu ớt (do thiếu can đảm))

Idioms

  • It's not for the faint-hearted.

    Cái đó không dành cho người nhút nhát/yếu bóng vía/thiếu can đảm (đòi hỏi sự can đảm, kiên cường).

    "Climbing Mount Everest is definitely not for the faint-hearted."

    (Leo núi Everest chắc chắn không phải dành cho những người yếu bóng vía.)

  • The faint-hearted need not apply.

    Kẻ nhút nhát không cần ứng tuyển/không nên thử (chỉ dành cho người dũng cảm, kiên cường).

    "This new venture is very risky; the faint-hearted need not apply."

    (Dự án mới này rất rủi ro; kẻ nhút nhát không cần ứng tuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faint-hearted

Tính từ
Lật mặt

Thiếu can đảm; dễ sợ hãi hoặc nản lòng.

"He was too faint-hearted to ask her to dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is faint-hearted, he will never succeed in business.
Nếu anh ta nhút nhát, anh ta sẽ không bao giờ thành công trong kinh doanh.
Phủ định
If you don't take risks, you won't overcome your faint-hearted nature.
Nếu bạn không chấp nhận rủi ro, bạn sẽ không vượt qua được bản chất nhút nhát của mình.
Nghi vấn
Will she ever achieve her dreams if she is faint-hearted?
Liệu cô ấy có bao giờ đạt được ước mơ của mình nếu cô ấy nhút nhát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint-hearted".

Trái tim - Biểu tượng của Lòng dũng cảm

Trong văn hóa phương Tây, trái tim từ lâu đã được coi là trung tâm của cảm xúc, ý chí và đặc biệt là lòng dũng cảm. Thuật ngữ 'faint-hearted' trực tiếp đối lập với lý tưởng này, ám chỉ sự thiếu vắng sức mạnh và sự kiên định bên trong. Một người 'faint-hearted' thường bị coi là yếu đuối, không có khả năng đối mặt với thử thách, và khái niệm này phổ biến trong văn học, tục ngữ và giao tiếp hàng ngày.

Connotation trong thử thách và khó khăn

Từ 'faint-hearted' thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về những công việc khó khăn, những tình huống nguy hiểm, hoặc môi trường cạnh tranh. Nó ngụ ý rằng thành công trong các lĩnh vực này đòi hỏi một tinh thần mạnh mẽ và sự sẵn lòng đối mặt trực diện với khó khăn, không chấp nhận sự rụt rè hay do dự.