(Top Banner Ad)
Fair and square
B2
Thành ngữ B2 Chung

Fair and square

UK: /ˌfeər ən ˈskweə(r)/ • US: /ˌfer ən ˈskwer/

Nghĩa tiếng Việt

một cách công bằng và minh bạch chính trực sòng phẳng chơi đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Honest and according to the rules; in a way that is morally correct and follows the rules.

Vietnamese Meaning

Một cách trung thực, công bằng và tuân theo luật lệ; một cách đúng đắn về mặt đạo đức và tuân thủ các quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the election fair and square."

    "Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách công bằng và minh bạch."

  • "We beat them fair and square."

    "Chúng tôi đã đánh bại họ một cách công bằng."

  • "I want a fair and square deal."

    "Tôi muốn một thỏa thuận công bằng và minh bạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, sự vô tư
Adverb fairly một cách công bằng; khá, tương đối
Adjective unfair không công bằng, bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
Old French
esquarre
Middle English
square
Modern English
Fair and square (phrase emerges)

Nguồn gốc của 'Fair and Square'

Cụm từ 'fair and square' xuất hiện vào thế kỷ 17, kết hợp hai từ riêng lẻ mang ý nghĩa bổ trợ cho nhau. 'Fair' có gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp', sau đó phát triển thành 'công bằng, vô tư'. 'Square' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquarre', chỉ hình vuông hoặc góc vuông, và trong tiếng Anh cũng mang nghĩa 'thẳng thắn, chính trực, chính xác'. Khi kết hợp lại, 'fair and square' nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách hoàn toàn công bằng, trung thực, không có bất kỳ gian lận hay thiên vị nào, giống như một hình vuông được vẽ chính xác từng góc.

Usage Note

Thường được dùng để nhấn mạnh sự công bằng và minh bạch trong một tình huống, đặc biệt là trong các cuộc thi, trò chơi hoặc giao dịch. Nó ngụ ý rằng không có gian lận, lừa dối hoặc lợi dụng nào diễn ra. Cụm từ này mạnh hơn so với chỉ nói "fair" (công bằng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fair and square
  • win win fair and square
    (thắng một cách công bằng và chính đáng)
  • earn earn (something) fair and square
    (kiếm được (thứ gì đó) một cách chính đáng, không gian lận)
  • do do it fair and square
    (làm điều đó một cách công bằng và minh bạch)

Idioms

  • Fair and square

    một cách công bằng, chính đáng, thẳng thắn, không gian lận

    "He got the promotion fair and square, he truly deserved it."

    (Anh ấy được thăng chức một cách công bằng và chính đáng, anh ấy thực sự xứng đáng.)

  • Win fair and square

    chiến thắng một cách công bằng và không gian lận (thường dùng trong thể thao, thi đấu)

    "Our team won the championship fair and square, without any controversy."

    (Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch một cách công bằng và chính đáng, không có bất kỳ tranh cãi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fair and square

Thành ngữ
Lật mặt

Một cách trung thực, công bằng và tuân theo luật lệ; một cách đúng đắn về mặt đạo đức và tuân thủ các quy tắc.

"He won the election fair and square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They won the game fair and square, didn't they?
Họ đã thắng trận đấu một cách công bằng, phải không?
Phủ định
He didn't play fair and square, did he?
Anh ta đã không chơi một cách công bằng, phải không?
Nghi vấn
It is fair and square, isn't it?
Nó công bằng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be playing fair and square in the upcoming bidding process.
Công ty sẽ chơi công bằng và minh bạch trong quá trình đấu thầu sắp tới.
Phủ định
He won't be playing fair and square if he continues to spread false rumors about his opponent.
Anh ta sẽ không chơi công bằng nếu anh ta tiếp tục lan truyền những tin đồn sai lệch về đối thủ của mình.
Nghi vấn
Will they be competing fair and square, or will they resort to underhanded tactics?
Liệu họ sẽ cạnh tranh công bằng hay họ sẽ dùng đến những thủ đoạn ám muội?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is fair and square in all his dealings.
Anh ấy công bằng và minh bạch trong mọi giao dịch của mình.
Phủ định
She isn't always fair and square when she plays games.
Cô ấy không phải lúc nào cũng chơi công bằng và minh bạch khi chơi game.
Nghi vấn
Is the competition fair and square?
Cuộc thi có công bằng và minh bạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fair and square".

Tinh thần thể thao và sự chính trực

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'fair and square' thường gắn liền với tinh thần thể thao và các cuộc thi đấu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật lệ, cạnh tranh lành mạnh và chấp nhận kết quả một cách trung thực, dù thắng hay thua. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về sự chính trực, minh bạch và công bằng không chỉ trong thể thao mà còn trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội, từ kinh doanh đến chính trị, nơi mọi người được kỳ vọng hành động một cách 'thẳng thắn và chính đáng'.