Fair and square
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Honest and according to the rules; in a way that is morally correct and follows the rules.
Vietnamese Meaning
Một cách trung thực, công bằng và tuân theo luật lệ; một cách đúng đắn về mặt đạo đức và tuân thủ các quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won the election fair and square."
"Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách công bằng và minh bạch."
-
"We beat them fair and square."
"Chúng tôi đã đánh bại họ một cách công bằng."
-
"I want a fair and square deal."
"Tôi muốn một thỏa thuận công bằng và minh bạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để nhấn mạnh sự công bằng và minh bạch trong một tình huống, đặc biệt là trong các cuộc thi, trò chơi hoặc giao dịch. Nó ngụ ý rằng không có gian lận, lừa dối hoặc lợi dụng nào diễn ra. Cụm từ này mạnh hơn so với chỉ nói "fair" (công bằng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win fair and square (thắng một cách công bằng và chính đáng)
-
earn earn (something) fair and square (kiếm được (thứ gì đó) một cách chính đáng, không gian lận)
-
do do it fair and square (làm điều đó một cách công bằng và minh bạch)
Idioms
-
Fair and square
một cách công bằng, chính đáng, thẳng thắn, không gian lận
"He got the promotion fair and square, he truly deserved it."
(Anh ấy được thăng chức một cách công bằng và chính đáng, anh ấy thực sự xứng đáng.)
-
Win fair and square
chiến thắng một cách công bằng và không gian lận (thường dùng trong thể thao, thi đấu)
"Our team won the championship fair and square, without any controversy."
(Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch một cách công bằng và chính đáng, không có bất kỳ tranh cãi nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fair and square
Thành ngữMột cách trung thực, công bằng và tuân theo luật lệ; một cách đúng đắn về mặt đạo đức và tuân thủ các quy tắc.
"He won the election fair and square."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They won the game fair and square, didn't they? |
Họ đã thắng trận đấu một cách công bằng, phải không? |
| Phủ định | He didn't play fair and square, did he? |
Anh ta đã không chơi một cách công bằng, phải không? |
| Nghi vấn | It is fair and square, isn't it? |
Nó công bằng, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be playing fair and square in the upcoming bidding process. |
Công ty sẽ chơi công bằng và minh bạch trong quá trình đấu thầu sắp tới. |
| Phủ định | He won't be playing fair and square if he continues to spread false rumors about his opponent. |
Anh ta sẽ không chơi công bằng nếu anh ta tiếp tục lan truyền những tin đồn sai lệch về đối thủ của mình. |
| Nghi vấn | Will they be competing fair and square, or will they resort to underhanded tactics? |
Liệu họ sẽ cạnh tranh công bằng hay họ sẽ dùng đến những thủ đoạn ám muội? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is fair and square in all his dealings. |
Anh ấy công bằng và minh bạch trong mọi giao dịch của mình. |
| Phủ định | She isn't always fair and square when she plays games. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng chơi công bằng và minh bạch khi chơi game. |
| Nghi vấn | Is the competition fair and square? |
Cuộc thi có công bằng và minh bạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fair and square".
