(Top Banner Ad)
fair evaluation
B2
Adjective (fair) B2 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

fair evaluation

UK: /ˌfeər ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˌfer ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá công bằng thẩm định khách quan lượng giá công tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impartial and just; free from bias or injustice.

Vietnamese Meaning

Công bằng, không thiên vị, chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to providing fair wages and working conditions."

    "Công ty cam kết cung cấp mức lương và điều kiện làm việc công bằng."

  • "The project requires a fair evaluation to determine its true potential."

    "Dự án đòi hỏi một đánh giá công bằng để xác định tiềm năng thực sự của nó."

  • "We need to ensure a fair evaluation process for all candidates."

    "Chúng ta cần đảm bảo một quy trình đánh giá công bằng cho tất cả các ứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, hợp lý
Adverb fairly một cách công bằng, khá
Noun fairness sự công bằng
Verb evaluate đánh giá
Noun evaluation sự đánh giá, thẩm định
Noun evaluator người đánh giá
Adjective evaluative có tính đánh giá, thẩm định
Noun re-evaluation sự đánh giá lại

Synonyms

impartial assessment (đánh giá khách quan)unbiased review (xem xét không thiên vị)

Antonyms

biased evaluation (đánh giá thiên vị)unfair assessment (đánh giá không công bằng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perh₃- ('to bring forth, bear')
Proto-Germanic
*fagraz ('suitable, beautiful')
Old English
fæger ('beautiful, pleasing, good, just, proper')
Middle English
fair ('beautiful, just, reasonable')
Latin
valēre ('to be strong, be well')
Old French
évaluer ('to calculate, assess')
English
evaluate ('to determine the value or worth of')
English
fair evaluation

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fagraz, nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'đẹp'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành fæger, mang nhiều ý nghĩa như 'xinh đẹp, dễ chịu, tốt, chính đáng'. Qua thời gian, nghĩa 'chính đáng, công bằng' trở nên nổi bật, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến pháp luật và đạo đức.

Nguồn gốc của 'Evaluation'

Từ 'evaluation' có gốc Latin từ valēre, có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'có giá trị'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng évaluer, nghĩa là 'định giá, đánh giá'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó giữ lại ý nghĩa cốt lõi là 'xác định giá trị hoặc chất lượng', phản ánh quá trình cân nhắc và đưa ra phán đoán về điều gì đó.

Usage Note

Từ 'fair' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính khách quan và không có sự thiên vị trong quá trình đánh giá. Nó khác với 'just' ở chỗ 'fair' thường liên quan đến quá trình, trong khi 'just' liên quan đến kết quả.
'Evaluation' bao hàm một quá trình phân tích và đưa ra nhận định. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các tiêu chí cụ thể để đo lường hoặc so sánh. Nó khác với 'assessment' ở chỗ 'evaluation' thường sâu sắc và chi tiết hơn.
Cụm từ 'fair evaluation' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến hiệu suất công việc, kết quả học tập, hoặc giá trị của một sản phẩm/dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá một cách khách quan, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và không bị ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair evaluation
  • objective objective fair evaluation
    (đánh giá công bằng khách quan)
  • impartial impartial fair evaluation
    (đánh giá công bằng vô tư)
  • comprehensive comprehensive fair evaluation
    (đánh giá công bằng toàn diện)
  • thorough thorough fair evaluation
    (đánh giá công bằng kỹ lưỡng)
  • independent independent fair evaluation
    (đánh giá công bằng độc lập)
Verb + fair evaluation
  • conduct conduct a fair evaluation
    (thực hiện/tiến hành một đánh giá công bằng)
  • provide provide a fair evaluation
    (cung cấp một đánh giá công bằng)
  • ensure ensure a fair evaluation
    (đảm bảo một đánh giá công bằng)
  • receive receive a fair evaluation
    (nhận được một đánh giá công bằng)
  • undergo undergo a fair evaluation
    (trải qua một đánh giá công bằng)

Idioms

  • Give someone a fair evaluation

    Đánh giá công bằng ai đó/một việc gì đó

    "The manager promised to give all employees a fair evaluation of their performance."

    (Người quản lý hứa sẽ đưa ra đánh giá công bằng về hiệu suất làm việc của tất cả nhân viên.)

  • Demand a fair evaluation

    Yêu cầu một đánh giá công bằng

    "Students have the right to demand a fair evaluation of their assignments."

    (Học sinh có quyền yêu cầu một sự đánh giá công bằng cho các bài tập của mình.)

  • Ensure a fair evaluation process

    Đảm bảo một quy trình đánh giá công bằng

    "New policies were introduced to ensure a fair evaluation process for all candidates."

    (Các chính sách mới đã được đưa ra để đảm bảo một quy trình đánh giá công bằng cho tất cả các ứng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair evaluation

Adjective (fair)
Lật mặt

Công bằng, không thiên vị, chính trực.

"The company is committed to providing fair wages and working conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair evaluation".

Sự công bằng trong giáo dục và công việc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'đánh giá công bằng' (fair evaluation) là nền tảng của hệ thống giáo dục và môi trường làm việc. Nó đảm bảo rằng học sinh được chấm điểm và nhân viên được đánh giá dựa trên thành tích, khả năng thực tế, không bị thiên vị hay định kiến. Điều này thúc đẩy sự meritocracy (chế độ trọng dụng nhân tài) và khuyến khích mọi người nỗ lực để đạt được kết quả tốt nhất.

Quy trình hợp pháp và sự vô tư

Trong hệ thống pháp luật, 'fair evaluation' là cốt lõi của 'due process' (quy trình tố tụng hợp pháp). Nó đòi hỏi mọi bằng chứng, lời khai phải được xem xét một cách vô tư, không thành kiến để đảm bảo công lý được thực thi. Tương tự, trong các cuộc bầu cử hoặc tuyển chọn, một đánh giá công bằng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch và sự tín nhiệm của kết quả.