fair evaluation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Công bằng, không thiên vị, chính trực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to providing fair wages and working conditions."
"Công ty cam kết cung cấp mức lương và điều kiện làm việc công bằng."
-
"The project requires a fair evaluation to determine its true potential."
"Dự án đòi hỏi một đánh giá công bằng để xác định tiềm năng thực sự của nó."
-
"We need to ensure a fair evaluation process for all candidates."
"Chúng ta cần đảm bảo một quy trình đánh giá công bằng cho tất cả các ứng viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fair' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính khách quan và không có sự thiên vị trong quá trình đánh giá. Nó khác với 'just' ở chỗ 'fair' thường liên quan đến quá trình, trong khi 'just' liên quan đến kết quả.
'Evaluation' bao hàm một quá trình phân tích và đưa ra nhận định. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các tiêu chí cụ thể để đo lường hoặc so sánh. Nó khác với 'assessment' ở chỗ 'evaluation' thường sâu sắc và chi tiết hơn.
Cụm từ 'fair evaluation' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến hiệu suất công việc, kết quả học tập, hoặc giá trị của một sản phẩm/dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá một cách khách quan, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và không bị ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
objective objective fair evaluation (đánh giá công bằng khách quan)
-
impartial impartial fair evaluation (đánh giá công bằng vô tư)
-
comprehensive comprehensive fair evaluation (đánh giá công bằng toàn diện)
-
thorough thorough fair evaluation (đánh giá công bằng kỹ lưỡng)
-
independent independent fair evaluation (đánh giá công bằng độc lập)
-
conduct conduct a fair evaluation (thực hiện/tiến hành một đánh giá công bằng)
-
provide provide a fair evaluation (cung cấp một đánh giá công bằng)
-
ensure ensure a fair evaluation (đảm bảo một đánh giá công bằng)
-
receive receive a fair evaluation (nhận được một đánh giá công bằng)
-
undergo undergo a fair evaluation (trải qua một đánh giá công bằng)
Idioms
-
Give someone a fair evaluation
Đánh giá công bằng ai đó/một việc gì đó
"The manager promised to give all employees a fair evaluation of their performance."
(Người quản lý hứa sẽ đưa ra đánh giá công bằng về hiệu suất làm việc của tất cả nhân viên.)
-
Demand a fair evaluation
Yêu cầu một đánh giá công bằng
"Students have the right to demand a fair evaluation of their assignments."
(Học sinh có quyền yêu cầu một sự đánh giá công bằng cho các bài tập của mình.)
-
Ensure a fair evaluation process
Đảm bảo một quy trình đánh giá công bằng
"New policies were introduced to ensure a fair evaluation process for all candidates."
(Các chính sách mới đã được đưa ra để đảm bảo một quy trình đánh giá công bằng cho tất cả các ứng viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair evaluation
Adjective (fair)Công bằng, không thiên vị, chính trực.
"The company is committed to providing fair wages and working conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair evaluation".
