unbiased review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thiên vị, không định kiến, khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to provide an unbiased review of the evidence."
"Chúng ta cần cung cấp một đánh giá khách quan về bằng chứng."
-
"The website provides unbiased reviews of electronic gadgets."
"Trang web cung cấp các bài đánh giá khách quan về các thiết bị điện tử."
-
"It is important to get an unbiased review before making a purchase."
"Điều quan trọng là phải có được một bài đánh giá khách quan trước khi đưa ra quyết định mua hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bias | Sự thiên vị, thành kiến, xu hướng |
| Verb | bias | Làm cho thiên vị, có thành kiến |
| Adjective | biased | Thiên vị, có thành kiến |
| Adverb | unbiasedly | Một cách không thiên vị, một cách khách quan |
| Noun | review | Bài đánh giá, sự xem xét lại, lời phê bình |
| Verb | review | Xem xét lại, đánh giá, bình luận |
| Noun | reviewer | Người đánh giá, nhà phê bình |
| Adjective | reviewable | Có thể xem xét lại, có thể đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbiased' nhấn mạnh sự công bằng và khách quan trong đánh giá. Nó khác với 'objective' ở chỗ 'objective' có nghĩa là dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, trong khi 'unbiased' là không có thành kiến, không nghiêng về một bên nào.
Trong cụm 'unbiased review', 'review' mang nghĩa là một bài đánh giá, phê bình được thực hiện một cách khách quan, không thiên vị. Nó có thể là đánh giá về sản phẩm, dịch vụ, sách, phim, hoặc bất kỳ đối tượng nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair unbiased review (đánh giá công bằng không thiên vị)
-
objective objective unbiased review (đánh giá khách quan không thiên vị)
-
detailed detailed unbiased review (đánh giá chi tiết không thiên vị)
-
comprehensive comprehensive unbiased review (đánh giá toàn diện không thiên vị)
-
conduct conduct an unbiased review (thực hiện một đánh giá không thiên vị)
-
provide provide an unbiased review (cung cấp một đánh giá không thiên vị)
-
seek seek an unbiased review (tìm kiếm một đánh giá không thiên vị)
-
publish publish an unbiased review (xuất bản một đánh giá không thiên vị)
-
importance the importance of an unbiased review (tầm quan trọng của một đánh giá không thiên vị)
-
need the need for an unbiased review (nhu cầu về một đánh giá không thiên vị)
Idioms
-
A truly unbiased review
Một đánh giá thực sự không thiên vị
"Customers often look for a truly unbiased review before making a purchase."
(Khách hàng thường tìm kiếm một đánh giá thực sự không thiên vị trước khi mua hàng.)
-
To give an unbiased review
Đưa ra một đánh giá không thiên vị
"Journalists should strive to give an unbiased review of current events."
(Các nhà báo nên cố gắng đưa ra một đánh giá không thiên vị về các sự kiện hiện tại.)
-
To receive an unbiased review
Nhận được một đánh giá không thiên vị
"The new product hopes to receive an unbiased review from tech experts."
(Sản phẩm mới hy vọng nhận được một đánh giá không thiên vị từ các chuyên gia công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbiased review
Tính từ (adjective)Không thiên vị, không định kiến, khách quan.
"We need to provide an unbiased review of the evidence."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to provide unbiased reviews to help consumers make informed decisions. |
Điều quan trọng là cung cấp các đánh giá khách quan để giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt. |
| Phủ định | It is crucial not to publish biased reviews, as they can mislead readers. |
Điều quan trọng là không được đăng các bài đánh giá thiên vị, vì chúng có thể gây hiểu lầm cho người đọc. |
| Nghi vấn | Is it necessary to seek unbiased reviews before purchasing a product? |
Có cần thiết phải tìm kiếm các đánh giá khách quan trước khi mua một sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased review".
