(Top Banner Ad)
unbiased review
C1
Tính từ (adjective) C1 Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong báo chí, kinh doanh, khoa học)

unbiased review

UK: /ʌnˈbaɪəst rɪˈvjuː/ • US: /ʌnˈbaɪəst rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá khách quan phê bình không thiên vị nhận xét công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no prejudice for or against something; impartial.

Vietnamese Meaning

Không thiên vị, không định kiến, khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to provide an unbiased review of the evidence."

    "Chúng ta cần cung cấp một đánh giá khách quan về bằng chứng."

  • "The website provides unbiased reviews of electronic gadgets."

    "Trang web cung cấp các bài đánh giá khách quan về các thiết bị điện tử."

  • "It is important to get an unbiased review before making a purchase."

    "Điều quan trọng là phải có được một bài đánh giá khách quan trước khi đưa ra quyết định mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias Sự thiên vị, thành kiến, xu hướng
Verb bias Làm cho thiên vị, có thành kiến
Adjective biased Thiên vị, có thành kiến
Adverb unbiasedly Một cách không thiên vị, một cách khách quan
Noun review Bài đánh giá, sự xem xét lại, lời phê bình
Verb review Xem xét lại, đánh giá, bình luận
Noun reviewer Người đánh giá, nhà phê bình
Adjective reviewable Có thể xem xét lại, có thể đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong báo chí, kinh doanh, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un- (negation)
Old English
un- (not)
Latin
videre (to see)
Latin
revidere (to see again)
Greek
epideaxios (oblique)
Old French
biais (slant, slope)
Old French
reveue (a looking over again)
English
bias (16th Century)
English
review (16th Century)
English
unbiased (late 17th Century)

Nguồn gốc của 'Unbiased'

Từ 'unbiased' được ghép từ tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'không', và từ 'bias'. 'Bias' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (epideaxios - 'nghiêng một góc') qua tiếng Latin Trung cổ rồi đến tiếng Pháp cổ (biais - 'đường chéo, độ nghiêng'). Khi 'bias' du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, nó chỉ sự nghiêng lệch hoặc thành kiến. Kết hợp với 'un-', 'unbiased' ra đời vào cuối thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'không thiên vị, không thành kiến'.

Câu chuyện của 'Review'

Từ 'review' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revidere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'videre' (nghĩa là 'nhìn, thấy'), có nghĩa là 'nhìn lại'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'reveue' (sự xem xét lại). Khi 'review' được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, nó mang nghĩa gốc là việc xem xét lại một sự việc, sau này phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là đánh giá, phê bình hoặc kiểm tra lại một tác phẩm, sản phẩm.

Usage Note

Từ 'unbiased' nhấn mạnh sự công bằng và khách quan trong đánh giá. Nó khác với 'objective' ở chỗ 'objective' có nghĩa là dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, trong khi 'unbiased' là không có thành kiến, không nghiêng về một bên nào.
Trong cụm 'unbiased review', 'review' mang nghĩa là một bài đánh giá, phê bình được thực hiện một cách khách quan, không thiên vị. Nó có thể là đánh giá về sản phẩm, dịch vụ, sách, phim, hoặc bất kỳ đối tượng nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbiased review
  • fair fair unbiased review
    (đánh giá công bằng không thiên vị)
  • objective objective unbiased review
    (đánh giá khách quan không thiên vị)
  • detailed detailed unbiased review
    (đánh giá chi tiết không thiên vị)
  • comprehensive comprehensive unbiased review
    (đánh giá toàn diện không thiên vị)
Verb + unbiased review
  • conduct conduct an unbiased review
    (thực hiện một đánh giá không thiên vị)
  • provide provide an unbiased review
    (cung cấp một đánh giá không thiên vị)
  • seek seek an unbiased review
    (tìm kiếm một đánh giá không thiên vị)
  • publish publish an unbiased review
    (xuất bản một đánh giá không thiên vị)
Noun + of unbiased review
  • importance the importance of an unbiased review
    (tầm quan trọng của một đánh giá không thiên vị)
  • need the need for an unbiased review
    (nhu cầu về một đánh giá không thiên vị)

Idioms

  • A truly unbiased review

    Một đánh giá thực sự không thiên vị

    "Customers often look for a truly unbiased review before making a purchase."

    (Khách hàng thường tìm kiếm một đánh giá thực sự không thiên vị trước khi mua hàng.)

  • To give an unbiased review

    Đưa ra một đánh giá không thiên vị

    "Journalists should strive to give an unbiased review of current events."

    (Các nhà báo nên cố gắng đưa ra một đánh giá không thiên vị về các sự kiện hiện tại.)

  • To receive an unbiased review

    Nhận được một đánh giá không thiên vị

    "The new product hopes to receive an unbiased review from tech experts."

    (Sản phẩm mới hy vọng nhận được một đánh giá không thiên vị từ các chuyên gia công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbiased review

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không thiên vị, không định kiến, khách quan.

"We need to provide an unbiased review of the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to provide unbiased reviews to help consumers make informed decisions.
Điều quan trọng là cung cấp các đánh giá khách quan để giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt.
Phủ định
It is crucial not to publish biased reviews, as they can mislead readers.
Điều quan trọng là không được đăng các bài đánh giá thiên vị, vì chúng có thể gây hiểu lầm cho người đọc.
Nghi vấn
Is it necessary to seek unbiased reviews before purchasing a product?
Có cần thiết phải tìm kiếm các đánh giá khách quan trước khi mua một sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased review".

Đánh giá trực tuyến và niềm tin người tiêu dùng

Trong kỷ nguyên số hóa, các đánh giá không thiên vị đóng vai trò cốt lõi trong thương mại điện tử và dịch vụ. Ở các xã hội phương Tây, người tiêu dùng thường dựa vào các đánh giá sản phẩm và dịch vụ trên các nền tảng như Amazon, Yelp hay TripAdvisor để đưa ra quyết định mua hàng. Một đánh giá trung thực, không bị ảnh hưởng bởi quảng cáo hay lợi ích cá nhân, được coi là nguồn thông tin đáng tin cậy, giúp xây dựng niềm tin và sự minh bạch trong thị trường.

Tính khách quan trong Báo chí và Học thuật

Khái niệm về 'đánh giá không thiên vị' là nền tảng của đạo đức báo chí và tính toàn vẹn trong học thuật ở nhiều quốc gia phương Tây. Trong báo chí, nó đòi hỏi các phóng viên phải trình bày sự kiện một cách công bằng, không để quan điểm cá nhân hoặc áp lực bên ngoài làm sai lệch thông tin. Trong học thuật, quá trình bình duyệt (peer review) được thiết kế để đảm bảo các công trình nghiên cứu được đánh giá một cách khách quan, dựa trên giá trị khoa học mà không có thành kiến cá nhân hay tổ chức.