grading system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method used to evaluate a student's work and assign a corresponding grade or mark.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp được sử dụng để đánh giá bài làm của học sinh và gán cho một điểm số hoặc nhãn tương ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university uses a letter grading system, with A being the highest grade."
"Trường đại học sử dụng hệ thống chấm điểm bằng chữ cái, với A là điểm cao nhất."
-
"The new grading system is designed to be more fair and consistent."
"Hệ thống chấm điểm mới được thiết kế để công bằng và nhất quán hơn."
-
"Many students are concerned about how the grading system will affect their chances of getting into graduate school."
"Nhiều sinh viên lo lắng về việc hệ thống chấm điểm sẽ ảnh hưởng đến cơ hội vào học cao học của họ như thế nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grade | điểm số, cấp bậc, hạng |
| Verb | grade | chấm điểm, xếp loại, phân cấp |
| Noun | grader | người chấm điểm, máy san đất |
| Noun | grading | sự chấm điểm, việc xếp loại |
| Adjective | gradual | từng bước, dần dần |
| Adverb | gradually | dần dần, từ từ |
| Noun | system | hệ thống, chế độ |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các quy tắc và quy trình được sử dụng để xác định điểm số của học sinh, thường bao gồm các yếu tố như bài kiểm tra, bài tập, dự án và sự tham gia trên lớp. Hệ thống chấm điểm có thể khác nhau giữa các quốc gia, trường học và thậm chí các lớp học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict grading system (một hệ thống chấm điểm nghiêm ngặt)
-
lenient a lenient grading system (một hệ thống chấm điểm dễ dãi)
-
fair a fair grading system (một hệ thống chấm điểm công bằng)
-
effective an effective grading system (một hệ thống chấm điểm hiệu quả)
-
traditional a traditional grading system (một hệ thống chấm điểm truyền thống)
-
new a new grading system (một hệ thống chấm điểm mới)
-
implement implement a grading system (thực hiện/áp dụng một hệ thống chấm điểm)
-
develop develop a grading system (phát triển một hệ thống chấm điểm)
-
overhaul overhaul the grading system (đại tu hệ thống chấm điểm)
-
adopt adopt a grading system (chấp nhận/áp dụng một hệ thống chấm điểm)
-
evaluate evaluate a grading system (đánh giá một hệ thống chấm điểm)
-
percentage a percentage grading system (hệ thống chấm điểm theo phần trăm)
-
letter a letter grading system (hệ thống chấm điểm bằng chữ cái (ví dụ: A, B, C))
-
pass/fail a pass/fail grading system (hệ thống chấm điểm đỗ/trượt)
Idioms
-
implement a new grading system
áp dụng một hệ thống chấm điểm mới
"The university decided to implement a new grading system next semester to better reflect student effort."
(Trường đại học đã quyết định áp dụng một hệ thống chấm điểm mới vào học kỳ tới để phản ánh tốt hơn nỗ lực của sinh viên.)
-
a flawed grading system
một hệ thống chấm điểm có sai sót/khiếm khuyết
"Many students complained about the unfairness of the flawed grading system, which seemed to penalize creativity."
(Nhiều sinh viên phàn nàn về sự không công bằng của hệ thống chấm điểm có sai sót, vốn dường như trừng phạt sự sáng tạo.)
-
revolutionize the grading system
cách mạng hóa hệ thống chấm điểm
"Some progressive educators are trying to revolutionize the grading system to focus more on mastery than memorization."
(Một số nhà giáo dục cấp tiến đang cố gắng cách mạng hóa hệ thống chấm điểm để tập trung hơn vào việc thành thạo kiến thức thay vì học thuộc lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grading system
Danh từMột phương pháp được sử dụng để đánh giá bài làm của học sinh và gán cho một điểm số hoặc nhãn tương ứng.
"The university uses a letter grading system, with A being the highest grade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grading system".
