(Top Banner Ad)
grading system
B2
Danh từ B2 Giáo dục

grading system

UK: /ˈɡreɪdɪŋ ˌsɪstəm/ • US: /ˈɡreɪdɪŋ ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chấm điểm cách tính điểm phương pháp đánh giá điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method used to evaluate a student's work and assign a corresponding grade or mark.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp được sử dụng để đánh giá bài làm của học sinh và gán cho một điểm số hoặc nhãn tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university uses a letter grading system, with A being the highest grade."

    "Trường đại học sử dụng hệ thống chấm điểm bằng chữ cái, với A là điểm cao nhất."

  • "The new grading system is designed to be more fair and consistent."

    "Hệ thống chấm điểm mới được thiết kế để công bằng và nhất quán hơn."

  • "Many students are concerned about how the grading system will affect their chances of getting into graduate school."

    "Nhiều sinh viên lo lắng về việc hệ thống chấm điểm sẽ ảnh hưởng đến cơ hội vào học cao học của họ như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade điểm số, cấp bậc, hạng
Verb grade chấm điểm, xếp loại, phân cấp
Noun grader người chấm điểm, máy san đất
Noun grading sự chấm điểm, việc xếp loại
Adjective gradual từng bước, dần dần
Adverb gradually dần dần, từ từ
Noun system hệ thống, chế độ
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

assessment method (phương pháp đánh giá)evaluation system (hệ thống đánh giá)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (step, degree)
Old French
grade (degree, rank)
English
grade (mark, standard, rank)
Ancient Greek
σύστημα (systēma - organized whole)
Late Latin
systema (system)
English
system (a set of connected things)
English
grading system (compound noun formed by 'grading' and 'system')

Nguồn gốc 'Hệ thống Chấm điểm'

Cụm từ 'grading system' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh độc lập. Từ 'grade' (động từ 'chấm điểm' hoặc danh từ 'điểm số, cấp bậc') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus' (bước, cấp độ), qua tiếng Pháp cổ 'grade'. Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (một chỉnh thể có tổ chức), qua tiếng Latin muộn. Khi ghép 'grading' (quá trình chấm điểm) với 'system', chúng ta có 'hệ thống chấm điểm', một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của giáo dục tiêu chuẩn hóa.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các quy tắc và quy trình được sử dụng để xác định điểm số của học sinh, thường bao gồm các yếu tố như bài kiểm tra, bài tập, dự án và sự tham gia trên lớp. Hệ thống chấm điểm có thể khác nhau giữa các quốc gia, trường học và thậm chí các lớp học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grading system
  • strict a strict grading system
    (một hệ thống chấm điểm nghiêm ngặt)
  • lenient a lenient grading system
    (một hệ thống chấm điểm dễ dãi)
  • fair a fair grading system
    (một hệ thống chấm điểm công bằng)
  • effective an effective grading system
    (một hệ thống chấm điểm hiệu quả)
  • traditional a traditional grading system
    (một hệ thống chấm điểm truyền thống)
  • new a new grading system
    (một hệ thống chấm điểm mới)
Verb + grading system
  • implement implement a grading system
    (thực hiện/áp dụng một hệ thống chấm điểm)
  • develop develop a grading system
    (phát triển một hệ thống chấm điểm)
  • overhaul overhaul the grading system
    (đại tu hệ thống chấm điểm)
  • adopt adopt a grading system
    (chấp nhận/áp dụng một hệ thống chấm điểm)
  • evaluate evaluate a grading system
    (đánh giá một hệ thống chấm điểm)
Noun + grading system (Types)
  • percentage a percentage grading system
    (hệ thống chấm điểm theo phần trăm)
  • letter a letter grading system
    (hệ thống chấm điểm bằng chữ cái (ví dụ: A, B, C))
  • pass/fail a pass/fail grading system
    (hệ thống chấm điểm đỗ/trượt)

Idioms

  • implement a new grading system

    áp dụng một hệ thống chấm điểm mới

    "The university decided to implement a new grading system next semester to better reflect student effort."

    (Trường đại học đã quyết định áp dụng một hệ thống chấm điểm mới vào học kỳ tới để phản ánh tốt hơn nỗ lực của sinh viên.)

  • a flawed grading system

    một hệ thống chấm điểm có sai sót/khiếm khuyết

    "Many students complained about the unfairness of the flawed grading system, which seemed to penalize creativity."

    (Nhiều sinh viên phàn nàn về sự không công bằng của hệ thống chấm điểm có sai sót, vốn dường như trừng phạt sự sáng tạo.)

  • revolutionize the grading system

    cách mạng hóa hệ thống chấm điểm

    "Some progressive educators are trying to revolutionize the grading system to focus more on mastery than memorization."

    (Một số nhà giáo dục cấp tiến đang cố gắng cách mạng hóa hệ thống chấm điểm để tập trung hơn vào việc thành thạo kiến thức thay vì học thuộc lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grading system

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp được sử dụng để đánh giá bài làm của học sinh và gán cho một điểm số hoặc nhãn tương ứng.

"The university uses a letter grading system, with A being the highest grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grading system".

Sự Đa Dạng Của Thang Điểm Toàn Cầu

Các hệ thống chấm điểm rất khác nhau trên thế giới. Ví dụ, ở Hoa Kỳ, thang điểm chữ cái (A, B, C, D, F) là phổ biến, trong khi ở Việt Nam và nhiều nước châu Âu, thang điểm số (từ 1 đến 10 hoặc 1 đến 100) được sử dụng rộng rãi. Một số hệ thống còn áp dụng hình thức đánh giá 'đỗ/trượt' (pass/fail) cho một số môn học hoặc cấp độ nhất định. Sự đa dạng này phản ánh các triết lý giáo dục và mục tiêu đánh giá khác nhau của mỗi quốc gia.

Tác Động Tâm Lý Lên Học Sinh

Hệ thống chấm điểm có ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý học sinh. Điểm số cao có thể thúc đẩy động lực và sự tự tin, nhưng áp lực điểm số cũng là nguyên nhân gây căng thẳng, lo âu và thậm chí là các vấn đề sức khỏe tâm thần ở học sinh. Nhiều nhà giáo dục đang tranh luận về việc liệu hệ thống chấm điểm truyền thống có thực sự phản ánh đúng năng lực và quá trình học tập của học sinh hay không, và đang tìm kiếm các phương pháp đánh giá toàn diện hơn.