mythical creatures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những sinh vật hoặc động vật chỉ tồn tại trong thần thoại và truyền thuyết, và không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dragons, unicorns, and griffins are examples of mythical creatures."
"Rồng, kỳ lân và sư tử đầu chim là những ví dụ về sinh vật huyền thoại."
-
"Many cultures have stories about mythical creatures that protect their land."
"Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về những sinh vật huyền thoại bảo vệ vùng đất của họ."
-
"The museum had an exhibit on mythical creatures from around the world."
"Bảo tàng có một cuộc triển lãm về các sinh vật huyền thoại từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sinh vật siêu nhiên, kỳ lạ hoặc có sức mạnh đặc biệt xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại của các nền văn hóa khác nhau. Nó bao gồm các loài vật lai tạp, quái vật, hoặc các sinh vật có nguồn gốc thần thánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient mythical creatures (những sinh vật thần thoại cổ xưa)
-
legendary legendary mythical creatures (những sinh vật thần thoại huyền thoại)
-
fearsome fearsome mythical creatures (những sinh vật thần thoại đáng sợ)
-
imaginary imaginary mythical creatures (những sinh vật thần thoại tưởng tượng)
-
believe in believe in mythical creatures (tin vào những sinh vật thần thoại)
-
encounter encounter mythical creatures (bắt gặp/đụng độ những sinh vật thần thoại)
-
depict depict mythical creatures (miêu tả những sinh vật thần thoại)
-
tales tales of mythical creatures (những câu chuyện về các sinh vật thần thoại)
-
legends legends about mythical creatures (những truyền thuyết về các sinh vật thần thoại)
Idioms
-
Believe in mythical creatures
Tin vào sự tồn tại của các sinh vật thần thoại
"Many children still believe in mythical creatures like dragons and fairies."
(Nhiều đứa trẻ vẫn tin vào các sinh vật thần thoại như rồng và tiên.)
-
Tales of mythical creatures
Những câu chuyện/truyền thuyết về các sinh vật thần thoại
"Ancient cultures are rich with tales of mythical creatures and heroes."
(Các nền văn hóa cổ đại rất phong phú với những câu chuyện về các sinh vật thần thoại và anh hùng.)
-
A world of mythical creatures
Một thế giới/vương quốc của các sinh vật thần thoại
"Fantasy novels often transport readers to a world of mythical creatures and magic."
(Các tiểu thuyết giả tưởng thường đưa độc giả đến một thế giới của các sinh vật thần thoại và phép thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mythical creatures
noun phraseNhững sinh vật hoặc động vật chỉ tồn tại trong thần thoại và truyền thuyết, và không có thật.
"Dragons, unicorns, and griffins are examples of mythical creatures."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers had believed in mythical creatures before the anthropologist arrived. |
Dân làng đã tin vào những sinh vật huyền thoại trước khi nhà nhân chủng học đến. |
| Phủ định | She had not thought much about mythical creatures until she read that book. |
Cô ấy đã không nghĩ nhiều về những sinh vật huyền thoại cho đến khi cô ấy đọc cuốn sách đó. |
| Nghi vấn | Had anyone ever claimed to have seen these mythical creatures before the incident? |
Đã có ai từng tuyên bố đã nhìn thấy những sinh vật huyền thoại này trước vụ việc chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cultures believe that mythical creatures are real. |
Nhiều nền văn hóa tin rằng những sinh vật thần thoại là có thật. |
| Phủ định | He does not believe in mythical creatures. |
Anh ấy không tin vào những sinh vật thần thoại. |
| Nghi vấn | Do you know about any mythical creatures from Vietnamese folklore? |
Bạn có biết về bất kỳ sinh vật thần thoại nào từ văn hóa dân gian Việt Nam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mythical creatures".
