(Top Banner Ad)
foul play
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Hình sự học

foul play

UK: /ˌfaʊl ˈpleɪ/ • US: /ˌfaʊl ˈpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

có dấu hiệu tội phạm có dấu hiệu giết người có dấu hiệu ám sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal or treacherous activity, especially resulting in violent death; murder or suspicious circumstances surrounding a death.

Vietnamese Meaning

Hành vi phạm tội hoặc phản trắc, đặc biệt dẫn đến cái chết bạo lực; giết người hoặc các tình huống đáng ngờ xung quanh một cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police suspect foul play in the death of the millionaire."

    "Cảnh sát nghi ngờ có hành vi phạm tội trong cái chết của triệu phú."

  • "There's no sign of foul play, but we're still investigating."

    "Không có dấu hiệu của hành vi phạm tội, nhưng chúng tôi vẫn đang điều tra."

  • "The coroner's report suggested foul play."

    "Báo cáo của nhân viên điều tra tử thi cho thấy có hành vi phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foul Xấu xa, không trong sạch, không công bằng (liên quan đến nghĩa 'foul play')
Verb foul Phạm lỗi, chơi xấu; làm bẩn (liên quan đến hành vi không trung thực)
Noun foul Lỗi, hành vi chơi xấu (trong thể thao); vật dơ bẩn
Noun play Trò chơi, cuộc đấu; hành động, sự hoạt động (là một phần của cụm từ 'foul play')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hình sự học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*puH-los
Proto-Germanic
*fūlaz
Old English
fūl
Middle English
foul
Modern English
foul
Old English
plegan/plegian
Middle English
playen
Modern English
play
English (16th C.)
foul play (sports context)
English (17th C.)
foul play (criminal context)

Nguồn gốc thể thao và tội ác

Cụm từ 'foul play' ban đầu xuất hiện trong bối cảnh thể thao vào thế kỷ 16, dùng để chỉ những hành vi gian lận hoặc không công bằng trong các trận đấu (như chơi xấu, phạm luật). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra ngoài thể thao, đặc biệt là vào thế kỷ 17, khi nó bắt đầu được dùng để ám chỉ những hành vi bạo lực, gian ác, đặc biệt là trong các vụ án hình sự liên quan đến cái chết không tự nhiên, thường là giết người.

Usage Note

Cụm từ "foul play" ngụ ý rằng một cái chết không phải do nguyên nhân tự nhiên, tai nạn hay tự tử mà là do một hành động cố ý và bất hợp pháp của người khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, khi nguyên nhân cái chết chưa rõ ràng. So với "murder" (giết người), "foul play" mang tính suy đoán và chưa chắc chắn hơn.

Prepositions

suspect foul play evidence of foul play investigate foul play

Các giới từ và cụm từ này thường đi kèm với "foul play" để chỉ ra sự nghi ngờ, bằng chứng hoặc hành động liên quan đến hành vi phạm tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + foul play
  • suspect suspect foul play
    (nghi ngờ có mưu sát / hành vi gian ác)
  • rule out rule out foul play
    (loại trừ khả năng có mưu sát / hành vi gian ác)
  • investigate investigate foul play
    (điều tra về khả năng có mưu sát / hành vi gian ác)
  • detect detect foul play
    (phát hiện có mưu sát / hành vi gian ác)
Tính từ/Mạo từ + foul play
  • no no foul play
    (không có mưu sát / hành vi gian ác nào)
  • possible possible foul play
    (có thể có mưu sát / hành vi gian ác)
  • suspected suspected foul play
    (mưu sát / hành vi gian ác bị nghi ngờ)
Cụm danh từ + of + foul play
  • allegations allegations of foul play
    (các cáo buộc về hành vi gian ác / mưu sát)
  • evidence evidence of foul play
    (bằng chứng về hành vi gian ác / mưu sát)

Idioms

  • foul play

    Hành vi không công bằng, gian lận, chơi xấu (thường trong thể thao hoặc thi đấu).

    "The referee immediately called foul play after the player tripped his opponent intentionally."

    (Trọng tài ngay lập tức thổi phạt lỗi chơi xấu sau khi cầu thủ cố ý ngáng chân đối thủ.)

  • foul play

    Hành vi bạo lực, độc ác dẫn đến cái chết (thường là giết người) hoặc một vụ phạm tội nghiêm trọng.

    "Police suspect foul play in the sudden disappearance of the millionaire."

    (Cảnh sát nghi ngờ có hành vi mưu sát trong vụ mất tích đột ngột của triệu phú.)

  • rule out foul play

    Loại trừ khả năng có mưu sát hoặc hành vi gian ác.

    "After a thorough investigation, the detectives were able to rule out foul play."

    (Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, các thám tử đã có thể loại trừ khả năng có mưu sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foul play

Danh từ
Lật mặt

Hành vi phạm tội hoặc phản trắc, đặc biệt dẫn đến cái chết bạo lực; giết người hoặc các tình huống đáng ngờ xung quanh một cái chết.

"The police suspect foul play in the death of the millionaire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul play".

Trong phim trinh thám và điều tra tội phạm

'Foul play' là một cụm từ rất phổ biến trong các bộ phim trinh thám, tiểu thuyết bí ẩn và tin tức điều tra tội phạm. Nó thường được sử dụng khi có một cái chết hoặc mất tích bí ẩn mà nguyên nhân không rõ ràng hoặc có dấu hiệu bất thường, cho thấy không phải do tai nạn hay tự nhiên mà là do hành động cố ý của người khác. Cụm từ này tạo ra sự căng thẳng và gợi ý một câu chuyện phức tạp hơn đằng sau sự việc.

Đối lập với 'Fair Play'

Để hiểu rõ hơn về 'foul play', chúng ta có thể xem xét cụm từ đối lập của nó là 'fair play'. 'Fair play' đề cập đến tinh thần thể thao, sự công bằng, trung thực và tôn trọng các quy tắc trong mọi hoạt động, đặc biệt là trong thể thao. Khi có 'foul play', điều đó có nghĩa là các nguyên tắc về sự công bằng và đạo đức đã bị vi phạm, gây ra hậu quả tiêu cực, từ việc gian lận trong trò chơi đến hành vi phạm tội nghiêm trọng.