fair rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impartial and just; without favoritism or discrimination.
Vietnamese Meaning
Công bằng, chính trực; không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A fair rule ensures that everyone has an equal opportunity."
"Một quy tắc công bằng đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng."
-
"The fair rule allowed everyone to participate."
"Quy tắc công bằng cho phép mọi người tham gia."
-
"We need a fair rule to resolve this dispute."
"Chúng ta cần một quy tắc công bằng để giải quyết tranh chấp này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fair' trong 'fair rule' nhấn mạnh tính khách quan, không thiên vị của quy tắc. Nó khác với 'equal' (bình đẳng) ở chỗ 'fair' có thể điều chỉnh quy tắc để phù hợp với hoàn cảnh khác nhau, trong khi 'equal' áp dụng quy tắc giống nhau cho mọi người. 'Just' cũng mang nghĩa công bằng, nhưng 'fair' thường mang tính thực tế và dễ chấp nhận hơn trong các tình huống cụ thể.
'Rule' trong 'fair rule' đề cập đến một quy tắc cụ thể, một điều luật, hoặc một quy định. Nó khác với 'law' (luật) ở chỗ 'rule' thường hẹp hơn và áp dụng cho một phạm vi cụ thể hơn, ví dụ như quy tắc của một trò chơi hoặc quy tắc của một tổ chức. 'Regulation' cũng tương tự, nhưng thường mang tính chính thức hơn.
Prepositions
'Fair to' được dùng để chỉ đối tượng được đối xử công bằng (e.g., 'The rule is fair to everyone'). 'Fair for' thường đề cập đến mục đích mà quy tắc đó công bằng (e.g., 'The rule is fair for the environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a fair rule (thiết lập một quy tắc công bằng)
-
apply apply a fair rule (áp dụng một quy tắc công bằng)
-
enforce enforce a fair rule (thực thi một quy tắc công bằng)
-
follow follow a fair rule (tuân theo một quy tắc công bằng)
-
simple a simple fair rule (một quy tắc công bằng đơn giản)
-
clear a clear fair rule (một quy tắc công bằng rõ ràng)
-
strict a strict fair rule (một quy tắc công bằng nghiêm ngặt)
-
a fair rule for everyone a fair rule for everyone (một quy tắc công bằng cho tất cả mọi người)
-
under a fair rule under a fair rule (theo một quy tắc công bằng)
Idioms
-
A fair rule is a fair rule.
Quy tắc công bằng thì vẫn là quy tắc công bằng (nhấn mạnh sự nhất quán và không thiên vị của một quy tắc, không thể thay đổi theo ý muốn).
"You may not like the penalty, but a fair rule is a fair rule; everyone must abide by it."
(Bạn có thể không thích hình phạt này, nhưng một quy tắc công bằng thì vẫn là quy tắc công bằng; mọi người đều phải tuân theo.)
-
Insist on a fair rule.
Kiên quyết đòi hỏi một quy tắc công bằng (nhấn mạnh sự cần thiết của sự công bằng và không thiên vị).
"The players decided to insist on a fair rule to ensure equal opportunities for all."
(Các cầu thủ đã quyết định kiên quyết đòi hỏi một quy tắc công bằng để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.)
-
Strive for a fair rule.
Phấn đấu vì một quy tắc công bằng (nỗ lực để thiết lập hoặc duy trì sự công bằng và chính trực).
"In negotiations, it's important to strive for a fair rule that benefits both parties."
(Trong đàm phán, điều quan trọng là phải phấn đấu vì một quy tắc công bằng mang lại lợi ích cho cả hai bên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair rule
Tính từCông bằng, chính trực; không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.
"A fair rule ensures that everyone has an equal opportunity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair rule".
