(Top Banner Ad)
fair rule
B1
Tính từ B1 Pháp luật, Xã hội

fair rule

UK: /feə ruːl/ • US: /fer ruːl/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc công bằng luật lệ công bằng điều luật công bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impartial and just; without favoritism or discrimination.

Vietnamese Meaning

Công bằng, chính trực; không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fair rule ensures that everyone has an equal opportunity."

    "Một quy tắc công bằng đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng."

  • "The fair rule allowed everyone to participate."

    "Quy tắc công bằng cho phép mọi người tham gia."

  • "We need a fair rule to resolve this dispute."

    "Chúng ta cần một quy tắc công bằng để giải quyết tranh chấp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, tính công minh
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb fairly khá, tương đối; công bằng
Noun ruler người cai trị, người lãnh đạo; thước kẻ
Verb regulate điều chỉnh, quy định, kiểm soát
Noun regulation quy định, luật lệ, điều lệ

Synonyms

just rule (quy tắc công lý)equitable rule (quy tắc công bằng)impartial rule (quy tắc vô tư)

Antonyms

unfair rule (quy tắc bất công)biased rule (quy tắc thiên vị)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Old French
reule
Latin
regula

Sự phát triển của 'fair'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu mang ý nghĩa 'đẹp', 'dễ chịu'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm 'công bằng', 'chính đáng', 'không thiên vị', phản ánh một tiêu chuẩn đạo đức về sự cân bằng và công lý. Sự thay đổi nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để thể hiện các giá trị xã hội quan trọng.

Sự phát triển của 'rule'

Từ 'rule' xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (thông qua tiếng Pháp cổ 'reule'), có nghĩa là 'thanh thẳng', 'thước kẻ', 'khuôn mẫu' hoặc 'quy tắc'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc chỉ dẫn, định hướng hoặc đặt ra một tiêu chuẩn. Khi kết hợp với 'fair' trong tiếng Anh hiện đại, 'fair rule' mang nghĩa là một quy tắc công bằng, chính trực và không thiên vị, được thiết lập dựa trên sự thẳng thắn và công tâm.

Usage Note

Tính từ 'fair' trong 'fair rule' nhấn mạnh tính khách quan, không thiên vị của quy tắc. Nó khác với 'equal' (bình đẳng) ở chỗ 'fair' có thể điều chỉnh quy tắc để phù hợp với hoàn cảnh khác nhau, trong khi 'equal' áp dụng quy tắc giống nhau cho mọi người. 'Just' cũng mang nghĩa công bằng, nhưng 'fair' thường mang tính thực tế và dễ chấp nhận hơn trong các tình huống cụ thể.
'Rule' trong 'fair rule' đề cập đến một quy tắc cụ thể, một điều luật, hoặc một quy định. Nó khác với 'law' (luật) ở chỗ 'rule' thường hẹp hơn và áp dụng cho một phạm vi cụ thể hơn, ví dụ như quy tắc của một trò chơi hoặc quy tắc của một tổ chức. 'Regulation' cũng tương tự, nhưng thường mang tính chính thức hơn.

Prepositions

to for

'Fair to' được dùng để chỉ đối tượng được đối xử công bằng (e.g., 'The rule is fair to everyone'). 'Fair for' thường đề cập đến mục đích mà quy tắc đó công bằng (e.g., 'The rule is fair for the environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fair rule
  • establish establish a fair rule
    (thiết lập một quy tắc công bằng)
  • apply apply a fair rule
    (áp dụng một quy tắc công bằng)
  • enforce enforce a fair rule
    (thực thi một quy tắc công bằng)
  • follow follow a fair rule
    (tuân theo một quy tắc công bằng)
Tính từ + fair rule
  • simple a simple fair rule
    (một quy tắc công bằng đơn giản)
  • clear a clear fair rule
    (một quy tắc công bằng rõ ràng)
  • strict a strict fair rule
    (một quy tắc công bằng nghiêm ngặt)
Cụm từ với fair rule
  • a fair rule for everyone a fair rule for everyone
    (một quy tắc công bằng cho tất cả mọi người)
  • under a fair rule under a fair rule
    (theo một quy tắc công bằng)

Idioms

  • A fair rule is a fair rule.

    Quy tắc công bằng thì vẫn là quy tắc công bằng (nhấn mạnh sự nhất quán và không thiên vị của một quy tắc, không thể thay đổi theo ý muốn).

    "You may not like the penalty, but a fair rule is a fair rule; everyone must abide by it."

    (Bạn có thể không thích hình phạt này, nhưng một quy tắc công bằng thì vẫn là quy tắc công bằng; mọi người đều phải tuân theo.)

  • Insist on a fair rule.

    Kiên quyết đòi hỏi một quy tắc công bằng (nhấn mạnh sự cần thiết của sự công bằng và không thiên vị).

    "The players decided to insist on a fair rule to ensure equal opportunities for all."

    (Các cầu thủ đã quyết định kiên quyết đòi hỏi một quy tắc công bằng để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.)

  • Strive for a fair rule.

    Phấn đấu vì một quy tắc công bằng (nỗ lực để thiết lập hoặc duy trì sự công bằng và chính trực).

    "In negotiations, it's important to strive for a fair rule that benefits both parties."

    (Trong đàm phán, điều quan trọng là phải phấn đấu vì một quy tắc công bằng mang lại lợi ích cho cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair rule

Tính từ
Lật mặt

Công bằng, chính trực; không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

"A fair rule ensures that everyone has an equal opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair rule".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'pháp quyền' (Rule of Law) là một nền tảng văn hóa và chính trị quan trọng. Nó khẳng định rằng mọi cá nhân và tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Điều này đòi hỏi các 'fair rule' (quy tắc công bằng) phải được xây dựng minh bạch, áp dụng nhất quán và thực thi không thiên vị, đảm bảo công lý và sự bình đẳng cho tất cả mọi người.

Tinh thần Thể thao và Chơi đẹp (Sportsmanship & Fair Play)

Trong văn hóa thể thao phương Tây, việc tuân thủ 'fair rule' là cốt lõi của 'tinh thần thể thao' và 'chơi đẹp'. Nó không chỉ là việc tuân thủ các quy định chính thức mà còn bao gồm sự tôn trọng đối thủ, chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng và tránh gian lận. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự cạnh tranh phải dựa trên nền tảng công bằng để giữ gìn giá trị và niềm vui đích thực của trò chơi.