(Top Banner Ad)
white-skinned
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Nhân chủng học

white-skinned

UK: /ˈwaɪt ˈskɪnd/ • US: /ˈwaɪt ˈskɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

da trắng người da trắng có làn da trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having white skin; of or relating to people with white skin.

Vietnamese Meaning

Có làn da trắng; thuộc về hoặc liên quan đến những người có làn da trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor was described as white-skinned with blond hair."

    "Nam diễn viên được mô tả là có làn da trắng và mái tóc vàng."

  • "The sun can be particularly damaging to white-skinned people."

    "Ánh nắng mặt trời có thể đặc biệt gây hại cho những người da trắng."

  • "She noticed that most of the models were white-skinned."

    "Cô ấy nhận thấy rằng hầu hết các người mẫu đều có làn da trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white Màu trắng; có màu trắng
Noun whiteness Sự trắng; màu trắng
Verb whiten Làm trắng; trở nên trắng
Noun skin Da
Verb skin Lột da; làm trầy da
Adjective skinned Có da; bị lột da (trong một số ngữ cảnh)
Adjective skinny Gầy guộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
Modern English
white
Old Norse
skinn
Middle English
skin
Modern English
skin
Modern English
white-skinned (compound)

Nguồn gốc 'white-skinned'

Từ 'white-skinned' là một từ ghép mô tả, được tạo thành từ 'white' (trắng) và 'skinned' (có da). 'White' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến ý nghĩa 'sáng, lấp lánh'. 'Skin' đến từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'da'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một thuật ngữ trực tiếp để chỉ người có làn da trắng.

Usage Note

Từ 'white-skinned' thường được sử dụng để mô tả chủng tộc hoặc đặc điểm ngoại hình của một người. Nó có thể mang tính trung lập về mặt mô tả, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc hoặc thiên vị, đặc biệt khi được sử dụng để tạo ra sự phân biệt hoặc ưu thế. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. So với các từ đồng nghĩa như 'fair-skinned' (da sáng), 'white-skinned' nhấn mạnh màu da trắng hơn. 'Pale-skinned' (da nhợt nhạt) lại thường ám chỉ tình trạng sức khỏe hơn là chủng tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + white-skinned
  • naturally naturally white-skinned
    (có làn da trắng tự nhiên)
  • fairly fairly white-skinned
    (khá trắng da)
  • pale and pale and white-skinned
    (nhợt nhạt và trắng da)
white-skinned + Noun
  • person a white-skinned person
    (một người da trắng)
  • people white-skinned people
    (những người da trắng)
  • individual a white-skinned individual
    (một cá nhân da trắng)

Idioms

  • be white-skinned by birth

    có làn da trắng bẩm sinh

    "She is white-skinned by birth, a trait inherited from her Scandinavian ancestors."

    (Cô ấy có làn da trắng bẩm sinh, một đặc điểm thừa hưởng từ tổ tiên người Scandinavia của mình.)

  • have white-skinned parents

    có cha mẹ da trắng

    "He has white-skinned parents, so it's not surprising he inherited their complexion."

    (Anh ấy có cha mẹ da trắng, nên không ngạc nhiên khi anh ấy thừa hưởng làn da của họ.)

  • compared to dark-skinned people

    so với những người da sẫm màu

    "White-skinned people often burn more easily in the sun compared to dark-skinned people."

    (Người da trắng thường dễ bị cháy nắng hơn so với những người da sẫm màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white-skinned

Tính từ
Lật mặt

Có làn da trắng; thuộc về hoặc liên quan đến những người có làn da trắng.

"The actor was described as white-skinned with blond hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-skinned".

Liên hệ với nguồn gốc châu Âu

Thuật ngữ 'white-skinned' thường được dùng để chỉ những người có nguồn gốc từ châu Âu. Đây là một đặc điểm nhận dạng về mặt sinh học và nhân chủng học, giúp phân biệt các nhóm dân tộc dựa trên sắc tố da.

Quan niệm về vẻ đẹp và sự nhạy cảm của thuật ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da trắng từng được coi là biểu tượng của sự sang trọng, địa vị xã hội (do ít phải làm việc ngoài trời). Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng các thuật ngữ dựa trên màu da có thể nhạy cảm, đặc biệt khi thảo luận về chủng tộc, và thường được thay thế bằng các thuật ngữ nhân chủng học hoặc địa lý chính xác hơn để tránh định kiến.