(Top Banner Ad)
political system
B2
noun B2 Khoa học chính trị

political system

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈsɪstəm/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chính trị chế độ chính trị thể chế chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of formal legal institutions and informal social forces that determine the allocation of values in a society.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chính trị là tập hợp các thể chế pháp lý chính thức và các lực lượng xã hội không chính thức quyết định sự phân bổ các giá trị trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political system in North Korea is highly centralized."

    "Hệ thống chính trị ở Bắc Triều Tiên có tính tập trung cao độ."

  • "Understanding the political system is crucial for informed citizenship."

    "Hiểu biết về hệ thống chính trị là rất quan trọng để trở thành một công dân có hiểu biết."

  • "The political system underwent significant reforms after the revolution."

    "Hệ thống chính trị đã trải qua những cải cách đáng kể sau cuộc cách mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị, có tính chất chính trị
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Noun systematization sự hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politikós
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politike
English
political
Ancient Greek
systēma
Latin
systema
French
système
English
system

Nguồn gốc của "hệ thống chính trị"

Từ "political" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "polis" nghĩa là "thành phố" hoặc "nhà nước", phản ánh sự quản lý công việc chung của cộng đồng. Từ "system" cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "systēma", mang ý nghĩa một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau tạo thành một tổng thể. Khi kết hợp, "political system" mô tả một cấu trúc tổ chức và các quy tắc mà qua đó một quốc gia hoặc cộng đồng được quản lý, định hình cách quyền lực được phân phối và sử dụng.

Usage Note

Hệ thống chính trị bao gồm nhiều yếu tố như hiến pháp, luật pháp, chính phủ, đảng phái chính trị, nhóm lợi ích và các chuẩn mực văn hóa. Nó xác định cách quyền lực được phân bổ và sử dụng trong một xã hội. Cần phân biệt với 'form of government' (hình thức chính phủ) vốn chỉ là một phần của hệ thống chính trị.

Prepositions

in of

* in: sử dụng để chỉ một hệ thống chính trị cụ thể đang tồn tại ở một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: 'the political system in Vietnam'.
* of: sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của một hệ thống chính trị. Ví dụ: 'the characteristics of the political system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political system
  • democratic democratic political system
    (hệ thống chính trị dân chủ)
  • authoritarian authoritarian political system
    (hệ thống chính trị độc tài)
  • stable stable political system
    (hệ thống chính trị ổn định)
  • corrupt corrupt political system
    (hệ thống chính trị tham nhũng)
  • current current political system
    (hệ thống chính trị hiện hành)
Verb + political system
  • establish establish a political system
    (thiết lập một hệ thống chính trị)
  • reform reform the political system
    (cải cách hệ thống chính trị)
  • challenge challenge the political system
    (thách thức hệ thống chính trị)
  • overhaul overhaul the political system
    (đại tu/cải tổ hệ thống chính trị)
  • navigate navigate the political system
    (điều hướng/xoay xở trong hệ thống chính trị)

Idioms

  • Shake the political system to its core

    Làm lung lay tận gốc rễ hệ thống chính trị

    "The scandal threatened to shake the political system to its core."

    (Vụ bê bối đe dọa làm lung lay tận gốc rễ hệ thống chính trị.)

  • The bedrock of the political system

    Nền tảng vững chắc của hệ thống chính trị

    "Free and fair elections are considered the bedrock of a democratic political system."

    (Các cuộc bầu cử tự do và công bằng được coi là nền tảng vững chắc của một hệ thống chính trị dân chủ.)

  • The gears of the political system

    Bộ máy/guồng quay của hệ thống chính trị

    "Understanding how the gears of the political system operate is crucial for citizens."

    (Hiểu được cách bộ máy của hệ thống chính trị vận hành là rất quan trọng đối với công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political system

noun
Lật mặt

Hệ thống chính trị là tập hợp các thể chế pháp lý chính thức và các lực lượng xã hội không chính thức quyết định sự phân bổ các giá trị trong một xã hội.

"The political system in North Korea is highly centralized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's political system encourages citizen participation.
Hệ thống chính trị của đất nước khuyến khích sự tham gia của công dân.
Phủ định
Many citizens do not trust the political system.
Nhiều công dân không tin tưởng vào hệ thống chính trị.
Nghi vấn
Does the current political system effectively address the needs of its citizens?
Hệ thống chính trị hiện tại có giải quyết hiệu quả nhu cầu của người dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political system".

Dân chủ và Độc tài

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "hệ thống chính trị" thường gắn liền với sự đối lập giữa dân chủ (democracy) và độc tài (authoritarianism). Một hệ thống dân chủ nhấn mạnh quyền tự do cá nhân, bầu cử tự do và phân chia quyền lực. Ngược lại, hệ thống độc tài tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, hạn chế quyền tự do của công dân.

Kiểm soát và Cân bằng Quyền lực

Một đặc điểm quan trọng của nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, là nguyên tắc "kiểm soát và cân bằng" (checks and balances). Điều này có nghĩa là các nhánh khác nhau của chính phủ (như lập pháp, hành pháp và tư pháp) có quyền hạn để giám sát và hạn chế lẫn nhau, nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền lợi của người dân.