political system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The set of formal legal institutions and informal social forces that determine the allocation of values in a society.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chính trị là tập hợp các thể chế pháp lý chính thức và các lực lượng xã hội không chính thức quyết định sự phân bổ các giá trị trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political system in North Korea is highly centralized."
"Hệ thống chính trị ở Bắc Triều Tiên có tính tập trung cao độ."
-
"Understanding the political system is crucial for informed citizenship."
"Hiểu biết về hệ thống chính trị là rất quan trọng để trở thành một công dân có hiểu biết."
-
"The political system underwent significant reforms after the revolution."
"Hệ thống chính trị đã trải qua những cải cách đáng kể sau cuộc cách mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị, có tính chất chính trị |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Noun | systematization | sự hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống chính trị bao gồm nhiều yếu tố như hiến pháp, luật pháp, chính phủ, đảng phái chính trị, nhóm lợi ích và các chuẩn mực văn hóa. Nó xác định cách quyền lực được phân bổ và sử dụng trong một xã hội. Cần phân biệt với 'form of government' (hình thức chính phủ) vốn chỉ là một phần của hệ thống chính trị.
Prepositions
* in: sử dụng để chỉ một hệ thống chính trị cụ thể đang tồn tại ở một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: 'the political system in Vietnam'.
* of: sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của một hệ thống chính trị. Ví dụ: 'the characteristics of the political system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
democratic democratic political system (hệ thống chính trị dân chủ)
-
authoritarian authoritarian political system (hệ thống chính trị độc tài)
-
stable stable political system (hệ thống chính trị ổn định)
-
corrupt corrupt political system (hệ thống chính trị tham nhũng)
-
current current political system (hệ thống chính trị hiện hành)
-
establish establish a political system (thiết lập một hệ thống chính trị)
-
reform reform the political system (cải cách hệ thống chính trị)
-
challenge challenge the political system (thách thức hệ thống chính trị)
-
overhaul overhaul the political system (đại tu/cải tổ hệ thống chính trị)
-
navigate navigate the political system (điều hướng/xoay xở trong hệ thống chính trị)
Idioms
-
Shake the political system to its core
Làm lung lay tận gốc rễ hệ thống chính trị
"The scandal threatened to shake the political system to its core."
(Vụ bê bối đe dọa làm lung lay tận gốc rễ hệ thống chính trị.)
-
The bedrock of the political system
Nền tảng vững chắc của hệ thống chính trị
"Free and fair elections are considered the bedrock of a democratic political system."
(Các cuộc bầu cử tự do và công bằng được coi là nền tảng vững chắc của một hệ thống chính trị dân chủ.)
-
The gears of the political system
Bộ máy/guồng quay của hệ thống chính trị
"Understanding how the gears of the political system operate is crucial for citizens."
(Hiểu được cách bộ máy của hệ thống chính trị vận hành là rất quan trọng đối với công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political system
nounHệ thống chính trị là tập hợp các thể chế pháp lý chính thức và các lực lượng xã hội không chính thức quyết định sự phân bổ các giá trị trong một xã hội.
"The political system in North Korea is highly centralized."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's political system encourages citizen participation. |
Hệ thống chính trị của đất nước khuyến khích sự tham gia của công dân. |
| Phủ định | Many citizens do not trust the political system. |
Nhiều công dân không tin tưởng vào hệ thống chính trị. |
| Nghi vấn | Does the current political system effectively address the needs of its citizens? |
Hệ thống chính trị hiện tại có giải quyết hiệu quả nhu cầu của người dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political system".
