(Top Banner Ad)
legal system
B2
noun B2 Luật pháp

legal system

UK: /ˈliːɡəl ˈsɪstəm/ • US: /ˈliːɡəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống pháp luật thể chế pháp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of rules, laws, and institutions that govern a society.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các quy tắc, luật lệ và thể chế điều hành một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legal system is designed to ensure justice and fairness."

    "Hệ thống pháp luật được thiết kế để đảm bảo công lý và sự công bằng."

  • "Reforms are needed to improve the legal system."

    "Cần có những cải cách để cải thiện hệ thống pháp luật."

  • "Access to the legal system should be equal for all citizens."

    "Quyền tiếp cận hệ thống pháp luật phải bình đẳng cho mọi công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp, thuộc về luật pháp
Adjective illegal bất hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systema
Latin
lex
Late Latin
systema
Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
English
system
English
legal system

Nguồn gốc 'legal system'

Cụm từ 'legal system' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'legal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lex' (nghĩa là 'luật'), qua 'legalis' (thuộc về luật pháp) và tiếng Pháp cổ 'legal'. Còn từ 'system' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', mang ý nghĩa 'một tổng thể có tổ chức', qua tiếng Latin muộn. Khi ghép lại, 'legal system' mô tả một tập hợp các quy tắc, cơ quan và quy trình được tổ chức chặt chẽ để quản lý và thực thi luật pháp trong một xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'legal system' thường được dùng để chỉ toàn bộ cơ cấu pháp lý của một quốc gia hoặc khu vực, bao gồm các luật thành văn, luật bất thành văn, các tòa án, cơ quan hành pháp và các quy trình pháp lý. Nó bao hàm cách thức luật pháp được tạo ra, áp dụng và thực thi.

Prepositions

in of under

Ví dụ:
- 'in the legal system' - chỉ vị trí, vai trò trong hệ thống pháp luật.
- 'of the legal system' - chỉ thuộc tính, thành phần của hệ thống pháp luật.
- 'under the legal system' - chỉ sự điều chỉnh, chi phối của hệ thống pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal system
  • criminal criminal legal system
    (hệ thống pháp luật hình sự)
  • civil civil legal system
    (hệ thống pháp luật dân sự)
  • fair fair legal system
    (hệ thống pháp luật công bằng)
  • independent independent legal system
    (hệ thống pháp luật độc lập)
Verb + legal system
  • reform reform the legal system
    (cải cách hệ thống pháp luật)
  • strengthen strengthen the legal system
    (củng cố hệ thống pháp luật)
  • navigate navigate the legal system
    (điều hướng/tìm hiểu hệ thống pháp luật)
  • operate within operate within the legal system
    (hoạt động trong khuôn khổ hệ thống pháp luật)
Noun + of the legal system
  • aspects aspects of the legal system
    (các khía cạnh của hệ thống pháp luật)
  • pillars pillars of the legal system
    (các trụ cột của hệ thống pháp luật)

Idioms

  • the wheels of the legal system

    guồng máy/quy trình chậm chạp và thường quan liêu của hệ thống pháp luật

    "Justice moves slowly; you can't rush the wheels of the legal system."

    (Công lý diễn ra chậm chạp; bạn không thể thúc giục guồng máy của hệ thống pháp luật.)

  • to be subject to the legal system

    phải tuân thủ/chịu sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật

    "Everyone, regardless of their status, is subject to the legal system."

    (Mọi người, bất kể địa vị, đều phải tuân thủ hệ thống pháp luật.)

  • to uphold the legal system

    duy trì, bảo vệ các nguyên tắc và hoạt động của hệ thống pháp luật

    "Judges and lawyers have a duty to uphold the legal system."

    (Các thẩm phán và luật sư có nhiệm vụ duy trì hệ thống pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal system

noun
Lật mặt

Một hệ thống các quy tắc, luật lệ và thể chế điều hành một xã hội.

"The legal system is designed to ensure justice and fairness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to understand the legal system.
Việc hiểu hệ thống pháp luật là rất quan trọng.
Phủ định
It is crucial not to violate the legal system.
Điều quan trọng là không vi phạm hệ thống pháp luật.
Nghi vấn
Is it necessary to reform the legal system?
Có cần thiết phải cải cách hệ thống pháp luật không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our legal system ensures that everyone is treated equally under the law.
Hệ thống pháp luật của chúng tôi đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật.
Phủ định
They do not believe that the current legal system is fair to all citizens.
Họ không tin rằng hệ thống pháp luật hiện tại là công bằng cho tất cả công dân.
Nghi vấn
Does this legal system provide adequate protection for vulnerable individuals?
Hệ thống pháp luật này có cung cấp đủ sự bảo vệ cho những cá nhân dễ bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal system".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Ở nhiều nước phương Tây, nguyên tắc 'Pháp quyền' là nền tảng của hệ thống pháp luật. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ luật pháp và không ai được đứng trên luật pháp. Nó đảm bảo sự công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xã hội.

Hệ thống bồi thẩm đoàn (Jury System)

Trong các hệ thống pháp luật Common Law (như Anh, Mỹ, Canada), bồi thẩm đoàn là một nhóm công dân bình thường được chọn ngẫu nhiên để nghe bằng chứng và đưa ra phán quyết về tội lỗi hoặc trách nhiệm trong các vụ án. Đây là một cách để công chúng tham gia vào quá trình tư pháp, phản ánh niềm tin vào công lý từ cộng đồng.