(Top Banner Ad)
ethical trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

ethical trade

UK: /ˈeθɪkəl treɪd/ • US: /ˈɛθɪkəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại đạo đức buôn bán có đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade that is conducted in a way that respects the rights of workers, producers, and the environment.

Vietnamese Meaning

Thương mại được thực hiện theo cách tôn trọng quyền của người lao động, nhà sản xuất và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to ethical trade and sourcing its products responsibly."

    "Công ty cam kết thương mại đạo đức và tìm nguồn cung ứng sản phẩm một cách có trách nhiệm."

  • "Consumers are increasingly demanding ethical trade practices from companies."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các công ty thực hiện các hoạt động thương mại đạo đức."

  • "Ethical trade can help to improve the lives of workers in developing countries."

    "Thương mại đạo đức có thể giúp cải thiện cuộc sống của người lao động ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic nguyên tắc đạo đức, luân lý
Noun ethics đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức (của một nhóm, ngành)
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Noun trade thương mại, buôn bán; nghề nghiệp
Verb trade trao đổi, buôn bán, giao dịch
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading sự giao dịch, hoạt động buôn bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ethos
Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethic/ethical
Old English
tredan
Middle English
treden
English
trade

Nguồn gốc của "Ethical Trade"

"Thương mại có đạo đức" (ethical trade) là một khái niệm hiện đại kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "ethical" (có đạo đức) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "ethos", nghĩa là đặc tính, phong tục hay nhân cách, sau đó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Từ "trade" (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tredan", ban đầu có nghĩa là "bước đi" hay "giẫm lên", sau này phát triển để chỉ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa. Khái niệm "ethical trade" xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, khi người tiêu dùng và các tổ chức bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến điều kiện làm việc, quyền lợi người lao động và tác động môi trường trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thúc đẩy các doanh nghiệp kinh doanh một cách có trách nhiệm và công bằng.

Usage Note

"Ethical trade" nhấn mạnh đến các hoạt động thương mại công bằng, bền vững, đảm bảo các tiêu chuẩn đạo đức trong chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến tiêu thụ. Nó khác với "fair trade" (thương mại công bằng) ở chỗ có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề môi trường và điều kiện làm việc tổng thể, trong khi "fair trade" thường tập trung vào giá cả công bằng cho người sản xuất.

Prepositions

in for

"Ethical trade in..." dùng để chỉ lĩnh vực hoặc sản phẩm cụ thể mà thương mại đạo đức được áp dụng (ví dụ: ethical trade in coffee). "Ethical trade for..." dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ thương mại đạo đức (ví dụ: ethical trade for farmers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical trade
  • fair fair ethical trade
    (thương mại có đạo đức công bằng)
  • responsible responsible ethical trade
    (thương mại có đạo đức có trách nhiệm)
  • sustainable sustainable ethical trade
    (thương mại có đạo đức bền vững)
  • strong strong ethical trade
    (thương mại có đạo đức mạnh mẽ)
  • genuine genuine ethical trade
    (thương mại có đạo đức chân chính)
Verb + ethical trade
  • promote promote ethical trade
    (thúc đẩy thương mại có đạo đức)
  • support support ethical trade
    (ủng hộ thương mại có đạo đức)
  • engage in engage in ethical trade
    (tham gia vào thương mại có đạo đức)
  • implement implement ethical trade
    (thực hiện thương mại có đạo đức)
  • ensure ensure ethical trade
    (đảm bảo thương mại có đạo đức)
Noun related to ethical trade
  • principles of principles of ethical trade
    (các nguyên tắc của thương mại có đạo đức)
  • standards for standards for ethical trade
    (các tiêu chuẩn cho thương mại có đạo đức)
  • importance of importance of ethical trade
    (tầm quan trọng của thương mại có đạo đức)
  • growth of growth of ethical trade
    (sự phát triển của thương mại có đạo đức)

Idioms

  • to champion ethical trade

    tích cực ủng hộ thương mại có đạo đức

    "Many NGOs champion ethical trade to improve workers' rights and environmental protection."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ tích cực ủng hộ thương mại có đạo đức để cải thiện quyền lợi người lao động và bảo vệ môi trường.)

  • a commitment to ethical trade

    một cam kết đối với thương mại có đạo đức

    "The company's commitment to ethical trade has boosted its brand image and customer loyalty."

    (Cam kết của công ty đối với thương mại có đạo đức đã nâng cao hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.)

  • the future of ethical trade

    tương lai của thương mại có đạo đức

    "Consumers' increasing awareness is shaping the future of ethical trade across industries."

    (Nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng đang định hình tương lai của thương mại có đạo đức trên các ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical trade

Danh từ
Lật mặt

Thương mại được thực hiện theo cách tôn trọng quyền của người lao động, nhà sản xuất và môi trường.

"The company is committed to ethical trade and sourcing its products responsibly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more companies practiced ethical trade so that workers could receive fair wages.
Tôi ước nhiều công ty thực hành thương mại đạo đức hơn để người lao động có thể nhận được mức lương công bằng.
Phủ định
If only companies wouldn't prioritize profit over ethical trade, the world would be a better place.
Giá như các công ty không ưu tiên lợi nhuận hơn thương mại đạo đức, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn.
Nghi vấn
If only the government would enact stricter regulations regarding ethical trade, would businesses start complying?
Giá như chính phủ ban hành các quy định chặt chẽ hơn về thương mại đạo đức, liệu các doanh nghiệp có bắt đầu tuân thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical trade".

Phong trào Fairtrade và chứng nhận

Fairtrade là một trong những phong trào nổi bật nhất của thương mại có đạo đức, nhằm đảm bảo người sản xuất ở các nước đang phát triển nhận được mức giá công bằng cho sản phẩm của họ, có điều kiện làm việc an toàn và không có lao động trẻ em. Các sản phẩm được chứng nhận Fairtrade (như cà phê, ca cao, chuối) thường có nhãn đặc biệt để người tiêu dùng dễ dàng nhận biết, góp phần hỗ trợ trực tiếp cho các cộng đồng yếu thế.

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và chuỗi cung ứng

Thương mại có đạo đức là một phần quan trọng của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), thúc đẩy các công ty xem xét tác động xã hội và môi trường của họ. Điều này bao gồm việc kiểm tra kỹ lưỡng chuỗi cung ứng toàn cầu để đảm bảo không có sự bóc lột lao động, điều kiện làm việc tồi tệ hay hủy hoại môi trường trong quá trình sản xuất hàng hóa, từ đó xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp uy tín và bền vững.