(Top Banner Ad)
true representation
C1
Danh từ C1 Đa lĩnh vực (thường gặp trong Pháp luật, Chính trị, Nghệ thuật, Khoa học)

true representation

UK: /truː ˌreprɪzenˈteɪʃən/ • US: /truː ˌreprɪzenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trình bày trung thực sự mô tả chân thực sự phản ánh đúng sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accurate and faithful depiction or portrayal of something or someone.

Vietnamese Meaning

Một sự mô tả hoặc trình bày chính xác và trung thực về một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is a true representation of the artist's inner turmoil."

    "Bức tranh là một sự trình bày trung thực về sự hỗn loạn bên trong của người nghệ sĩ."

  • "The documentary aims to provide a true representation of the refugee crisis."

    "Bộ phim tài liệu hướng đến việc cung cấp một sự trình bày trung thực về cuộc khủng hoảng người tị nạn."

  • "The politician promised a true representation of the people's will."

    "Chính trị gia hứa hẹn một sự trình bày trung thực về ý chí của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adverb truly thực sự, thật lòng
Verb represent đại diện, thể hiện, miêu tả
Noun representative người đại diện, hình mẫu
Adjective representational mang tính miêu tả, thể hiện

Synonyms

accurate depiction (sự mô tả chính xác)faithful portrayal (sự khắc họa trung thực)genuine representation (sự trình bày chân thật)

Antonyms

false representation (sự trình bày sai lệch)misrepresentation (sự xuyên tạc)

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (thường gặp trong Pháp luật, Chính trị, Nghệ thuật, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drewh₂-
Proto-Germanic
*triuwaz
Old English
trēowe
Middle English
trewe
Modern English
true
Latin
repraesentare
Latin
repraesentatio
Old French
représentation
Middle English
representacioun
Modern English
representation

Nguồn gốc của 'True Representation'

'True' (chân thực) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa đáng tin cậy, trung thành và đúng đắn. 'Representation' (sự miêu tả/đại diện) đến từ tiếng Latin 'repraesentare', có nghĩa là làm cho hiện diện, mang ra trước mắt. Khi ghép lại, 'true representation' mô tả hành động hoặc kết quả của việc thể hiện, miêu tả một cái gì đó một cách chính xác, trung thực và đầy đủ như nó vốn có, không hề sai lệch.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và không bị bóp méo của sự biểu hiện. Nó thường được sử dụng để chỉ sự phản ánh trung thực của thực tế, ý kiến, hoặc cảm xúc. So với 'accurate representation,' 'true representation' mang sắc thái mạnh hơn về tính chân thực và không thiên vị. 'Genuine representation' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng 'true representation' có xu hướng được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được mô tả hoặc trình bày. Ví dụ: 'a true representation of events' (một sự trình bày trung thực về các sự kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true representation
  • accurate accurate true representation
    (sự miêu tả/đại diện chân thực, chính xác)
  • fair fair true representation
    (sự đại diện công bằng, cái nhìn công tâm)
  • vivid vivid true representation
    (sự miêu tả sống động, chân thực)
Verb + true representation
  • provide provide a true representation
    (cung cấp một sự miêu tả/đại diện chân thực)
  • reflect reflect a true representation
    (phản ánh một cách chân thực)
  • convey convey a true representation
    (truyền tải một sự miêu tả/đại diện chân thực)

Idioms

  • provide a true representation of something

    cung cấp một sự miêu tả/đại diện chân thực về điều gì

    "The artist sought to provide a true representation of the city's vibrant life."

    (Người nghệ sĩ đã tìm cách cung cấp một miêu tả chân thực về cuộc sống sôi động của thành phố.)

  • seek a true representation

    tìm kiếm một sự miêu tả/đại diện chân thực

    "Historians always seek a true representation of past events."

    (Các nhà sử học luôn tìm kiếm một miêu tả chân thực về các sự kiện trong quá khứ.)

  • fall short of a true representation

    không đạt được/chưa phải là một sự miêu tả/đại diện chân thực

    "His report, unfortunately, fell short of a true representation of the complex situation."

    (Báo cáo của anh ấy, thật không may, đã không đạt được một sự miêu tả chân thực về tình hình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true representation

Danh từ
Lật mặt

Một sự mô tả hoặc trình bày chính xác và trung thực về một cái gì đó hoặc ai đó.

"The painting is a true representation of the artist's inner turmoil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true representation".

Tầm quan trọng của Chân thật trong Báo chí và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, báo chí và truyền thông thường nhấn mạnh mục tiêu 'true representation' (miêu tả chân thực). Các nhà báo có trách nhiệm trình bày sự kiện, tin tức một cách khách quan, chính xác và không thiên vị, để độc giả có được cái nhìn đúng đắn nhất về thế giới. Việc này được coi là nền tảng của một xã hội dân chủ có thông tin tốt.

Sự Đại diện trong Nghệ thuật và Thực tế Ảo

Trong nghệ thuật, 'true representation' thường liên quan đến chủ nghĩa hiện thực (realism), nơi các nghệ sĩ cố gắng tái tạo thế giới một cách chân thực nhất có thể. Ngược lại, một số loại hình nghệ thuật khác lại cố tình biến dạng hoặc phóng đại để truyền tải thông điệp sâu sắc hơn. Với sự phát triển của công nghệ như thực tế ảo (VR), mục tiêu 'true representation' đã đạt đến một cấp độ mới, cho phép người dùng trải nghiệm những môi trường gần với thực tế nhất.