(Top Banner Ad)
faithful portrayal
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

faithful portrayal

UK: /ˈfeɪθfʊl pɔːˈtreɪəl/ • US: /ˈfeɪθfəl pɔːrˈtreɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự mô tả trung thực sự thể hiện chân thực sự tái hiện trung thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A description or representation, especially in a work of art or literature, that accurately and honestly reflects the subject matter.

Vietnamese Meaning

Sự mô tả hoặc thể hiện, đặc biệt là trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học, một cách chính xác và trung thực về chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film offers a faithful portrayal of life in the 1950s."

    "Bộ phim đưa ra một sự mô tả trung thực về cuộc sống trong những năm 1950."

  • "The biography provides a faithful portrayal of the artist's complex personality."

    "Cuốn tiểu sử cung cấp một sự mô tả trung thực về tính cách phức tạp của người nghệ sĩ."

  • "Critics praised the film for its faithful portrayal of the novel's characters."

    "Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim vì sự mô tả trung thực về các nhân vật trong tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, đức tin
Adverb faithfully một cách trung thực, chính xác
Adjective faithless không trung thành, bội bạc
Verb portray mô tả, khắc họa
Noun portrait chân dung, bức họa

Synonyms

accurate depiction (sự mô tả chính xác)true representation (sự thể hiện chân thực)realistic rendering (sự tái hiện thực tế)

Antonyms

false portrayal (sự mô tả sai lệch)misrepresentation (sự xuyên tạc)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides
Old French
feid
Middle English
feithful
English
faithful
Old French
portraire
English
portray
English
portrayal

Nguồn gốc của 'Faithful'

Từ "faithful" bắt nguồn từ tiếng Latin "fides", có nghĩa là "niềm tin, sự tin cậy". Qua tiếng Pháp cổ "feid", nó phát triển thành "feithful" trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa "đáng tin cậy, trung thành". Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa gốc về sự trung thành, chính xác và đáng tin cậy.

Nguồn gốc của 'Portrayal'

Từ "portrayal" xuất phát từ động từ "portray", mà gốc rễ nằm ở tiếng Pháp cổ "portraire" ("vẽ ra, phác họa"). Bản thân "portraire" lại có gốc Latin là "pro-" (ra phía trước) và "trahere" (kéo, vẽ). Vì vậy, "portrayal" mang ý nghĩa là sự mô tả, miêu tả hay khắc họa một cách rõ ràng và chi tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự trung thực và chính xác trong việc mô tả hoặc tái hiện một người, sự kiện, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh tính khách quan và sự thiếu thiên vị của người tạo ra tác phẩm. So sánh với 'accurate depiction', 'true representation', 'realistic rendering', 'faithful portrayal' nhấn mạnh tính chất đạo đức và cam kết trung thành với sự thật.

Prepositions

of

'portrayal of' được sử dụng để chỉ đối tượng được mô tả. Ví dụ: 'a faithful portrayal of poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faithful portrayal
  • accurate accurate faithful portrayal
    (sự khắc họa trung thực, chính xác)
  • true true faithful portrayal
    (sự mô tả chân thực, đúng đắn)
  • realistic realistic faithful portrayal
    (sự thể hiện trung thực, thực tế)
  • vivid vivid faithful portrayal
    (sự khắc họa trung thực, sống động)
  • honest honest faithful portrayal
    (sự miêu tả trung thực, thật thà)
Verb + faithful portrayal
  • provide provide a faithful portrayal
    (cung cấp một sự khắc họa trung thực)
  • offer offer a faithful portrayal
    (đưa ra một sự mô tả trung thực)
  • achieve achieve a faithful portrayal
    (đạt được sự thể hiện trung thực)
  • strive for strive for a faithful portrayal
    (phấn đấu cho một sự khắc họa trung thực)
  • ensure ensure a faithful portrayal
    (đảm bảo một sự miêu tả trung thực)
faithful portrayal + Prepositional Phrase
  • of events faithful portrayal of events
    (sự mô tả trung thực về các sự kiện)
  • of character faithful portrayal of character
    (sự khắc họa chân thực về tính cách)
  • of reality faithful portrayal of reality
    (sự thể hiện trung thực về thực tế)

Idioms

  • A faithful portrayal of (something)

    Một sự mô tả/khắc họa trung thực về (cái gì đó)

    "The director aimed for a faithful portrayal of historical events in the film."

    (Đạo diễn đã nhắm đến một sự mô tả trung thực về các sự kiện lịch sử trong phim.)

  • Strive for a faithful portrayal

    Phấn đấu để có một sự khắc họa/thể hiện trung thực

    "Journalists should always strive for a faithful portrayal of the facts."

    (Các nhà báo nên luôn phấn đấu để có một sự thể hiện trung thực về sự thật.)

  • Achieve a faithful portrayal

    Đạt được/thực hiện được một sự khắc họa/thể hiện trung thực

    "It's challenging to achieve a faithful portrayal of complex emotions."

    (Thật khó để đạt được một sự khắc họa trung thực về những cảm xúc phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithful portrayal

Danh từ
Lật mặt

Sự mô tả hoặc thể hiện, đặc biệt là trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học, một cách chính xác và trung thực về chủ đề.

"The film offers a faithful portrayal of life in the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie offers a faithful portrayal of the historical events.
Bộ phim mang đến một sự khắc họa chân thực về các sự kiện lịch sử.
Phủ định
The artist did not portray the subject in a faithful way.
Người nghệ sĩ đã không khắc họa chủ thể một cách trung thực.
Nghi vấn
Does the documentary provide a faithful portrayal of the wildlife?
Bộ phim tài liệu có cung cấp một sự khắc họa chân thực về động vật hoang dã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful portrayal".

Tầm quan trọng của tính chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như lịch sử, báo chí và nghệ thuật ghi lại sự kiện, việc tạo ra một "faithful portrayal" (sự khắc họa trung thực) được coi là một giá trị cốt lõi. Nó thể hiện sự tôn trọng sự thật, tính khách quan và đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo rằng thông tin được truyền tải là đáng tin cậy và không bị bóp méo.

Sự đối lập giữa Hiện thực và Diễn giải Nghệ thuật

Khái niệm "faithful portrayal" cũng thường được thảo luận trong nghệ thuật. Một mặt, có những tác phẩm cố gắng sao chép hiện thực một cách trung thực nhất có thể (ví dụ: nhiếp ảnh tài liệu, tranh chân dung hiện thực). Mặt khác, nghệ sĩ thường diễn giải hoặc thay đổi thực tế để truyền tải cảm xúc, ý tưởng hoặc thông điệp cá nhân. Sự cân bằng giữa việc giữ sự "faithful portrayal" và tự do sáng tạo là một chủ đề tranh luận thường xuyên.