Fall apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break into pieces; to disintegrate.
Vietnamese Meaning
Vỡ thành từng mảnh; tan rã; suy sụp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old book started to fall apart as I was reading it."
"Cuốn sách cũ bắt đầu rách rời ra khi tôi đang đọc nó."
-
"The old car is falling apart."
"Chiếc xe cũ đang rệu rã."
-
"She fell apart when she heard the news."
"Cô ấy suy sụp khi nghe tin đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fall apart | tan rã, đổ nát, suy sụp |
| Noun (gerund phrase) | falling apart | sự tan rã, sự đổ nát, sự suy sụp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả sự vật hoặc mối quan hệ, tổ chức, kế hoạch bị đổ vỡ, không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động được nữa. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự suy sụp tinh thần.
Diễn tả kế hoạch, dự án, hoặc nỗ lực không đạt được kết quả mong muốn.
Diễn tả tình trạng sức khỏe kém, hoặc sự suy sụp tinh thần, cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely fall apart (tan rã/suy sụp hoàn toàn)
-
gradually gradually fall apart (dần dần tan rã/suy yếu)
-
literally literally fall apart (thực sự vỡ vụn/tan nát (theo nghĩa đen))
-
His life His life fell apart (Cuộc đời anh ấy sụp đổ)
-
Their relationship Their relationship fell apart (Mối quan hệ của họ tan vỡ)
-
The old book The old book is falling apart (Cuốn sách cũ nát bươm rồi)
Idioms
-
fall apart (về vật chất)
Bị hỏng, vỡ ra từng mảnh (đồ vật, cấu trúc); mục nát
"My old shoes are starting to fall apart."
(Đôi giày cũ của tôi bắt đầu rách nách/tan nát rồi.)
-
fall apart (về tinh thần/hệ thống)
Suy sụp, đổ vỡ, tan rã (một người, mối quan hệ, kế hoạch, tổ chức)
"Her life fell apart after the accident."
(Cuộc đời cô ấy suy sụp sau vụ tai nạn.)
-
fall apart at the seams
(Nghĩa đen) bung ra hết các đường may; (Nghĩa bóng) sắp sụp đổ hoàn toàn, trong tình trạng rất tệ; mất bình tĩnh, suy sụp tinh thần
"After working 18 hours, I felt like I was falling apart at the seams."
(Sau khi làm việc 18 tiếng, tôi cảm thấy mình sắp kiệt sức và suy sụp hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fall apart
VerbVỡ thành từng mảnh; tan rã; suy sụp.
"The old book started to fall apart as I was reading it."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My old shoes fall apart when I wear them for a long run. |
Đôi giày cũ của tôi bị hỏng khi tôi mang chúng chạy đường dài. |
| Phủ định | His arguments don't fall apart easily; he's very persuasive. |
Những lập luận của anh ấy không dễ dàng bị bác bỏ; anh ấy rất có sức thuyết phục. |
| Nghi vấn | Does this cheap furniture fall apart after only a year? |
Liệu đồ nội thất rẻ tiền này có bị hỏng chỉ sau một năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall apart".
