(Top Banner Ad)
Fall apart
B2
Verb B2 Tổng quát

Fall apart

UK: /fɔːl əˈpɑːt/ • US: /fɔl əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

Tan rã Suy sụp Đổ vỡ Rệu rã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break into pieces; to disintegrate.

Vietnamese Meaning

Vỡ thành từng mảnh; tan rã; suy sụp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old book started to fall apart as I was reading it."

    "Cuốn sách cũ bắt đầu rách rời ra khi tôi đang đọc nó."

  • "The old car is falling apart."

    "Chiếc xe cũ đang rệu rã."

  • "She fell apart when she heard the news."

    "Cô ấy suy sụp khi nghe tin đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall apart tan rã, đổ nát, suy sụp
Noun (gerund phrase) falling apart sự tan rã, sự đổ nát, sự suy sụp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Latin
ad partem
Old French
a part
Middle English
apart
Modern English
fall apart

Câu chuyện về 'Fall apart'

Cụm động từ 'Fall apart' được ghép từ động từ 'fall' (rơi, ngã) và trạng từ 'apart' (riêng rẽ, tách ra). Bản thân 'fall' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu, trong khi 'apart' bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'fall apart' ban đầu mang nghĩa đen là một vật thể tự vỡ ra thành nhiều mảnh. Từ những năm 1690, cụm từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy sụp tinh thần của một người, sự đổ vỡ của một mối quan hệ, hoặc sự sụp đổ của một kế hoạch hay hệ thống.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả sự vật hoặc mối quan hệ, tổ chức, kế hoạch bị đổ vỡ, không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động được nữa. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự suy sụp tinh thần.
Diễn tả kế hoạch, dự án, hoặc nỗ lực không đạt được kết quả mong muốn.
Diễn tả tình trạng sức khỏe kém, hoặc sự suy sụp tinh thần, cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Fall apart
  • completely completely fall apart
    (tan rã/suy sụp hoàn toàn)
  • gradually gradually fall apart
    (dần dần tan rã/suy yếu)
  • literally literally fall apart
    (thực sự vỡ vụn/tan nát (theo nghĩa đen))
Noun (Subject) + Fall apart
  • His life His life fell apart
    (Cuộc đời anh ấy sụp đổ)
  • Their relationship Their relationship fell apart
    (Mối quan hệ của họ tan vỡ)
  • The old book The old book is falling apart
    (Cuốn sách cũ nát bươm rồi)

Idioms

  • fall apart (về vật chất)

    Bị hỏng, vỡ ra từng mảnh (đồ vật, cấu trúc); mục nát

    "My old shoes are starting to fall apart."

    (Đôi giày cũ của tôi bắt đầu rách nách/tan nát rồi.)

  • fall apart (về tinh thần/hệ thống)

    Suy sụp, đổ vỡ, tan rã (một người, mối quan hệ, kế hoạch, tổ chức)

    "Her life fell apart after the accident."

    (Cuộc đời cô ấy suy sụp sau vụ tai nạn.)

  • fall apart at the seams

    (Nghĩa đen) bung ra hết các đường may; (Nghĩa bóng) sắp sụp đổ hoàn toàn, trong tình trạng rất tệ; mất bình tĩnh, suy sụp tinh thần

    "After working 18 hours, I felt like I was falling apart at the seams."

    (Sau khi làm việc 18 tiếng, tôi cảm thấy mình sắp kiệt sức và suy sụp hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fall apart

Verb
Lật mặt

Vỡ thành từng mảnh; tan rã; suy sụp.

"The old book started to fall apart as I was reading it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My old shoes fall apart when I wear them for a long run.
Đôi giày cũ của tôi bị hỏng khi tôi mang chúng chạy đường dài.
Phủ định
His arguments don't fall apart easily; he's very persuasive.
Những lập luận của anh ấy không dễ dàng bị bác bỏ; anh ấy rất có sức thuyết phục.
Nghi vấn
Does this cheap furniture fall apart after only a year?
Liệu đồ nội thất rẻ tiền này có bị hỏng chỉ sau một năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall apart".

Sự mong manh của các mối quan hệ và hệ thống

'Fall apart' thường được dùng để mô tả sự đổ vỡ của các mối quan hệ cá nhân (như hôn nhân, tình bạn) hay sự sụp đổ của một hệ thống, kế hoạch, hoặc thậm chí là một quốc gia. Điều này phản ánh nhận thức chung trong văn hóa phương Tây về tính mong manh và sự cần thiết phải vun đắp, bảo vệ những kết cấu này trong xã hội. Mọi thứ đều có thể 'tan rã' nếu không được duy trì cẩn thận.

Khủng hoảng cá nhân và sự cần thiết của sự hỗ trợ

Khi một người 'falls apart' (suy sụp tinh thần), điều này thường ám chỉ một giai đoạn khủng hoảng cá nhân nghiêm trọng, nơi họ mất khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc cuộc sống của mình. Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, hoặc các chuyên gia sức khỏe tâm thần (như liệu pháp tâm lý) là một điều được khuyến khích để giúp một người vượt qua giai đoạn này và 'xây dựng lại' bản thân.