stay strong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain resolute, determined, and emotionally or physically resilient during a difficult time.
Vietnamese Meaning
Giữ vững tinh thần, kiên cường, quyết tâm và có khả năng phục hồi về mặt cảm xúc hoặc thể chất trong thời gian khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though she was going through a difficult time, she tried to stay strong for her children."
"Mặc dù đang trải qua một giai đoạn khó khăn, cô ấy cố gắng giữ vững tinh thần vì các con của mình."
-
"After the accident, the doctors told him to stay strong and focus on his recovery."
"Sau vụ tai nạn, các bác sĩ bảo anh ấy phải giữ vững tinh thần và tập trung vào việc hồi phục."
-
"We need to stay strong during this economic downturn."
"Chúng ta cần phải giữ vững tinh thần trong giai đoạn suy thoái kinh tế này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để động viên, khích lệ ai đó vượt qua thử thách. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sức mạnh tinh thần và thể chất để đối phó với nghịch cảnh. Khác với 'be strong' mang nghĩa chung chung về sự mạnh mẽ, 'stay strong' nhấn mạnh việc *tiếp tục* duy trì sự mạnh mẽ đó trong một hoàn cảnh cụ thể, thường là một thử thách đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay strong (luôn luôn kiên cường)
-
just just stay strong (chỉ cần kiên cường thôi (lời động viên nhẹ nhàng))
-
mentally stay mentally strong (giữ vững tinh thần mạnh mẽ)
-
physically stay physically strong (duy trì sức khỏe thể chất mạnh mẽ)
-
try to try to stay strong (cố gắng giữ vững tinh thần)
-
need to need to stay strong (cần phải kiên cường)
-
help help you stay strong (giúp bạn kiên cường)
-
even when even when it's tough, stay strong (ngay cả khi khó khăn, hãy kiên cường)
-
no matter what no matter what happens, stay strong (dù có chuyện gì xảy ra, hãy kiên cường)
Idioms
-
Stay strong and never give up.
Hãy kiên cường và đừng bao giờ bỏ cuộc.
"When you feel like quitting, remember to stay strong and never give up on your dreams."
(Khi bạn cảm thấy muốn bỏ cuộc, hãy nhớ kiên cường và đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)
-
Stay strong for those who need you.
Hãy mạnh mẽ vì những người cần bạn.
"After the tragedy, she had to stay strong for her children who depended on her."
(Sau bi kịch, cô ấy phải kiên cường vì những đứa con của mình, những người phụ thuộc vào cô ấy.)
-
Stay strong, you got this!
Hãy kiên cường, bạn làm được! (Lời cổ vũ mạnh mẽ)
"The exam is tough, but stay strong, you got this!"
(Kỳ thi rất khó, nhưng hãy kiên cường, bạn làm được!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay strong
Cụm động từGiữ vững tinh thần, kiên cường, quyết tâm và có khả năng phục hồi về mặt cảm xúc hoặc thể chất trong thời gian khó khăn.
"Even though she was going through a difficult time, she tried to stay strong for her children."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will stay strong during this difficult time. |
Cô ấy sẽ giữ vững tinh thần trong thời gian khó khăn này. |
| Phủ định | They are not going to stay strong if they don't support each other. |
Họ sẽ không thể giữ vững tinh thần nếu họ không hỗ trợ lẫn nhau. |
| Nghi vấn | Will you stay strong even when things get tough? |
Bạn sẽ giữ vững tinh thần ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay strong".
