(Top Banner Ad)
stay strong
A2
Cụm động từ A2 Chung (thường dùng trong các tình huống khó khăn, động viên tinh thần)

stay strong

UK: /steɪ strɒŋ/ • US: /steɪ strɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững tinh thần mạnh mẽ lên vững vàng lên kiên cường lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain resolute, determined, and emotionally or physically resilient during a difficult time.

Vietnamese Meaning

Giữ vững tinh thần, kiên cường, quyết tâm và có khả năng phục hồi về mặt cảm xúc hoặc thể chất trong thời gian khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though she was going through a difficult time, she tried to stay strong for her children."

    "Mặc dù đang trải qua một giai đoạn khó khăn, cô ấy cố gắng giữ vững tinh thần vì các con của mình."

  • "After the accident, the doctors told him to stay strong and focus on his recovery."

    "Sau vụ tai nạn, các bác sĩ bảo anh ấy phải giữ vững tinh thần và tập trung vào việc hồi phục."

  • "We need to stay strong during this economic downturn."

    "Chúng ta cần phải giữ vững tinh thần trong giai đoạn suy thoái kinh tế này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, giữ vững một trạng thái
Noun stay sự ở lại, sự dừng chân; chỗ chống đỡ
Adjective strong mạnh mẽ, kiên cường, bền vững
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen làm mạnh mẽ, củng cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong các tình huống khó khăn, động viên tinh thần)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Modern English
strong

Nguồn gốc 'stay' (giữ vững, ở lại)

Từ "stay" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *steh₂- (nghĩa là "đứng") qua tiếng Latin "stare" và tiếng Pháp cổ "ester". Ban đầu nó mang nghĩa là "đứng yên, dừng lại", sau đó phát triển thành "ở lại một chỗ" hoặc "duy trì một trạng thái". Trong cụm "stay strong", nó nhấn mạnh việc duy trì trạng thái "mạnh mẽ".

Nguồn gốc 'strong' (mạnh mẽ, kiên cường)

Từ "strong" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *strangaz, sau đó là tiếng Anh cổ "strang", có nghĩa là "mạnh mẽ, hùng tráng, vững chắc". Nó luôn mang ý nghĩa về sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, khả năng chịu đựng và kiên cường.

Sự kết hợp 'stay strong': Lời cổ vũ mạnh mẽ

Cụm từ "stay strong" là một cách kết hợp tự nhiên của hai từ "stay" (giữ vững) và "strong" (mạnh mẽ). Nó xuất hiện như một lời động viên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, khuyến khích ai đó giữ vững tinh thần, kiên cường vượt qua khó khăn, không bỏ cuộc dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên, khích lệ ai đó vượt qua thử thách. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sức mạnh tinh thần và thể chất để đối phó với nghịch cảnh. Khác với 'be strong' mang nghĩa chung chung về sự mạnh mẽ, 'stay strong' nhấn mạnh việc *tiếp tục* duy trì sự mạnh mẽ đó trong một hoàn cảnh cụ thể, thường là một thử thách đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial modifiers
  • always always stay strong
    (luôn luôn kiên cường)
  • just just stay strong
    (chỉ cần kiên cường thôi (lời động viên nhẹ nhàng))
  • mentally stay mentally strong
    (giữ vững tinh thần mạnh mẽ)
  • physically stay physically strong
    (duy trì sức khỏe thể chất mạnh mẽ)
Verbs preceding 'to stay strong'
  • try to try to stay strong
    (cố gắng giữ vững tinh thần)
  • need to need to stay strong
    (cần phải kiên cường)
  • help help you stay strong
    (giúp bạn kiên cường)
Contextual phrases
  • even when even when it's tough, stay strong
    (ngay cả khi khó khăn, hãy kiên cường)
  • no matter what no matter what happens, stay strong
    (dù có chuyện gì xảy ra, hãy kiên cường)

Idioms

  • Stay strong and never give up.

    Hãy kiên cường và đừng bao giờ bỏ cuộc.

    "When you feel like quitting, remember to stay strong and never give up on your dreams."

    (Khi bạn cảm thấy muốn bỏ cuộc, hãy nhớ kiên cường và đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)

  • Stay strong for those who need you.

    Hãy mạnh mẽ vì những người cần bạn.

    "After the tragedy, she had to stay strong for her children who depended on her."

    (Sau bi kịch, cô ấy phải kiên cường vì những đứa con của mình, những người phụ thuộc vào cô ấy.)

  • Stay strong, you got this!

    Hãy kiên cường, bạn làm được! (Lời cổ vũ mạnh mẽ)

    "The exam is tough, but stay strong, you got this!"

    (Kỳ thi rất khó, nhưng hãy kiên cường, bạn làm được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay strong

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững tinh thần, kiên cường, quyết tâm và có khả năng phục hồi về mặt cảm xúc hoặc thể chất trong thời gian khó khăn.

"Even though she was going through a difficult time, she tried to stay strong for her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stay strong during this difficult time.
Cô ấy sẽ giữ vững tinh thần trong thời gian khó khăn này.
Phủ định
They are not going to stay strong if they don't support each other.
Họ sẽ không thể giữ vững tinh thần nếu họ không hỗ trợ lẫn nhau.
Nghi vấn
Will you stay strong even when things get tough?
Bạn sẽ giữ vững tinh thần ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay strong".

Giá trị của sự kiên cường trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và khả năng tự phục hồi. Cụm từ "stay strong" phản ánh giá trị này, khuyến khích mọi người đối mặt với thử thách bằng lòng dũng cảm, sự tự tin và khả năng chịu đựng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Biểu tượng của sự động viên trong thời đại kỹ thuật số

"Stay strong" đã trở thành một cụm từ phổ biến trên mạng xã hội và trong các tin nhắn hỗ trợ, đặc biệt trong các hoàn cảnh khó khăn như bệnh tật, mất mát, hoặc khủng hoảng. Nó được sử dụng như một hashtag (#StayStrong) để thể hiện sự đoàn kết, đồng cảm và gửi lời cổ vũ nhanh chóng, trực tiếp đến những người đang trải qua nghịch cảnh.