hold together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain united or connected; to prevent something from disintegrating or falling apart.
Vietnamese Meaning
Duy trì sự đoàn kết hoặc kết nối; ngăn chặn điều gì đó tan rã hoặc vỡ ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite their differences, the team managed to hold together and win the championship."
"Mặc dù có những khác biệt, đội đã cố gắng giữ vững sự đoàn kết và giành chức vô địch."
-
"The old building is barely holding together."
"Tòa nhà cũ kỹ hầu như không còn đứng vững."
-
"He's trying to hold the family together after his wife's death."
"Anh ấy đang cố gắng giữ gìn gia đình sau cái chết của vợ mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả sự gắn kết của một nhóm người, một tổ chức, hoặc cấu trúc vật lý. Khác với 'fall apart' (tan rã, vỡ vụn) mang nghĩa ngược lại. 'Keep together' cũng có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào hành động chủ động giữ gìn sự gắn kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to hold together (cố gắng giữ vững/gắn kết)
-
struggle to struggle to hold together (chật vật để giữ vững/gắn kết)
-
manage to manage to hold together (xoay sở để giữ vững/gắn kết)
-
barely barely hold together (hầu như không thể giữ vững/gắn kết (rất mong manh))
-
somehow somehow hold together (bằng cách nào đó vẫn giữ vững/gắn kết)
-
tightly tightly hold together (gắn kết chặt chẽ)
-
family hold the family together (giữ gìn gia đình bền chặt/gắn kết)
-
team hold the team together (duy trì sự gắn kết của đội)
-
community hold the community together (gắn kết cộng đồng)
Idioms
-
hold it all together
giữ vững tinh thần, duy trì sự bình tĩnh và kiểm soát trong tình huống khó khăn
"After her husband died, she had to be strong and hold it all together for her children."
(Sau khi chồng qua đời, cô ấy phải mạnh mẽ và giữ vững tinh thần cho các con.)
-
what holds [something] together
điều gì/yếu tố nào gắn kết/duy trì cái gì đó
"Love and respect are what hold a marriage together."
(Tình yêu và sự tôn trọng là những gì gắn kết một cuộc hôn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold together
phrasal verbDuy trì sự đoàn kết hoặc kết nối; ngăn chặn điều gì đó tan rã hoặc vỡ ra.
"Despite their differences, the team managed to hold together and win the championship."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old photograph, which was supposed to hold together memories of their childhood, was now fading. |
Bức ảnh cũ, được cho là sẽ giữ lại những kỷ niệm thời thơ ấu của họ, giờ đang mờ dần. |
| Phủ định | The team, whose morale didn't hold together after the loss, struggled to recover. |
Đội, mà tinh thần không thể vực dậy sau thất bại, đã phải vật lộn để phục hồi. |
| Nghi vấn | Is this the company, where everyone is expected to hold together even during stressful times? |
Đây có phải là công ty mà mọi người đều được mong đợi sẽ gắn bó ngay cả trong thời điểm căng thẳng? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They hold each other together through thick and thin. |
Họ giữ chặt nhau vượt qua mọi khó khăn. |
| Phủ định | It doesn't hold together very well after being dropped. |
Nó không giữ được nguyên vẹn sau khi bị rơi. |
| Nghi vấn | Will these friendships hold together over time? |
Những tình bạn này có giữ được bền lâu theo thời gian không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the challenges, their love held them together. |
Bất chấp những thử thách, tình yêu của họ đã gắn kết họ lại với nhau. |
| Phủ định | I don't know what's not holding this old car together anymore. |
Tôi không biết điều gì đang không giữ chiếc xe cũ này lại với nhau nữa. |
| Nghi vấn | What holds the members of the team together? |
Điều gì gắn kết các thành viên trong nhóm lại với nhau? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was holding together well despite the pressure. |
Đội đã gắn kết với nhau tốt mặc dù áp lực. |
| Phủ định | The old car wasn't holding together anymore after the accident. |
Chiếc xe cũ không còn nguyên vẹn sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Were they holding together financially during the crisis? |
Họ có duy trì được tình hình tài chính trong suốt cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold together".
