(Top Banner Ad)
crumble
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Xây dựng

crumble

UK: /ˈkrʌm.bəl/ • US: /ˈkrʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ vụn tan rã sụp đổ bánh vụn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break, or cause to break, into small fragments.

Vietnamese Meaning

Vỡ vụn, làm vỡ vụn thành những mảnh nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old wall started to crumble after years of neglect."

    "Bức tường cũ bắt đầu vỡ vụn sau nhiều năm bị bỏ mặc."

  • "The cookie crumbled in his hand."

    "Chiếc bánh quy vỡ vụn trong tay anh ấy."

  • "Their relationship began to crumble under the pressure."

    "Mối quan hệ của họ bắt đầu sụp đổ dưới áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crumb mẩu vụn, mẩu bánh
Adjective crumbly dễ vỡ vụn, bở
Adjective crumbling đang sụp đổ, đang tan rã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krumon
Old English
crūma
Middle English
cromelen
Modern English
crumble

Sự lặp lại của những mẩu vụn

Từ 'crumble' bắt nguồn từ 'crumb' (mẩu vụn). Trong tiếng Anh trung đại, hậu tố '-le' được thêm vào để chỉ một hành động lặp đi lặp lại hoặc phân chia thành nhiều phần nhỏ. Do đó, 'crumble' mang nghĩa là hành động bẻ một vật gì đó thành rất nhiều mẩu vụn nhỏ.

Usage Note

Động từ này thường được dùng để miêu tả sự tan rã, suy sụp của một vật thể rắn. Có thể dùng theo nghĩa đen (ví dụ: bánh quy vỡ vụn) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: đế chế sụp đổ). Cần phân biệt với 'disintegrate' (phân rã hoàn toàn) và 'shatter' (vỡ tan thành nhiều mảnh sắc nhọn).

Prepositions

into away

Crumble into: Vỡ thành (những mảnh nhỏ hơn). Crumble away: Dần dần vỡ vụn, tan rã theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Crumble
  • begin to begin to crumble
    (bắt đầu sụp đổ hoặc vỡ vụn)
  • make something make the cheese crumble
    (làm cho phô mai vỡ vụn ra)
Crumble + Preposition
  • into crumble into dust
    (vỡ vụn thành bụi đất)
  • under crumble under pressure
    (sụp đổ dưới áp lực)
Adjective + Crumble
  • Apple apple crumble
    (món bánh táo nướng có lớp vụn bánh ở trên)

Idioms

  • That's the way the cookie crumbles

    Đời là thế đấy / Đành phải chấp nhận sự thật thôi

    "I didn't get the job, but that's the way the cookie crumbles."

    (Tôi không nhận được công việc đó, nhưng đời là thế mà, đành chịu thôi.)

  • Crumble to dust

    Tan thành mây khói / Hoàn toàn biến mất

    "All his hopes crumbled to dust after the failure."

    (Mọi hy vọng của anh ấy đã tan thành mây khói sau thất bại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crumble

Động từ
Lật mặt

Vỡ vụn, làm vỡ vụn thành những mảnh nhỏ.

"The old wall started to crumble after years of neglect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumble".

Món bánh Crumble truyền thống

Crumble là một món tráng miệng nổi tiếng của Anh, ra đời trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Do tình trạng thiếu hụt nguyên liệu làm bánh pie truyền thống, người ta đã tạo ra một lớp phủ vụn từ bột mì, bơ và đường để tiết kiệm nguyên liệu mà vẫn có món bánh ngon.

Phép ẩn dụ về sự suy tàn

Trong văn học và báo chí phương Tây, 'crumble' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự sụp đổ của các đế chế, các tòa nhà cổ kính hoặc các hệ thống chính trị lâu đời.