(Top Banner Ad)
falling apart
B2
Phrasal Verb B2 Chung (General)

falling apart

UK: /ˈfɔːlɪŋ əˈpɑːt/ • US: /ˈfɔːlɪŋ əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tan rã xuống cấp suy sụp tan vỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be disintegrating or in a state of disrepair.

Vietnamese Meaning

Bị tan rã, xuống cấp, hư hỏng hoặc ở trong tình trạng tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My old car is really falling apart."

    "Chiếc xe cũ của tôi thực sự đang xuống cấp trầm trọng."

  • "Their relationship was falling apart after years of arguing."

    "Mối quan hệ của họ đang tan vỡ sau nhiều năm tranh cãi."

  • "The old building is falling apart and needs to be renovated."

    "Tòa nhà cũ đang xuống cấp và cần được cải tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã, sụp đổ, giảm
Noun fall sự rơi, mùa thu, thác nước
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn
Adjective fallen đã đổ, sa ngã, suy đồi
Adverb apart riêng ra, tách rời, cách xa

Synonyms

Antonyms

holding together (kết nối chặt chẽ)in good condition (trong tình trạng tốt)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall
Latin
ad partem
Old French
a part
Middle English
apart
Modern English
apart

Nguồn gốc của 'falling apart'

'Falling apart' là một cụm động từ ghép, được tạo thành từ động từ 'fall' (rơi, ngã, sụp đổ) và trạng từ 'apart' (riêng rẽ, tách rời). Theo nghĩa đen, nó mô tả việc một vật thể vỡ ra thành nhiều mảnh. Theo nghĩa bóng, cụm từ này phát triển để diễn tả sự suy sụp, tan vỡ của một hệ thống, một mối quan hệ, một kế hoạch, hoặc thậm chí là trạng thái tinh thần của một người. Nó nhấn mạnh quá trình mất đi sự gắn kết hoặc chức năng ban đầu.

Usage Note

Diễn tả sự vật, đồ vật hoặc các mối quan hệ đang dần hỏng hóc, suy yếu, hoặc tan vỡ. Thường được dùng khi tình trạng đã đến mức nghiêm trọng và dễ nhận thấy. Khác với 'breaking down' có thể chỉ sự hỏng hóc tạm thời, 'falling apart' ngụ ý sự xuống cấp mang tính chất lâu dài và khó khắc phục hơn. So sánh với 'crumbling' (tan vỡ), 'falling apart' thường liên quan đến cấu trúc vật lý hoặc mối quan hệ, trong khi 'crumbling' có thể áp dụng cho cả những khái niệm trừu tượng hơn như niềm tin hoặc hy vọng.
Diễn tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người đang bị suy sụp, mất kiểm soát. Thường được dùng khi một người đang trải qua một giai đoạn khó khăn, căng thẳng hoặc đau khổ. Khác với 'breaking down' có thể chỉ một cơn khủng hoảng tạm thời, 'falling apart' ngụ ý một tình trạng suy sụp kéo dài và sâu sắc hơn. So sánh với 'falling to pieces', hai cụm từ này có nghĩa tương tự nhau, nhưng 'falling to pieces' thường nhấn mạnh hơn vào sự tan vỡ hoàn toàn.

Prepositions

at over

Dùng 'at' để chỉ nguyên nhân gây ra sự tan rã. Ví dụ: The organization is falling apart at the seams because of internal conflict. Dùng 'over' khi chỉ ai đó đang rất căng thẳng và mất kiểm soát. Ví dụ: She's falling apart over the stress of the new job.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (subject) + falling apart
  • my life my life is falling apart
    (cuộc đời tôi đang sụp đổ)
  • their marriage their marriage is falling apart
    (hôn nhân của họ đang tan vỡ)
  • the old house the old house is falling apart
    (ngôi nhà cũ đang đổ nát)
  • the economy the economy is falling apart
    (nền kinh tế đang suy sụp/tan rã)
  • the plan the plan is falling apart
    (kế hoạch đang đổ bể/tan vỡ)
Adverb + falling apart
  • literally literally falling apart
    (đổ nát theo đúng nghĩa đen)
  • gradually gradually falling apart
    (dần dần tan rã/sụp đổ)
  • completely completely falling apart
    (sụp đổ/tan vỡ hoàn toàn)
  • emotionally emotionally falling apart
    (suy sụp về mặt tinh thần)

Idioms

  • falling apart at the seams

    rất lo lắng, suy sụp tinh thần, hoặc một vật gì đó đang hỏng hóc rất nặng, không còn giữ được hình dạng ban đầu

    "After working 16 hours a day for weeks, I feel like I'm falling apart at the seams."

    (Sau nhiều tuần làm việc 16 tiếng một ngày, tôi cảm thấy mình sắp suy sụp hoàn toàn.)

  • everything is falling apart

    mọi thứ đang trở nên tồi tệ, sụp đổ, không thể kiểm soát

    "First I lost my job, then my car broke down. It feels like everything is falling apart."

    (Đầu tiên tôi mất việc, sau đó xe tôi hỏng. Cứ như mọi thứ đang sụp đổ vậy.)

  • to feel like you're falling apart

    cảm thấy kiệt sức, suy sụp tinh thần hoặc thể chất do áp lực, căng thẳng

    "She's been under so much pressure recently; she really feels like she's falling apart."

    (Gần đây cô ấy đã chịu quá nhiều áp lực; cô ấy thực sự cảm thấy mình đang suy sụp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falling apart

Phrasal Verb
Lật mặt

Bị tan rã, xuống cấp, hư hỏng hoặc ở trong tình trạng tồi tệ.

"My old car is really falling apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falling apart".

Sức khỏe tinh thần và sự suy sụp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'feeling like you're falling apart' (cảm thấy như mình đang sụp đổ) thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc kiệt quệ do căng thẳng, áp lực hoặc khủng hoảng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và tìm kiếm sự giúp đỡ cho các vấn đề sức khỏe tâm thần, một khía cạnh ngày càng được chú trọng trong xã hội hiện đại.

Chu kỳ sống của vật chất và tính bền vững

Việc một vật thể 'falling apart' (đổ nát) là một phần tự nhiên của chu kỳ sống. Trong khi văn hóa tiêu dùng khuyến khích thay thế nhanh chóng khi đồ vật hỏng hóc, thì cũng có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới tính bền vững, sửa chữa và tái sử dụng đồ cũ để kéo dài tuổi thọ của chúng, thay vì vứt bỏ khi chúng bắt đầu 'falling apart'.