falling apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be disintegrating or in a state of disrepair.
Vietnamese Meaning
Bị tan rã, xuống cấp, hư hỏng hoặc ở trong tình trạng tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My old car is really falling apart."
"Chiếc xe cũ của tôi thực sự đang xuống cấp trầm trọng."
-
"Their relationship was falling apart after years of arguing."
"Mối quan hệ của họ đang tan vỡ sau nhiều năm tranh cãi."
-
"The old building is falling apart and needs to be renovated."
"Tòa nhà cũ đang xuống cấp và cần được cải tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự vật, đồ vật hoặc các mối quan hệ đang dần hỏng hóc, suy yếu, hoặc tan vỡ. Thường được dùng khi tình trạng đã đến mức nghiêm trọng và dễ nhận thấy. Khác với 'breaking down' có thể chỉ sự hỏng hóc tạm thời, 'falling apart' ngụ ý sự xuống cấp mang tính chất lâu dài và khó khắc phục hơn. So sánh với 'crumbling' (tan vỡ), 'falling apart' thường liên quan đến cấu trúc vật lý hoặc mối quan hệ, trong khi 'crumbling' có thể áp dụng cho cả những khái niệm trừu tượng hơn như niềm tin hoặc hy vọng.
Diễn tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người đang bị suy sụp, mất kiểm soát. Thường được dùng khi một người đang trải qua một giai đoạn khó khăn, căng thẳng hoặc đau khổ. Khác với 'breaking down' có thể chỉ một cơn khủng hoảng tạm thời, 'falling apart' ngụ ý một tình trạng suy sụp kéo dài và sâu sắc hơn. So sánh với 'falling to pieces', hai cụm từ này có nghĩa tương tự nhau, nhưng 'falling to pieces' thường nhấn mạnh hơn vào sự tan vỡ hoàn toàn.
Prepositions
Dùng 'at' để chỉ nguyên nhân gây ra sự tan rã. Ví dụ: The organization is falling apart at the seams because of internal conflict. Dùng 'over' khi chỉ ai đó đang rất căng thẳng và mất kiểm soát. Ví dụ: She's falling apart over the stress of the new job.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my life my life is falling apart (cuộc đời tôi đang sụp đổ)
-
their marriage their marriage is falling apart (hôn nhân của họ đang tan vỡ)
-
the old house the old house is falling apart (ngôi nhà cũ đang đổ nát)
-
the economy the economy is falling apart (nền kinh tế đang suy sụp/tan rã)
-
the plan the plan is falling apart (kế hoạch đang đổ bể/tan vỡ)
-
literally literally falling apart (đổ nát theo đúng nghĩa đen)
-
gradually gradually falling apart (dần dần tan rã/sụp đổ)
-
completely completely falling apart (sụp đổ/tan vỡ hoàn toàn)
-
emotionally emotionally falling apart (suy sụp về mặt tinh thần)
Idioms
-
falling apart at the seams
rất lo lắng, suy sụp tinh thần, hoặc một vật gì đó đang hỏng hóc rất nặng, không còn giữ được hình dạng ban đầu
"After working 16 hours a day for weeks, I feel like I'm falling apart at the seams."
(Sau nhiều tuần làm việc 16 tiếng một ngày, tôi cảm thấy mình sắp suy sụp hoàn toàn.)
-
everything is falling apart
mọi thứ đang trở nên tồi tệ, sụp đổ, không thể kiểm soát
"First I lost my job, then my car broke down. It feels like everything is falling apart."
(Đầu tiên tôi mất việc, sau đó xe tôi hỏng. Cứ như mọi thứ đang sụp đổ vậy.)
-
to feel like you're falling apart
cảm thấy kiệt sức, suy sụp tinh thần hoặc thể chất do áp lực, căng thẳng
"She's been under so much pressure recently; she really feels like she's falling apart."
(Gần đây cô ấy đã chịu quá nhiều áp lực; cô ấy thực sự cảm thấy mình đang suy sụp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falling apart
Phrasal VerbBị tan rã, xuống cấp, hư hỏng hoặc ở trong tình trạng tồi tệ.
"My old car is really falling apart."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falling apart".
