Fall for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị lừa tin vào điều gì đó không đúng sự thật; mắc mưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't believe you fell for that old trick!"
"Tôi không thể tin được là bạn lại mắc mưu trò cũ rích đó!"
-
"He told me he was a millionaire, and I fell for it."
"Anh ta nói với tôi rằng anh ta là triệu phú, và tôi đã tin sái cổ."
-
"She fell for him the moment she saw him."
"Cô ấy đã yêu anh ấy ngay từ khoảnh khắc đầu tiên nhìn thấy anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc ai đó dễ dàng tin vào một lời nói dối hoặc một kế hoạch lừa đảo. Cần phân biệt với 'fall for someone', mang nghĩa yêu ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily fall for a trick/scam (dễ dàng mắc lừa một chiêu trò/vụ lừa đảo)
-
never never fall for that again (không bao giờ mắc lừa điều đó nữa)
-
foolishly foolishly fall for a lie (ngu ngốc tin vào một lời nói dối)
-
quickly quickly fall for someone (nhanh chóng phải lòng ai đó)
-
completely completely fall for him/her (hoàn toàn phải lòng anh ấy/cô ấy)
-
instantly instantly fall for her charm (ngay lập tức bị cuốn hút bởi sự quyến rũ của cô ấy)
-
make make someone fall for a trick (khiến ai đó mắc lừa một chiêu trò)
-
try to make try to make someone fall for you (cố gắng khiến ai đó phải lòng bạn)
-
let don't let yourself fall for that (đừng để bản thân mắc lừa điều đó)
Idioms
-
fall for a trick/scam/lie
Bị lừa, mắc mưu, tin vào một lời nói dối hoặc chiêu trò.
"Don't fall for his sad story; he just wants your money."
(Đừng tin vào câu chuyện buồn của anh ta; anh ta chỉ muốn tiền của bạn thôi.)
-
fall for someone
Phải lòng ai đó, yêu ai đó (thường là bất ngờ và mãnh liệt).
"He didn't expect to fall for her so quickly when they first met."
(Anh ấy không ngờ lại phải lòng cô ấy nhanh đến vậy khi họ mới gặp nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fall for
Phrasal VerbBị lừa tin vào điều gì đó không đúng sự thật; mắc mưu.
"I can't believe you fell for that old trick!"
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so kind to me, I wouldn't fall for her so easily now. |
Nếu cô ấy không tốt với tôi như vậy, tôi đã không dễ dàng phải lòng cô ấy như bây giờ. |
| Phủ định | If he had been more honest about his feelings, she wouldn't have fallen for him as quickly as she did. |
Nếu anh ấy thành thật hơn về cảm xúc của mình, cô ấy đã không phải lòng anh ấy nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | If I hadn't met you that day, would I have fallen for someone else by now? |
Nếu hôm đó tôi không gặp bạn, liệu bây giờ tôi đã phải lòng một người khác chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fell for her at first sight. |
Anh ấy đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
| Phủ định | Why didn't she fall for his charm? |
Tại sao cô ấy không bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy? |
| Nghi vấn | Who falls for such obvious tricks? |
Ai lại mắc bẫy những trò lừa bịp quá rõ ràng như vậy? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be falling for him soon because he's so charming. |
Cô ấy sẽ sớm phải lòng anh ấy thôi vì anh ấy quá quyến rũ. |
| Phủ định | I won't be falling for those empty promises again. |
Tôi sẽ không còn tin vào những lời hứa suông đó nữa đâu. |
| Nghi vấn | Will you be falling for the same trick twice? |
Bạn sẽ mắc cùng một lỗi hai lần sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall for".
