(Top Banner Ad)
Fall for
B1
Phrasal Verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Tình cảm

Fall for

UK: /fɔːl fɔː(r)/ • US: /fɔl fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Mắc mưu Phải lòng Yêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be tricked into believing something that is not true.

Vietnamese Meaning

Bị lừa tin vào điều gì đó không đúng sự thật; mắc mưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't believe you fell for that old trick!"

    "Tôi không thể tin được là bạn lại mắc mưu trò cũ rích đó!"

  • "He told me he was a millionaire, and I fell for it."

    "Anh ta nói với tôi rằng anh ta là triệu phú, và tôi đã tin sái cổ."

  • "She fell for him the moment she saw him."

    "Cô ấy đã yêu anh ấy ngay từ khoảnh khắc đầu tiên nhìn thấy anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall ngã, rơi, sụp đổ
Noun fall sự ngã, sự sụp đổ, mùa thu, thác nước
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn
Adjective fallen đã ngã, đã đổ, đã suy tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall (verb)
Modern English
fall for (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'Fall'

Động từ 'fall' có nguồn gốc từ rất xa xưa, từ Proto-Indo-European, ban đầu chỉ đơn thuần là hành động rơi xuống hoặc ngã. Khi kết hợp với giới từ 'for', nó tạo ra những nghĩa bóng đa dạng và thú vị.

Tại sao lại 'fall for' một trò lừa?

Ý nghĩa 'bị lừa' của 'fall for' có thể xuất phát từ hình ảnh ai đó 'rơi vào' một cái bẫy, một âm mưu hoặc bị làm cho 'ngã' bởi sự lừa dối. Nó gợi lên sự bất cẩn hoặc thiếu cảnh giác khi tin vào điều gì đó không thật.

'Rơi' vào tình yêu

Cụm từ 'fall for someone' mang ý nghĩa 'phải lòng' hoặc 'yêu' ai đó, thường là một cách bất ngờ và mãnh liệt. Nó gợi lên cảm giác mất kiểm soát, như thể bạn đang 'rơi' vào một trạng thái cảm xúc sâu sắc và không thể dừng lại.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc ai đó dễ dàng tin vào một lời nói dối hoặc một kế hoạch lừa đảo. Cần phân biệt với 'fall for someone', mang nghĩa yêu ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Fall for (khi bị lừa)
  • easily easily fall for a trick/scam
    (dễ dàng mắc lừa một chiêu trò/vụ lừa đảo)
  • never never fall for that again
    (không bao giờ mắc lừa điều đó nữa)
  • foolishly foolishly fall for a lie
    (ngu ngốc tin vào một lời nói dối)
Trạng từ + Fall for (khi yêu)
  • quickly quickly fall for someone
    (nhanh chóng phải lòng ai đó)
  • completely completely fall for him/her
    (hoàn toàn phải lòng anh ấy/cô ấy)
  • instantly instantly fall for her charm
    (ngay lập tức bị cuốn hút bởi sự quyến rũ của cô ấy)
Động từ + (Tân ngữ) + Fall for
  • make make someone fall for a trick
    (khiến ai đó mắc lừa một chiêu trò)
  • try to make try to make someone fall for you
    (cố gắng khiến ai đó phải lòng bạn)
  • let don't let yourself fall for that
    (đừng để bản thân mắc lừa điều đó)

Idioms

  • fall for a trick/scam/lie

    Bị lừa, mắc mưu, tin vào một lời nói dối hoặc chiêu trò.

    "Don't fall for his sad story; he just wants your money."

    (Đừng tin vào câu chuyện buồn của anh ta; anh ta chỉ muốn tiền của bạn thôi.)

  • fall for someone

    Phải lòng ai đó, yêu ai đó (thường là bất ngờ và mãnh liệt).

    "He didn't expect to fall for her so quickly when they first met."

    (Anh ấy không ngờ lại phải lòng cô ấy nhanh đến vậy khi họ mới gặp nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fall for

Phrasal Verb
Lật mặt

Bị lừa tin vào điều gì đó không đúng sự thật; mắc mưu.

"I can't believe you fell for that old trick!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so kind to me, I wouldn't fall for her so easily now.
Nếu cô ấy không tốt với tôi như vậy, tôi đã không dễ dàng phải lòng cô ấy như bây giờ.
Phủ định
If he had been more honest about his feelings, she wouldn't have fallen for him as quickly as she did.
Nếu anh ấy thành thật hơn về cảm xúc của mình, cô ấy đã không phải lòng anh ấy nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If I hadn't met you that day, would I have fallen for someone else by now?
Nếu hôm đó tôi không gặp bạn, liệu bây giờ tôi đã phải lòng một người khác chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fell for her at first sight.
Anh ấy đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Phủ định
Why didn't she fall for his charm?
Tại sao cô ấy không bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy?
Nghi vấn
Who falls for such obvious tricks?
Ai lại mắc bẫy những trò lừa bịp quá rõ ràng như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be falling for him soon because he's so charming.
Cô ấy sẽ sớm phải lòng anh ấy thôi vì anh ấy quá quyến rũ.
Phủ định
I won't be falling for those empty promises again.
Tôi sẽ không còn tin vào những lời hứa suông đó nữa đâu.
Nghi vấn
Will you be falling for the same trick twice?
Bạn sẽ mắc cùng một lỗi hai lần sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall for".

Sự lãng mạn của 'phải lòng'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'fall for someone' thường gợi lên hình ảnh một tình yêu sét đánh, một sự gắn kết cảm xúc đột ngột và mãnh liệt, đôi khi không kiểm soát được, giống như việc bạn bất ngờ 'rơi' vào một trạng thái tình cảm sâu sắc. Nó thường được miêu tả trong phim ảnh, văn học như một khoảnh khắc định mệnh, lãng mạn hóa sự bất ngờ của tình yêu.

Bài học về sự cả tin

Ý nghĩa 'fall for a trick/scam' phản ánh một khía cạnh phổ biến của trải nghiệm con người: sự ngây thơ hoặc cả tin khi đối mặt với lừa dối. Nhiều câu chuyện ngụ ngôn và truyền thuyết dân gian ở phương Tây (và trên toàn thế giới) thường có các nhân vật bị 'mắc bẫy' bởi những lời đường mật hoặc mưu mẹo, mang đến bài học về sự cảnh giác và khôn ngoan.