(Top Banner Ad)
develop feelings for
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tình cảm, Quan hệ

develop feelings for

UK: /dɪˈvel.əp ˈfiː.lɪŋz fɔːr/ • US: /dɪˈvel.əp ˈfiː.lɪŋz fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

nảy sinh tình cảm với phải lòng có cảm tình với bắt đầu thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to have romantic feelings for someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu nảy sinh tình cảm lãng mạn với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to develop feelings for her classmate after working together on the project."

    "Cô ấy bắt đầu nảy sinh tình cảm với bạn cùng lớp sau khi cùng nhau làm dự án."

  • "He didn't realize he was developing feelings for her until she moved away."

    "Anh ấy không nhận ra mình đã nảy sinh tình cảm với cô ấy cho đến khi cô ấy chuyển đi."

  • "It's easy to develop feelings for someone who is kind and understanding."

    "Thật dễ dàng để nảy sinh tình cảm với một người tử tế và biết thông cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, hình thành, nảy sinh
Noun development sự phát triển, sự hình thành
Adjective developing đang phát triển, đang hình thành
Verb feel cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling cảm giác, cảm xúc, tình cảm
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (undo) + volvere (to roll)
Old French
developer (unroll, unfold)
Old English
fēlan (to feel)
English
develop feelings for (modern phrase)

Hé Lộ Cảm Xúc

Cụm từ 'develop feelings for' mang ý nghĩa 'bắt đầu có tình cảm, nảy sinh tình cảm'. Từ 'develop' có nguồn gốc từ Latin 'dis-volvere', nghĩa là 'mở ra, hé lộ, cuốn ra'. Khi một người 'develop feelings', đó là quá trình cảm xúc trong lòng họ dần dần được 'hé lộ', 'phát triển' và lớn lên một cách tự nhiên, giống như một bông hoa từ từ nở rộ hoặc một câu chuyện dần được kể ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả quá trình tình cảm dần dần phát triển. Nó không chỉ đơn thuần là thích, mà còn bao hàm sự sâu sắc hơn, có thể dẫn đến tình yêu. Khác với "fall in love", cụm từ này nhấn mạnh quá trình hình thành tình cảm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được dùng để chỉ đối tượng mà tình cảm đang được phát triển hướng đến. Nó kết nối hành động 'develop feelings' với người được yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'develop feelings for'
  • strong develop strong feelings for
    (bắt đầu có tình cảm mãnh liệt/sâu đậm với)
  • deep develop deep feelings for
    (nuôi dưỡng tình cảm sâu sắc với)
  • romantic develop romantic feelings for
    (nảy sinh tình cảm lãng mạn với)
  • mutual develop mutual feelings for
    (cùng nảy sinh tình cảm với nhau (từ cả hai phía))
Verb + 'develop feelings for'
  • start to start to develop feelings for
    (bắt đầu nảy sinh tình cảm với)
  • begin to begin to develop feelings for
    (khởi sự có tình cảm với)
  • allow oneself to allow oneself to develop feelings for
    (cho phép bản thân có tình cảm với)
Adverb + 'develop feelings for'
  • slowly slowly develop feelings for
    (dần dần nảy sinh tình cảm với)
  • gradually gradually develop feelings for
    (từ từ phát triển tình cảm với)
  • unexpectedly unexpectedly develop feelings for
    (bất ngờ nảy sinh tình cảm với)
Common phrases using 'develop feelings for'
  • can't help but can't help but develop feelings for
    (không thể không nảy sinh tình cảm với)
  • secretly secretly develop feelings for
    (thầm yêu, thầm có tình cảm với)

Idioms

  • develop feelings for someone you shouldn't

    nảy sinh tình cảm với người mà bạn không nên có tình cảm

    "She knew it was wrong, but she couldn't help but develop feelings for her married colleague."

    (Cô ấy biết điều đó là sai, nhưng cô ấy không thể kìm lòng mà nảy sinh tình cảm với đồng nghiệp đã có gia đình của mình.)

  • start to develop feelings for

    bắt đầu có tình cảm với (nhấn mạnh sự khởi đầu)

    "After months of working closely, he started to develop feelings for his assistant."

    (Sau nhiều tháng làm việc gần gũi, anh ấy bắt đầu nảy sinh tình cảm với trợ lý của mình.)

  • develop feelings for each other

    hai người cùng nảy sinh tình cảm với nhau

    "They started as friends, but over time, they developed feelings for each other."

    (Họ bắt đầu là bạn bè, nhưng theo thời gian, họ đã nảy sinh tình cảm với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop feelings for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bắt đầu nảy sinh tình cảm lãng mạn với ai đó.

"She started to develop feelings for her classmate after working together on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might develop feelings for him if they spend more time together.
Cô ấy có thể nảy sinh tình cảm với anh ấy nếu họ dành nhiều thời gian bên nhau hơn.
Phủ định
He shouldn't develop feelings for his colleague, it's against company policy.
Anh ấy không nên nảy sinh tình cảm với đồng nghiệp, điều đó trái với chính sách của công ty.
Nghi vấn
Could you develop feelings for someone you initially disliked?
Bạn có thể nảy sinh tình cảm với một người mà ban đầu bạn không thích không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is developing feelings for him.
Cô ấy đang nảy sinh tình cảm với anh ấy.
Phủ định
They did not develop feelings for each other.
Họ đã không nảy sinh tình cảm với nhau.
Nghi vấn
Has anyone developed feelings for her?
Có ai đã nảy sinh tình cảm với cô ấy chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is developing feelings for him.
Cô ấy đang nảy sinh tình cảm với anh ấy.
Phủ định
They did not develop feelings for each other.
Họ đã không nảy sinh tình cảm với nhau.
Nghi vấn
Did he develop feelings for her during the trip?
Anh ấy có nảy sinh tình cảm với cô ấy trong chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop feelings for".

Tình Yêu Không Ngờ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'develop feelings for' thường mô tả một quá trình tình cảm nảy sinh dần dần, không phải 'yêu từ cái nhìn đầu tiên'. Nó ngụ ý rằng tình cảm có thể lớn lên qua thời gian, qua sự tương tác và hiểu biết lẫn nhau, đôi khi là giữa những người ban đầu chỉ là bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Vùng Bạn Bè (Friend Zone)

Khái niệm 'friend zone' (vùng bạn bè) có liên quan chặt chẽ đến việc 'develop feelings for'. Nó xảy ra khi một người 'nảy sinh tình cảm' với người bạn thân của mình, nhưng người kia lại chỉ xem họ là bạn bè. Đây là một tình huống phổ biến trong các mối quan hệ xã hội phương Tây.