develop feelings for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu nảy sinh tình cảm lãng mạn với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started to develop feelings for her classmate after working together on the project."
"Cô ấy bắt đầu nảy sinh tình cảm với bạn cùng lớp sau khi cùng nhau làm dự án."
-
"He didn't realize he was developing feelings for her until she moved away."
"Anh ấy không nhận ra mình đã nảy sinh tình cảm với cô ấy cho đến khi cô ấy chuyển đi."
-
"It's easy to develop feelings for someone who is kind and understanding."
"Thật dễ dàng để nảy sinh tình cảm với một người tử tế và biết thông cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, hình thành, nảy sinh |
| Noun | development | sự phát triển, sự hình thành |
| Adjective | developing | đang phát triển, đang hình thành |
| Verb | feel | cảm thấy, cảm nhận |
| Noun | feeling | cảm giác, cảm xúc, tình cảm |
| Adjective | emotional | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả quá trình tình cảm dần dần phát triển. Nó không chỉ đơn thuần là thích, mà còn bao hàm sự sâu sắc hơn, có thể dẫn đến tình yêu. Khác với "fall in love", cụm từ này nhấn mạnh quá trình hình thành tình cảm.
Prepositions
Giới từ 'for' được dùng để chỉ đối tượng mà tình cảm đang được phát triển hướng đến. Nó kết nối hành động 'develop feelings' với người được yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong develop strong feelings for (bắt đầu có tình cảm mãnh liệt/sâu đậm với)
-
deep develop deep feelings for (nuôi dưỡng tình cảm sâu sắc với)
-
romantic develop romantic feelings for (nảy sinh tình cảm lãng mạn với)
-
mutual develop mutual feelings for (cùng nảy sinh tình cảm với nhau (từ cả hai phía))
-
start to start to develop feelings for (bắt đầu nảy sinh tình cảm với)
-
begin to begin to develop feelings for (khởi sự có tình cảm với)
-
allow oneself to allow oneself to develop feelings for (cho phép bản thân có tình cảm với)
-
slowly slowly develop feelings for (dần dần nảy sinh tình cảm với)
-
gradually gradually develop feelings for (từ từ phát triển tình cảm với)
-
unexpectedly unexpectedly develop feelings for (bất ngờ nảy sinh tình cảm với)
-
can't help but can't help but develop feelings for (không thể không nảy sinh tình cảm với)
-
secretly secretly develop feelings for (thầm yêu, thầm có tình cảm với)
Idioms
-
develop feelings for someone you shouldn't
nảy sinh tình cảm với người mà bạn không nên có tình cảm
"She knew it was wrong, but she couldn't help but develop feelings for her married colleague."
(Cô ấy biết điều đó là sai, nhưng cô ấy không thể kìm lòng mà nảy sinh tình cảm với đồng nghiệp đã có gia đình của mình.)
-
start to develop feelings for
bắt đầu có tình cảm với (nhấn mạnh sự khởi đầu)
"After months of working closely, he started to develop feelings for his assistant."
(Sau nhiều tháng làm việc gần gũi, anh ấy bắt đầu nảy sinh tình cảm với trợ lý của mình.)
-
develop feelings for each other
hai người cùng nảy sinh tình cảm với nhau
"They started as friends, but over time, they developed feelings for each other."
(Họ bắt đầu là bạn bè, nhưng theo thời gian, họ đã nảy sinh tình cảm với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop feelings for
Động từ (cụm động từ)Bắt đầu nảy sinh tình cảm lãng mạn với ai đó.
"She started to develop feelings for her classmate after working together on the project."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She might develop feelings for him if they spend more time together. |
Cô ấy có thể nảy sinh tình cảm với anh ấy nếu họ dành nhiều thời gian bên nhau hơn. |
| Phủ định | He shouldn't develop feelings for his colleague, it's against company policy. |
Anh ấy không nên nảy sinh tình cảm với đồng nghiệp, điều đó trái với chính sách của công ty. |
| Nghi vấn | Could you develop feelings for someone you initially disliked? |
Bạn có thể nảy sinh tình cảm với một người mà ban đầu bạn không thích không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is developing feelings for him. |
Cô ấy đang nảy sinh tình cảm với anh ấy. |
| Phủ định | They did not develop feelings for each other. |
Họ đã không nảy sinh tình cảm với nhau. |
| Nghi vấn | Has anyone developed feelings for her? |
Có ai đã nảy sinh tình cảm với cô ấy chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is developing feelings for him. |
Cô ấy đang nảy sinh tình cảm với anh ấy. |
| Phủ định | They did not develop feelings for each other. |
Họ đã không nảy sinh tình cảm với nhau. |
| Nghi vấn | Did he develop feelings for her during the trip? |
Anh ấy có nảy sinh tình cảm với cô ấy trong chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop feelings for".
