(Top Banner Ad)
fall in love with
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tình cảm, các mối quan hệ

fall in love with

UK: /fɔːl ɪn ˈlʌv wɪθ/ • US: /fɔːl ɪn ˈlʌv wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

phải lòng yêu bắt đầu yêu rung động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to love someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu yêu ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They fell in love with each other at first sight."

    "Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên."

  • "I fell in love with Paris the moment I arrived."

    "Tôi đã yêu Paris ngay khoảnh khắc tôi đến."

  • "He's afraid of falling in love."

    "Anh ấy sợ yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb love yêu, thương
Noun love tình yêu, người yêu (thường dùng thân mật)
Noun lover người tình, người yêu
Adjective loving yêu thương, âu yếm
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp, dễ thương
Adverb lovingly một cách yêu thương, âu yếm

Synonyms

become enamored with (trở nên say mê)develop feelings for (nảy sinh tình cảm với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan (rơi), lufu (tình yêu)
Middle English
fallen (rơi), love (tình yêu)
Early Modern English (16th Century)
fall in love (bắt đầu sử dụng)

Nguồn gốc cụm từ 'Fall in Love'

Từ 'fall' (rơi) trong cụm từ 'fall in love' mang ý nghĩa bất ngờ, không kiểm soát, như thể bạn 'rơi' vào một trạng thái cảm xúc. Cụm từ này bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 16, thay thế các cách diễn đạt cũ hơn như 'fall in affection' (rơi vào tình cảm). Nó gợi lên hình ảnh một sự kiện mạnh mẽ, thay đổi cuộc đời, nơi trái tim bị cuốn hút một cách tự nhiên và mãnh liệt, thường là đột ngột và ngoài ý muốn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự bắt đầu của tình yêu, thường là một cảm xúc mạnh mẽ và bất ngờ. Nó khác với "like" (thích) vì "fall in love" mang sắc thái sâu sắc và lãng mạn hơn. So với "be in love", "fall in love" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc.

Prepositions

with

Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng của tình yêu. Ví dụ: "She fell in love with him" (Cô ấy đã yêu anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall in love with
  • deeply fall deeply in love with
    (yêu sâu sắc)
  • madly fall madly in love with
    (yêu điên cuồng)
  • hopelessly fall hopelessly in love with
    (yêu vô vọng)
  • truly fall truly in love with
    (thực sự yêu)
  • completely fall completely in love with
    (hoàn toàn yêu)
  • quickly fall quickly in love with
    (yêu nhanh chóng, 'tình yêu sét đánh')
  • slowly fall slowly in love with
    (yêu từ từ, yêu dần dần)
  • secretly fall secretly in love with
    (yêu thầm, yêu trong bí mật)
fall in love with + (Người)
  • him/her fall in love with him/her
    (yêu anh ấy/cô ấy)
  • someone fall in love with someone
    (yêu ai đó)
  • a stranger fall in love with a stranger
    (yêu một người lạ)
  • your best friend fall in love with your best friend
    (yêu người bạn thân nhất của bạn)
fall in love with + (Vật/Ý tưởng)
  • the city fall in love with the city
    (yêu thành phố (đó))
  • the idea fall in love with the idea
    (yêu thích ý tưởng, say mê ý tưởng)
  • your new job fall in love with your new job
    (yêu thích công việc mới của bạn)
  • this song fall in love with this song
    (mê mẩn bài hát này, rất thích bài hát này)

Idioms

  • fall head over heels in love with

    Yêu say đắm, yêu điên cuồng (yêu đến mức mất hết lý trí, như thể đầu lộn xuống chân)

    "She fell head over heels in love with him the moment they met."

    (Cô ấy yêu anh ấy say đắm ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau.)

  • to be falling in love

    Đang dần yêu, đang bắt đầu yêu (nhấn mạnh quá trình phát triển của tình cảm)

    "I think I'm falling in love with you."

    (Anh nghĩ anh đang dần yêu em rồi.)

  • never fall in love with

    Đừng bao giờ yêu, không bao giờ yêu (thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo về những đối tượng cụ thể)

    "They say, 'Never fall in love with a musician if you want a stable life.'"

    (Người ta nói, 'Đừng bao giờ yêu một nhạc sĩ nếu bạn muốn một cuộc sống ổn định.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall in love with

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bắt đầu yêu ai đó.

"They fell in love with each other at first sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I fell in love with her at first sight.
Tôi đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Phủ định
Not only did he fall in love with her beauty, but also he admired her intelligence.
Không những anh ấy yêu vẻ đẹp của cô ấy, mà anh ấy còn ngưỡng mộ trí thông minh của cô ấy.
Nghi vấn
Should you fall in love with her, would you tell her?
Nếu bạn yêu cô ấy, bạn sẽ nói với cô ấy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall in love with".

Tình yêu lãng mạn là nền tảng hôn nhân

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'fall in love' (yêu) thường được coi là nền tảng thiết yếu cho hôn nhân. Người ta kỳ vọng các cặp đôi sẽ yêu nhau sâu sắc và mãnh liệt trước khi quyết định kết hôn, khác với nhiều nền văn hóa khác nơi hôn nhân sắp đặt hoặc lý do thực tế (như tài chính, địa vị xã hội) đóng vai trò lớn hơn.

Quan niệm 'Yêu từ cái nhìn đầu tiên'

Khái niệm 'fall in love at first sight' (yêu từ cái nhìn đầu tiên) là một motif lãng mạn phổ biến trong văn hóa phương Tây, xuất hiện nhiều trong văn học, phim ảnh và âm nhạc. Nó thể hiện ý tưởng rằng tình yêu có thể đến một cách bất ngờ, định mệnh và mãnh liệt ngay từ khoảnh khắc đầu tiên gặp gỡ, thường liên quan đến cảm xúc mãnh liệt và lý tưởng hóa người mình yêu.