fall in love with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to love someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu yêu ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They fell in love with each other at first sight."
"Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên."
-
"I fell in love with Paris the moment I arrived."
"Tôi đã yêu Paris ngay khoảnh khắc tôi đến."
-
"He's afraid of falling in love."
"Anh ấy sợ yêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự bắt đầu của tình yêu, thường là một cảm xúc mạnh mẽ và bất ngờ. Nó khác với "like" (thích) vì "fall in love" mang sắc thái sâu sắc và lãng mạn hơn. So với "be in love", "fall in love" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc.
Prepositions
Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng của tình yêu. Ví dụ: "She fell in love with him" (Cô ấy đã yêu anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply fall deeply in love with (yêu sâu sắc)
-
madly fall madly in love with (yêu điên cuồng)
-
hopelessly fall hopelessly in love with (yêu vô vọng)
-
truly fall truly in love with (thực sự yêu)
-
completely fall completely in love with (hoàn toàn yêu)
-
quickly fall quickly in love with (yêu nhanh chóng, 'tình yêu sét đánh')
-
slowly fall slowly in love with (yêu từ từ, yêu dần dần)
-
secretly fall secretly in love with (yêu thầm, yêu trong bí mật)
-
him/her fall in love with him/her (yêu anh ấy/cô ấy)
-
someone fall in love with someone (yêu ai đó)
-
a stranger fall in love with a stranger (yêu một người lạ)
-
your best friend fall in love with your best friend (yêu người bạn thân nhất của bạn)
-
the city fall in love with the city (yêu thành phố (đó))
-
the idea fall in love with the idea (yêu thích ý tưởng, say mê ý tưởng)
-
your new job fall in love with your new job (yêu thích công việc mới của bạn)
-
this song fall in love with this song (mê mẩn bài hát này, rất thích bài hát này)
Idioms
-
fall head over heels in love with
Yêu say đắm, yêu điên cuồng (yêu đến mức mất hết lý trí, như thể đầu lộn xuống chân)
"She fell head over heels in love with him the moment they met."
(Cô ấy yêu anh ấy say đắm ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau.)
-
to be falling in love
Đang dần yêu, đang bắt đầu yêu (nhấn mạnh quá trình phát triển của tình cảm)
"I think I'm falling in love with you."
(Anh nghĩ anh đang dần yêu em rồi.)
-
never fall in love with
Đừng bao giờ yêu, không bao giờ yêu (thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo về những đối tượng cụ thể)
"They say, 'Never fall in love with a musician if you want a stable life.'"
(Người ta nói, 'Đừng bao giờ yêu một nhạc sĩ nếu bạn muốn một cuộc sống ổn định.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall in love with
Động từ (cụm động từ)Bắt đầu yêu ai đó.
"They fell in love with each other at first sight."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I fell in love with her at first sight. |
Tôi đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
| Phủ định | Not only did he fall in love with her beauty, but also he admired her intelligence. |
Không những anh ấy yêu vẻ đẹp của cô ấy, mà anh ấy còn ngưỡng mộ trí thông minh của cô ấy. |
| Nghi vấn | Should you fall in love with her, would you tell her? |
Nếu bạn yêu cô ấy, bạn sẽ nói với cô ấy chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall in love with".
