(Top Banner Ad)
fall into obscurity
C1
Verb Phrase C1 General Vocabulary

fall into obscurity

UK: /fɔːl ˈɪntuː əbˈskjʊərəti/ • US: /fɔl ˈɪntuː əbˈskjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

chìm vào quên lãng bị lãng quên mất hút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be forgotten or no longer known about; to lose importance or fame.

Vietnamese Meaning

Bị lãng quên hoặc không còn được biết đến; mất đi tầm quan trọng hoặc danh tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, the politician quickly fell into obscurity."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đó nhanh chóng chìm vào quên lãng."

  • "Many ancient civilizations have fallen into obscurity."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã chìm vào quên lãng."

  • "The band's second album was a flop, and they soon fell into obscurity."

    "Album thứ hai của ban nhạc là một thất bại, và họ sớm chìm vào quên lãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fall sự rơi, sự ngã; mùa thu
Verb fall rơi, ngã; giảm
Adjective obscure tối tăm, khó hiểu, không rõ ràng; vô danh
Noun obscurity sự tối tăm, sự không rõ ràng, sự vô danh
Verb obscure che khuất, làm tối đi; làm cho khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*phal-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Latin
obscurus
Old French
obscurité
English
fall into obscurity

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'fall into obscurity' mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. 'Fall' (rơi, ngã) gợi hình ảnh một sự xuống dốc, mất đi vị thế hoặc sự chú ý. 'Obscurity' (sự tối tăm, sự vô danh) chỉ trạng thái không được biết đến hoặc bị che khuất. Kết hợp lại, cụm từ này miêu tả hành trình từ trạng thái được biết đến, nổi bật sang trạng thái bị lãng quên, không còn ai nhớ đến, như thể rơi vào một nơi tối tăm và bí ẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự suy tàn của một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó. Nó mang ý nghĩa rằng đối tượng đã từng nổi tiếng hoặc quan trọng, nhưng theo thời gian đã bị chìm vào quên lãng. Khác với việc đơn giản là 'forget' (quên), cụm từ này nhấn mạnh sự suy giảm dần dần về tầm quan trọng và sự nhận biết.

Prepositions

into

Giới từ 'into' trong cụm từ này chỉ sự thay đổi trạng thái, từ một trạng thái được biết đến sang một trạng thái bị lãng quên. Nó diễn tả một quá trình chuyển đổi dần dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall into obscurity
  • gradually gradually fall into obscurity
    (dần dần chìm vào quên lãng)
  • completely completely fall into obscurity
    (hoàn toàn chìm vào quên lãng)
  • eventually eventually fall into obscurity
    (cuối cùng cũng chìm vào quên lãng)
Verb + fall into obscurity
  • let let something fall into obscurity
    (để điều gì đó chìm vào quên lãng)
  • risk risk falling into obscurity
    (có nguy cơ bị chìm vào quên lãng)
  • be doomed to be doomed to fall into obscurity
    (bị định đoạt phải chìm vào quên lãng)

Idioms

  • fall into obscurity

    chìm vào quên lãng, bị lãng quên; không còn được biết đến

    "Many ancient traditions tend to fall into obscurity over time."

    (Nhiều truyền thống cổ đại có xu hướng chìm vào quên lãng theo thời gian.)

  • let/allow (something) to fall into obscurity

    để (điều gì đó) chìm vào quên lãng, không còn được biết đến

    "We shouldn't let the stories of our ancestors fall into obscurity."

    (Chúng ta không nên để những câu chuyện của tổ tiên mình chìm vào quên lãng.)

  • risk falling into obscurity

    nguy cơ bị chìm vào quên lãng, mất đi sự nổi tiếng/quan trọng

    "Without new innovations, even successful companies risk falling into obscurity."

    (Nếu không có những đổi mới, ngay cả những công ty thành công cũng có nguy cơ bị chìm vào quên lãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall into obscurity

Verb Phrase
Lật mặt

Bị lãng quên hoặc không còn được biết đến; mất đi tầm quan trọng hoặc danh tiếng.

"After the scandal, the politician quickly fell into obscurity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many ancient traditions fall into obscurity over time.
Nhiều truyền thống cổ xưa dần rơi vào quên lãng theo thời gian.
Phủ định
The author's early works did not fall into obscurity, but instead gained popularity.
Những tác phẩm đầu tay của tác giả không hề bị rơi vào quên lãng mà ngược lại còn trở nên nổi tiếng.
Nghi vấn
Will this new technology fall into obscurity like so many others?
Liệu công nghệ mới này có rơi vào quên lãng như bao công nghệ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall into obscurity".

Nỗi sợ bị lãng quên và Khát vọng Di sản

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, có một nỗi sợ hãi sâu sắc về việc 'chìm vào quên lãng'. Điều này phản ánh khát vọng mãnh liệt của con người muốn để lại một di sản, được ghi nhớ và được công nhận đóng góp của mình vượt ra ngoài cuộc đời. Nhiều nghệ sĩ, nhà văn và nhân vật công chúng cố gắng tạo ra những tác phẩm trường tồn, chính là để tránh bị lãng quên.

Sự quên lãng và Tái khám phá trong Lịch sử

Lịch sử và nghệ thuật cho thấy rằng không phải mọi thứ đều được nhớ mãi. Nhiều nhân vật lịch sử, hình thức nghệ thuật hoặc khám phá khoa học đôi khi bị lãng quên hoặc đánh giá thấp trong một thời gian dài, sau đó lại được tái khám phá, hoặc đôi khi, mất đi vĩnh viễn. Sự lên xuống của trí nhớ văn hóa là một chủ đề thường xuyên được nhắc đến.