fall into obscurity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be forgotten or no longer known about; to lose importance or fame.
Vietnamese Meaning
Bị lãng quên hoặc không còn được biết đến; mất đi tầm quan trọng hoặc danh tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, the politician quickly fell into obscurity."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia đó nhanh chóng chìm vào quên lãng."
-
"Many ancient civilizations have fallen into obscurity."
"Nhiều nền văn minh cổ đại đã chìm vào quên lãng."
-
"The band's second album was a flop, and they soon fell into obscurity."
"Album thứ hai của ban nhạc là một thất bại, và họ sớm chìm vào quên lãng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự suy tàn của một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó. Nó mang ý nghĩa rằng đối tượng đã từng nổi tiếng hoặc quan trọng, nhưng theo thời gian đã bị chìm vào quên lãng. Khác với việc đơn giản là 'forget' (quên), cụm từ này nhấn mạnh sự suy giảm dần dần về tầm quan trọng và sự nhận biết.
Prepositions
Giới từ 'into' trong cụm từ này chỉ sự thay đổi trạng thái, từ một trạng thái được biết đến sang một trạng thái bị lãng quên. Nó diễn tả một quá trình chuyển đổi dần dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually fall into obscurity (dần dần chìm vào quên lãng)
-
completely completely fall into obscurity (hoàn toàn chìm vào quên lãng)
-
eventually eventually fall into obscurity (cuối cùng cũng chìm vào quên lãng)
-
let let something fall into obscurity (để điều gì đó chìm vào quên lãng)
-
risk risk falling into obscurity (có nguy cơ bị chìm vào quên lãng)
-
be doomed to be doomed to fall into obscurity (bị định đoạt phải chìm vào quên lãng)
Idioms
-
fall into obscurity
chìm vào quên lãng, bị lãng quên; không còn được biết đến
"Many ancient traditions tend to fall into obscurity over time."
(Nhiều truyền thống cổ đại có xu hướng chìm vào quên lãng theo thời gian.)
-
let/allow (something) to fall into obscurity
để (điều gì đó) chìm vào quên lãng, không còn được biết đến
"We shouldn't let the stories of our ancestors fall into obscurity."
(Chúng ta không nên để những câu chuyện của tổ tiên mình chìm vào quên lãng.)
-
risk falling into obscurity
nguy cơ bị chìm vào quên lãng, mất đi sự nổi tiếng/quan trọng
"Without new innovations, even successful companies risk falling into obscurity."
(Nếu không có những đổi mới, ngay cả những công ty thành công cũng có nguy cơ bị chìm vào quên lãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall into obscurity
Verb PhraseBị lãng quên hoặc không còn được biết đến; mất đi tầm quan trọng hoặc danh tiếng.
"After the scandal, the politician quickly fell into obscurity."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many ancient traditions fall into obscurity over time. |
Nhiều truyền thống cổ xưa dần rơi vào quên lãng theo thời gian. |
| Phủ định | The author's early works did not fall into obscurity, but instead gained popularity. |
Những tác phẩm đầu tay của tác giả không hề bị rơi vào quên lãng mà ngược lại còn trở nên nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Will this new technology fall into obscurity like so many others? |
Liệu công nghệ mới này có rơi vào quên lãng như bao công nghệ khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall into obscurity".
